Skip to content

How to make small talk in English?

约会Going on a Date

在中国约会——见面、聊天、买单的文化差异 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 约会对象.

Social · 社交16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

First Date · 第一次约会

basic
You

你好!你是小丽吗?我是小阮。终于见到真人了!

Xin chào! Bạn là Tiểu Lệ phải không? Tôi là Tiểu Nguyễn. Cuối cùng cũng gặp mặt trực tiếp rồi!

💡 网上认识后第一次线下见面,「终于见到真人了」是很自然的说法。

是我!见到你很开心。你跟照片上长得一样——这就放心了!

Là tôi! Gặp bạn rất vui. Bạn trông giống trong ảnh — vậy là yên tâm rồi!

You

哈哈,我就当是夸奖了!你来过这家餐厅吗?听说川菜很正宗。

Haha, tôi coi đó là lời khen! Bạn đã đến nhà hàng này chưa? Nghe nói đồ ăn Tứ Xuyên rất chính gốc.

来过一次——麻辣火锅超好吃。你在中国待多久了?对了,你中文说得真好。

Đến một lần rồi — lẩu cay siêu ngon. Bạn ở Trung Quốc bao lâu rồi? À, bạn nói tiếng Trung hay lắm.

You

谢谢!大概两年了。我在贸易公司工作。你呢?做什么工作?

Cảm ơn! Khoảng hai năm rồi. Tôi làm ở công ty thương mại. Còn bạn? Làm nghề gì?

我是做设计的。在一家互联网公司,经常加班。你平时有什么爱好?

Tôi làm thiết kế. Ở một công ty internet, thường xuyên tăng ca. Bạn bình thường có sở thích gì?

You

我喜欢爬山和做饭。改天我做越南菜给你尝尝?我的越南河粉是一绝。

Tôi thích leo núi và nấu ăn. Hôm nào tôi nấu đồ ăn Việt cho bạn thử nhé? Phở Việt của tôi là số một.

💡 约会时提出以后一起做某事,既自然又暗示有兴趣继续交往。

太好了!说定了哦。我们点菜吧?我饿死了!

Tuyệt vời! Nói là phải nhé. Mình gọi món đi? Tôi đói chết rồi!

Ending the Date · 约会结束

intermediate
You

今晚真的很开心。我来买单吧。

Tối nay thật sự rất vui. Để tôi trả tiền.

💡 在中国约会,一般男方会主动买单。但现代年轻人也有AA制的习惯。

不不,我们AA吧。下次你请我也行。

Không không, chúng ta chia đều đi. Lần sau bạn mời tôi cũng được.

You

成交!那是说还有下次?我真的很想再见到你。

Thỏa thuận! Vậy là có lần sau phải không? Tôi thật sự rất muốn gặp lại bạn.

当然!今晚很开心。下周末要不要去爬山?有个地方我一直想去。

Đương nhiên! Tối nay rất vui. Cuối tuần sau muốn đi leo núi không? Có một chỗ tôi lúc nào cũng muốn đi.

You

好啊!你发地址给我,我一定到。

Được chứ! Bạn gửi địa chỉ cho tôi, tôi nhất định đến.

好的!不早了,我先回去了。今晚谢谢你,小阮。

Được! Muộn rồi, tôi về trước nhé. Tối nay cảm ơn bạn, Tiểu Nguyễn.

You

我送你到地铁站吧。路上注意安全。到家了告诉我一声。

Tôi đưa bạn đến ga tàu điện ngầm nhé. Đi đường cẩn thận. Đến nhà nhắn cho tôi một tiếng.

💡 约会结束后送对方或者关心对方安全到家,是很有礼貌和体贴的行为。

你人真好。好的,到家给你发消息。晚安!

Bạn tốt quá. Được rồi, về đến nhà gửi tin nhắn cho bạn. Chúc ngủ ngon!

Key Phrases · 关键短语

跟照片上长得一样

trông giống trong ảnh

放心了

yên tâm rồi

麻辣火锅

lẩu cay

待多久了

ở bao lâu rồi

中文说得真好

nói tiếng Trung hay lắm

做设计的

làm thiết kế

互联网公司

công ty internet

加班

tăng ca

爱好

sở thích

说定了

nói là phải nhé

点菜

gọi món

饿死了

đói chết rồi

Cultural Notes · 文化注释

  • 网上认识后第一次线下见面,「终于见到真人了」是很自然的说法。
  • 约会时提出以后一起做某事,既自然又暗示有兴趣继续交往。
  • 在中国约会,一般男方会主动买单。但现代年轻人也有AA制的习惯。
  • 约会结束后送对方或者关心对方安全到家,是很有礼貌和体贴的行为。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "going on a date" in English?
You can start with: "你好!你是小丽吗?我是小阮。终于见到真人了!" (Xin chào! Bạn là Tiểu Lệ phải không? Tôi là Tiểu Nguyễn. Cuối cùng cũng gặp mặt trực tiếp rồi!). Tip: 网上认识后第一次线下见面,「终于见到真人了」是很自然的说法。
What will staff/locals say to you during "going on a date"?
You may hear: "是我!见到你很开心。你跟照片上长得一样——这就放心了!" (Là tôi! Gặp bạn rất vui. Bạn trông giống trong ảnh — vậy là yên tâm rồi!).
How many English phrases are in this "Going on a Date" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering first date, ending the date.
Are there cultural tips for "going on a date" in English-speaking countries?
网上认识后第一次线下见面,「终于见到真人了」是很自然的说法。 约会时提出以后一起做某事,既自然又暗示有兴趣继续交往。

Related Social Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习