Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "自我介绍"?
自我介绍
在社交场合向新认识的人做自我介绍 Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 新朋友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Casual Self-Introduction · 休闲场合自我介绍
basicnǐ hǎo ! wǒ jiào ruǎn wén míng 。 nǐ kě yǐ jiào wǒ xiǎo míng 。
你好!我叫阮文明。你可以叫我小明。
Xin chào! Tôi tên Nguyễn Văn Minh. Bạn có thể gọi tôi là Tiểu Minh.
💡 在中国,给自己起一个中文名字或昵称会让交流更顺畅。
hēi xiǎo míng ! hěn gāo xìng rèn shí nǐ 。 wǒ jiào zhāng wěi 。 nǐ zěn me lái zhè lǐ de ?
嘿小明!很高兴认识你。我叫张伟。你怎么来这里的?
Này Tiểu Minh! Rất vui được biết bạn. Tôi tên Trương Vỹ. Bạn đến đây thế nào?
wǒ shì yuè nán lái de 。 yī gè péng yǒu yāo qǐng wǒ lái de 。
我是越南来的。一个朋友邀请我来的。
Tôi từ Việt Nam đến. Một người bạn mời tôi đến.
yuè nán a ! wǒ yī zhí xiǎng qù yuè nán lǚ yóu 。 nǐ lái zhōng guó duō jiǔ le ? xí guàn ma ?
越南啊!我一直想去越南旅游。你来中国多久了?习惯吗?
Việt Nam à! Tôi lúc nào cũng muốn đi Việt Nam du lịch. Bạn đến Trung Quốc bao lâu rồi? Quen chưa?
dà gài bàn nián le 。 tǐng xǐ huān de — — měi shí tè bié duō , rén yě hěn rè qíng 。
大概半年了。挺喜欢的——美食特别多,人也很热情。
Khoảng nửa năm rồi. Khá thích — đồ ăn rất nhiều, người cũng rất nhiệt tình.
nǐ zuò shí me gōng zuò a ?
你做什么工作啊?
Bạn làm nghề gì?
wǒ zài yī jiā mào yì gōng sī gōng zuò 。 nǐ ne ?
我在一家贸易公司工作。你呢?
Tôi làm ở một công ty thương mại. Còn bạn?
wǒ shì zuò IT de 。 lái , wǒ dài nǐ rèn shi yī xià qí tā péng yǒu !
我是做IT的。来,我带你认识一下其他朋友!
Tôi làm IT. Nào, tôi dẫn bạn đi biết mấy người bạn khác!
Professional Self-Introduction · 职业场合自我介绍
intermediatenǐ hǎo , wǒ shì yuè nán lái de ruǎn wén míng , zài yī jiā mào yì gōng sī zuò shì chǎng tuī guǎng 。
你好,我是越南来的阮文明,在一家贸易公司做市场推广。
Xin chào, tôi là Nguyễn Văn Minh từ Việt Nam, làm marketing ở một công ty thương mại.
nǐ hǎo ! wǒ shì lǐ jīng lǐ 。 nǐ zhǔ yào fù zé nǎ ge fāng miàn de gōng zuò ?
你好!我是李经理。你主要负责哪个方面的工作?
Xin chào! Tôi là Giám đốc Lý. Bạn chủ yếu phụ trách mảng nào?
wǒ zhǔ yào fù zé zhōng yuè liǎng guó zhī jiān de kuà jìng diàn shāng 。
我主要负责中越两国之间的跨境电商。
Tôi chủ yếu phụ trách thương mại điện tử xuyên biên giới giữa Trung Quốc và Việt Nam.
tài hǎo le ! zhōng yuè mào yì xiàn zài fā zhǎn de hěn kuài 。 wǒ men gōng sī yě zài zuò dōng nán yà shì chǎng 。 yǒu jī huì hé zuò 。
太好了!中越贸易现在发展得很快。我们公司也在做东南亚市场。有机会合作。
Tuyệt vời! Thương mại Trung Việt hiện nay phát triển rất nhanh. Công ty chúng tôi cũng đang làm thị trường Đông Nam Á. Có cơ hội hợp tác.
wǒ men jiāo huàn yī xià wēi xìn ba ? yǐ hòu fāng biàn lián xì 。
我们交换一下微信吧?以后方便联系。
Chúng ta trao đổi WeChat nhé? Sau này tiện liên lạc.
hǎo de ! zhè shì wǒ de míng piàn 。 wēi xìn yě kě yǐ sǎo wǒ de èr wéi mǎ 。
好的!这是我的名片。微信也可以扫我的二维码。
Được! Đây là danh thiếp của tôi. WeChat cũng có thể quét mã QR của tôi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
hěn gāo xìng rèn shí nǐ
很高兴认识你
rất vui được biết bạn
lái zhōng guó duō jiǔ le
来中国多久了
đến Trung Quốc bao lâu rồi
xí guàn ma
习惯吗
quen chưa
zuò shénme gōngzuò
做什么工作
làm nghề gì
dài nǐ rèn shi
带你认识
dẫn bạn đi biết
zhǔ yào fù zé
主要负责
chủ yếu phụ trách
zhōng yuè máo yì
中越贸易
thương mại Trung Việt
yǒu jī huì hé zuò
有机会合作
có cơ hội hợp tác
míngpiàn
名片
danh thiếp
èr wéi mǎ
二维码
mã QR
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国,给自己起一个中文名字或昵称会让交流更顺畅。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "自我介绍"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "自我介绍"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "自我介绍" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "自我介绍" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này