Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "志愿者活动"?

志愿者活动

在中国参加社区志愿者活动,报名和与其他志愿者交流 Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 活动组织者/志愿者.

Social · 社交14 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Signing Up to Volunteer · 报名参加

basic
You

nǐ hǎo, wǒ kàn dào tōng zhī shuō zhōu mò yǒu shè qū qīng jié huó dòng. wǒ néng bào míng cān jiā ma?

你好,我看到通知说周末有社区清洁活动。我能报名参加吗?

Xin chào, tôi thấy thông báo cuối tuần có hoạt động vệ sinh cộng đồng. Tôi có thể đăng ký tham gia không?

dāng rán huān yíng! huó dòng shì zhōu liù zǎo shang bā diǎn dào shí yī diǎn. nǐ bǎ xìng míng hé diàn huà hào mǎ dēng jì yī xià jiù xíng.

当然欢迎!活动是周六早上八点到十一点。你把姓名和电话号码登记一下就行。

Đương nhiên hoan nghênh! Hoạt động từ 8 giờ sáng đến 11 giờ thứ Bảy. Bạn đăng ký tên và số điện thoại là được.

You

hǎo de. wǒ xū yào dài shén me ma? shǒu tào hái shì gōng jù?

好的。我需要带什么吗?手套还是工具?

Được. Tôi cần mang gì không? Găng tay hay dụng cụ?

wǒ men tí gōng shǒu tào hé lā jī dài. nǐ chuān shū fu de yī fu, dài píng shuǐ jiù xíng. wǒ men hái zhǔn bèi le zhì yuàn zhě T xù gěi dà jiā chuān.

我们提供手套和垃圾袋。你穿舒服的衣服,带瓶水就行。我们还准备了志愿者T恤给大家穿。

Chúng tôi cung cấp găng tay và túi rác. Bạn mặc đồ thoải mái, mang chai nước là được. Chúng tôi còn chuẩn bị áo thun tình nguyện cho mọi người mặc.

You

zài nǎ lǐ jí hé?

在哪里集合?

Tập trung ở đâu?

xiǎo qū nán mén kǒu jí hé. zhǎo chuān hóng mǎ jiǎ de rén jiù shì wǒ men de zǔ zhī zhě. lái le xiān qiān dào.

小区南门口集合。找穿红马甲的人就是我们的组织者。来了先签到。

Tập trung ở cổng nam khu nhà. Tìm người mặc áo khoác đỏ là người tổ chức của chúng tôi. Đến trước tiên điểm danh.

💡 在中国社区志愿活动中,穿红马甲是志愿者的标志。

You

hǎo de, xiè xie! wǒ néng dài yī ge péng yǒu yī qǐ lái ma?

好的,谢谢!我能带一个朋友一起来吗?

Được rồi, cảm ơn! Tôi có thể mang một người bạn đi cùng không?

rén yuè duō yuè hǎo! tā lái le dēng jì yī xià jiù xíng. zhōu liù jiàn!

人越多越好!让他来了登记一下就行。周六见!

Càng đông càng vui! Để bạn ấy đến đăng ký là được. Thứ Bảy gặp nhé!

At the Event · 活动现场

intermediate

nǐ hǎo! nǐ shì xīn lái de ba? wǒ zhī qián méi jiàn guò nǐ. wǒ jiào xiǎo lǐ.

你好!你是新来的吧?我之前没见过你。我叫小李。

Xin chào! Bạn mới đến phải không? Tôi chưa gặp bạn trước đây. Tôi tên Tiểu Lý.

You

shì de, dì yī cì lái. wǒ jiào xiǎo ruǎn. hěn gāo xìng rèn shi nǐ!

是的,第一次来。我叫小阮。很高兴认识你!

Vâng, lần đầu đến. Tôi tên Tiểu Nguyễn. Rất vui được biết bạn!

nǐ shì yuè nán rén? lái zhōng guó duō jiǔ le? zuò zhì yuàn zhě shì ge rèn shi péng yǒu de hǎo fāng shì. huó dòng jié shù hòu wǒ men yī qǐ qù chī wǔ fàn ba!

