Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Văn hóa tặng quà"?
送礼文化 — Văn hóa tặng quà
Hiểu văn hóa tặng quà Trung Quốc — gì nên tặng, gì không nên tặng Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Xin tư vấn tặng quà · 请教送礼建议
basicwǒ xià zhōu yào qù zhōng guó péng yǒu jiā zuò kè, yīng gāi dài shén me lǐ wù?
我下周要去中国朋友家做客,应该带什么礼物?
Tuần sau tôi đến nhà bạn Trung Quốc làm khách, nên mang quà gì?
dài diǎn shuǐ guǒ huò zhě chá yè jiù xíng, bù yòng tài guì zhòng. yuè nán tè chǎn yě hěn hǎo — bǐ rú yuè nán kā fēi.
带点水果或者茶叶就行,不用太贵重。越南特产也很好——比如越南咖啡。
Mang trái cây hoặc trà là được, không cần quá đắt. Đặc sản Việt Nam cũng hay lắm — ví dụ cà phê Việt Nam.
hǎo zhǔ yi! yǒu shén me bù néng sòng de ma? wǒ tīng shuō yǒu xiē dōng xi bù jí lì.
好主意!有什么不能送的吗?我听说有些东西不吉利。
Ý hay! Có gì không được tặng không? Tôi nghe nói có những thứ không may mắn.
duì! qiān wàn bù yào sòng zhōng — "sòng zhōng" gēn "sòng zhōng" tóng yīn, hěn bù jí lì. lí yě bié sòng, "lí" gēn "lí" tóng yīn, yǒu fēn lí de yì si. hái yǒu sǎn, "sǎn" gēn "sàn" tóng yīn.
对!千万不要送钟——"送钟"跟"送终"同音,很不吉利。梨也别送,"梨"跟"离"同音,有分离的意思。还有伞,"伞"跟"散"同音。
Đúng! Tuyệt đối đừng tặng đồng hồ treo tường — "tặng đồng hồ" đồng âm với "đưa tiễn", rất xui. Lê cũng đừng tặng, "lê" đồng âm với "ly" (chia ly). Và cả ô, "ô" đồng âm với "tan".
yuán lái rú cǐ! nà sòng píng guǒ ne? píng guǒ shì bù shì yǒu hǎo de yù yì?
原来如此!那送苹果呢?苹果是不是有好的寓意?
Thì ra thế! Vậy tặng táo thì sao? Táo có ý nghĩa tốt phải không?
duì! "píng" gēn "píng" tóng yīn, píng guǒ yǒu "píng ān" de yì si. hái yǒu jú zi dài biǎo "jí lì". sòng shuǐ guǒ lán hěn hé shì!
对!"苹"跟"平"同音,苹果有"平安"的意思。还有橘子代表"吉利"。送水果篮很合适!
Đúng! "Táo" đồng âm với "bình", táo có nghĩa "bình an". Còn quýt đại diện cho "may mắn". Tặng giỏ trái cây rất hợp!
tài yǒu yòng le! wǒ mǎi gè shuǐ guǒ lán zài dài yī dài yuè nán kā fēi. xiè xie nǐ jiāo wǒ!
太有用了!我买个水果篮再带一袋越南咖啡。谢谢你教我!
Hữu ích quá! Tôi mua giỏ trái cây rồi mang thêm túi cà phê Việt Nam. Cảm ơn bạn dạy tôi!
bù kè qi! duì le, sòng lǐ de shí hou jì de yòng liǎng zhī shǒu dì guò qù, zhè shì biǎo shì zūn zhòng.
不客气!对了,送礼的时候记得用两只手递过去,这是表示尊重。
Không có gì! À, lúc tặng quà nhớ dùng hai tay đưa, đó là thể hiện sự tôn trọng.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shuǐ guǒ
水果
trái cây
chá yè
茶叶
trà
tè chǎn
特产
đặc sản
bù jí lì
不吉利
không may mắn
tóng yīn
同音
đồng âm
fēn lí
分离
chia ly
píng ān
平安
bình an
jí lì
吉利
may mắn
shuǐ guǒ lán
水果篮
giỏ trái cây
liǎng zhī shǒu
两只手
hai tay
zūn zhòng
尊重
tôn trọng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Văn hóa tặng quà"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Văn hóa tặng quà"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Văn hóa tặng quà" này?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này