Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tham dự đám cưới Trung Quốc"?
参加中国婚礼 — Tham dự đám cưới Trung Quốc
Tham dự đám cưới bạn Trung Quốc — tiền mừng, phong bì đỏ, lời chúc Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè / Cô dâu chú rể.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Toàn bộ quy trình tham dự đám cưới · 参加婚礼全流程
intermediatexià zhōu lǐ gē jié hūn, fèn zi qián yī bān gěi duō shǎo?
下周李哥结婚,份子钱一般给多少?
Tuần sau anh Lý kết hôn, tiền mừng thường bao nhiêu?
kàn guān xi yuǎn jìn. pǔ tōng péng yǒu gěi wǔ bǎi dào bā bǎi, guān xi hǎo de gěi yī qiān dào liǎng qiān. shù zì yào xuǎn jí lì shù, bù néng gěi dān shù.
看关系远近。普通朋友给500-800,关系好的给1000-2000。数字要选吉利数,不能给单数。
Tùy mối quan hệ. Bạn bình thường cho 500-800, thân thì 1000-2000. Số phải chọn số may mắn, không được cho số lẻ.
nà wǒ gěi bā bǎi ba. hóng bāo shàng yào xiě shén me?
那我给800吧。红包上要写什么?
Vậy tôi cho 800 nhé. Trên phong bì đỏ phải viết gì?
xiě "bǎi nián hǎo hé" huò zhě "xīn hūn kuài lè" jiù xíng. qiān shàng nǐ de míng zì. dào le hūn lǐ xiàn chǎng xiān qù qiān dào tái dēng jì.
写"百年好合"或者"新婚快乐"就行。签上你的名字。到了婚礼现场先去签到台登记。
Viết "trăm năm hạnh phúc" hoặc "chúc mừng tân hôn" là được. Ký tên. Đến nơi tổ chức đám cưới thì đi bàn đăng ký trước.
hǎo de. jiàn dào xīn rén yào shuō shén me zhù fú yǔ?
好的。见到新人要说什么祝福语?
Được rồi. Gặp cô dâu chú rể nên nói lời chúc gì?
shuō "gōng xǐ gōng xǐ! bǎi nián hǎo hé, yǒng jié tóng xīn!" jiù hěn hǎo le. rú guǒ guān xi hǎo, kě yǐ jiā yī jù "zǎo shēng guì zǐ".
说"恭喜恭喜!百年好合,永结同心!"就很好了。如果关系好,可以加一句"早生贵子"。
Nói "chúc mừng chúc mừng! Trăm năm hạnh phúc, vĩnh kết đồng tâm!" là rất tốt rồi. Nếu thân thì thêm "sớm sinh quý tử".
míng bai le. chuān zhuó yǒu shén me yào zhù yì de ma?
明白了。穿着有什么要注意的吗?
Hiểu rồi. Trang phục có gì cần chú ý không?
chuān zhèng shì yī diǎn jiù xíng. nǚ shēng bù yào chuān bái sè huò hēi sè de qún zi, yě bù yào chuān hóng sè — hóng sè shì xīn niáng de yán sè.
穿正式一点就行。女生不要穿白色或黑色的裙子,也不要穿红色——红色是新娘的颜色。
Mặc trang trọng một chút là được. Con gái không mặc váy trắng hoặc đen, cũng không mặc đỏ — đỏ là màu của cô dâu.
Cụm từ then chốt · 关键短语
fèn zi qián
份子钱
tiền mừng cưới
jí lì shù
吉利数
số may mắn
dān shù
单数
số lẻ
bǎi nián hǎo hé
百年好合
trăm năm hạnh phúc
qiān dào tái
签到台
bàn đăng ký
gōng xǐ
恭喜
chúc mừng
yǒng jié tóng xīn
永结同心
vĩnh kết đồng tâm
zǎo shēng guì zǐ
早生贵子
sớm sinh quý tử
zhèng shì
正式
trang trọng
xīn niáng
新娘
cô dâu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tham dự đám cưới Trung Quốc"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tham dự đám cưới Trung Quốc"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tham dự đám cưới Trung Quốc" này?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này