你是越南人?来中国多久了?做志愿者是个认识朋友的好方式。活动结束后我们一起去吃午饭吧!

Bạn là người Việt Nam à? Đến Trung Quốc bao lâu rồi? Làm tình nguyện là cách hay để kết bạn. Hoạt động xong chúng ta cùng đi ăn trưa đi!

💡 志愿者活动后一起吃饭是很常见的社交方式。这是融入当地圈子的好机会。

You

hǎo a! tài hǎo le. xiè xie nǐ yāo qǐng.

好啊!太好了。谢谢你邀请。

Được chứ! Tuyệt vời. Cảm ơn bạn mời.

wǒ jiā nǐ wēi xìn! yǐ hòu yǒu huó dòng wǒ lā nǐ jìn qún. wǒ men měi ge yuè dōu yǒu bù tóng de huó dòng — qù jìng lǎo yuàn, gōng yuán qīng jié zhī lèi de.

我加你微信!以后有活动我拉你进群。我们每个月都有不同的活动——去敬老院、公园清洁之类的。

Tôi thêm WeChat bạn! Sau này có hoạt động tôi kéo bạn vào nhóm. Mỗi tháng chúng tôi có hoạt động khác nhau — đi viện dưỡng lão, vệ sinh công viên các kiểu.

You

tài hǎo le! wǒ yī dìng cān jiā. jiā wēi xìn ba!

太好了!我一定参加。加微信吧!

Tuyệt vời! Tôi nhất định tham gia. Thêm WeChat đi!

Cụm từ then chốt · 关键短语

dēng jì

登记

đăng ký

xìng míng hé diàn huà hào mǎ

姓名和电话号码

tên và số điện thoại

tí gōng

提供

cung cấp

zhì yuàn zhě T xù

志愿者T恤

áo thun tình nguyện

nán mén kǒu

南门口

cổng nam

hóng mǎ jiǎ

红马甲

áo khoác đỏ

qiān dào

签到

điểm danh

rén yuè duō yuè hǎo

人越多越好

càng đông càng vui

rèn shi péng you

认识朋友

kết bạn

yì qǐ qù chī wǔ fàn

一起去吃午饭

cùng đi ăn trưa

lā nǐ jìn qún

拉你进群

kéo bạn vào nhóm

jìng lǎo yuàn

敬老院

viện dưỡng lão

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国社区志愿活动中,穿红马甲是志愿者的标志。
  • 志愿者活动后一起吃饭是很常见的社交方式。这是融入当地圈子的好机会。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "志愿者活动"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我看到通知说周末有社区清洁活动。我能报名参加吗?" (nǐ hǎo, wǒ kàn dào tōng zhī shuō zhōu mò yǒu shè qū qīng jié huó dòng. wǒ néng bào míng cān jiā ma?) — "Xin chào, tôi thấy thông báo cuối tuần có hoạt động vệ sinh cộng đồng. Tôi có thể đăng ký tham gia không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "志愿者活动"?
Bạn có thể sẽ nghe: "当然欢迎!活动是周六早上八点到十一点。你把姓名和电话号码登记一下就行。" (dāng rán huān yíng! huó dòng shì zhōu liù zǎo shang bā diǎn dào shí yī diǎn. nǐ bǎ xìng míng hé diàn huà hào mǎ dēng jì yī xià jiù xíng.) — "Đương nhiên hoan nghênh! Hoạt động từ 8 giờ sáng đến 11 giờ thứ Bảy. Bạn đăng ký tên và số điện thoại là được.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "志愿者活动" này?
Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 报名参加, 活动现场.
Có lưu ý văn hoá nào khi "志愿者活动" ở Trung Quốc không?
在中国社区志愿活动中,穿红马甲是志愿者的标志。 志愿者活动后一起吃饭是很常见的社交方式。这是融入当地圈子的好机会。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học