Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "日常告别"?

日常告别

和朋友告别的日常场景 Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.

Social · 社交9 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Simple Goodbye · 简单告别

basic
You

wǒ xiān zǒu le. jīntiān wán dé hěn kāixīn!

我先走了。今天玩得很开心!

Tôi đi trước nhé. Hôm nay chơi rất vui!

lùshàng zhùyì ānquán! dào jiā le gàosù wǒ yī shēng.

路上注意安全!到家了告诉我一声。

Đi đường cẩn thận! Đến nhà nhắn cho tôi một tiếng.

You

hǎo de! gǎitiān zài jù. bàibài!

好的!改天再聚。拜拜!

Được! Hôm khác gặp lại. Bai bai!

bàibài! xià cì yuē nǐ chī hǎochī de.

拜拜!下次约你吃好吃的。

Bai bai! Lần sau rủ bạn đi ăn ngon.

Emotional Goodbye · 感性告别

intermediate
You

wǒ xià zhōu yào huí yuènán yī tà. kěnéng yào yīgè yuè cái huílái.

我下周要回越南一趟。可能要一个月才回来。

Tuần sau tôi phải về Việt Nam một chuyến. Có lẽ phải một tháng mới quay lại.

a, yīgè yuè! wǒ huì xiǎng nǐ de. huí jiā gěi jiārén dài shénme lǐwù?

啊,一个月!我会想你的。回家给家人带什么礼物?

Ồ, một tháng! Tôi sẽ nhớ bạn. Về nhà mang quà gì cho gia đình?

You

dài yīxiē zhōngguó de tèchǎn — cháyè, língshí shénme de. nǐ yǒu shénme tuījiàn ma?

带一些中国的特产——茶叶、零食什么的。你有什么推荐吗?

Mang ít đặc sản Trung Quốc — trà, đồ ăn vặt gì đó. Bạn có gì giới thiệu không?

kěyǐ dài lóngjǐngchá hé lǎo gān mā! nǐ jiārén kěndìng xǐhuān. lùshàng zhùyì ānquán, cháng fā wēixìn.

可以带龙井茶和老干妈!你家人肯定喜欢。路上注意安全,常发微信。

Có thể mang trà Long Tỉnh và Lão Can Ma! Gia đình bạn chắc chắn thích. Đi đường cẩn thận, thường xuyên nhắn WeChat nhé.

You

hǎo zhǔyì! wǒ huílái gěi nǐ dài yuènán kāfēi.

好主意!我回来给你带越南咖啡。

Ý hay! Tôi quay lại mang cho bạn cà phê Việt Nam.

Cụm từ then chốt · 关键短语

lù shàng zhù yì ān quán

路上注意安全

đi đường cẩn thận

dào jiā le gào su wǒ

到家了告诉我

đến nhà nhắn cho tôi

gǎi tiān zài jù

改天再聚

hôm khác gặp lại

bài bài

拜拜

bai bai

huì xiǎng nǐ de

会想你的

sẽ nhớ bạn

lóng jǐng chá

龙井茶

trà Long Tỉnh

lǎo gān mā

老干妈

Lão Can Ma (tương ớt)

cháng fā wēi xìn

常发微信

thường xuyên nhắn WeChat

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "日常告别"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我先走了。今天玩得很开心!" (wǒ xiān zǒu le. jīntiān wán dé hěn kāixīn!) — "Tôi đi trước nhé. Hôm nay chơi rất vui!".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "日常告别"?
Bạn có thể sẽ nghe: "路上注意安全!到家了告诉我一声。" (lùshàng zhùyì ānquán! dào jiā le gàosù wǒ yī shēng.) — "Đi đường cẩn thận! Đến nhà nhắn cho tôi một tiếng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "日常告别" này?
Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 简单告别, 感性告别.

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học