Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "表达感谢与道歉"?

表达感谢与道歉

在不同场合得体地表达感谢和真诚道歉 Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友/同事/陌生人.

Social · 社交13 câuTrung cấp · 进阶Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Expressing Deep Gratitude · 表达深度感谢

intermediate
You

zhāng gē, shàng cì bāng wǒ bān jiā zhēn de tài xiè xie le. méi yǒu nǐ wǒ gǎo bù dìng.

张哥,上次帮我搬家真的太谢谢了。没有你我搞不定。

Anh Trương, lần trước giúp tôi chuyển nhà thật sự cảm ơn rất nhiều. Không có anh tôi không xong được.

bié kè qì! péng yǒu zhī jiān hái shuō shén me xiè. zài shuō shàng gè yuè nǐ bù yě bāng wǒ le ma.

别客气!朋友之间还说什么谢。再说上个月你不也帮我了嘛。

Đừng khách sáo! Bạn bè với nhau nói gì cảm ơn. Hơn nữa tháng trước bạn chẳng phải cũng giúp tôi sao.

You

hái yào xiè xiè nǐ, duì wǒ zhēn de hěn zhòng yào. zhè zhōu wǒ qǐng nǐ chī fàn — wǒ qǐng kè, bù xǔ zhēng!

还是要谢谢你,对我真的很重要。这周我请你吃饭——我请客,不许争!

Vẫn phải cảm ơn anh, với tôi thật sự rất quan trọng. Tuần này tôi mời anh đi ăn — tôi trả tiền, không được tranh!

💡 在中国,请吃饭是最常见的表达感谢方式。说「不许争」表示你诚心请客。

hǎo ba, nǐ fēi yào zhè yàng huà! qù nǎ lǐ chī? tīng shuō xīn kāi le yī jiā kǎo ròu diàn tǐng bù cuò de.

好吧,你非要这样的话!去哪里吃?听说新开了一家烤肉店挺不错的。

Thôi được, nếu bạn cứ muốn thế! Đi ăn ở đâu? Nghe nói mới mở một quán thịt nướng khá ngon.

You

hǎo! jiù qù nà jiā. zhōu wǔ wǎn shàng yǒu kòng ma?

好!就去那家。周五晚上有空吗?

Được! Đi quán đó. Tối thứ Sáu rảnh không?

zhōu wǔ kě yǐ! bù guò shuō de zhēn de, nǐ bù yòng měi cì dōu xiè wǒ. péng yǒu ma jiù shì hù xiāng bāng máng de.

周五可以!不过说真的,你不用每次都谢我。朋友嘛就是互相帮忙的。

Thứ Sáu được! Nhưng nói thật, bạn không cần lần nào cũng cảm ơn tôi. Bạn bè thì giúp đỡ lẫn nhau thôi mà.

Sincere Apology · 真诚道歉

intermediate
You

xiǎo lì, zhēn de hěn bào qian. zuó tiān yuē hǎo chī fàn wǒ wán quán wàng le.

小丽,真的很抱歉。昨天约好吃饭我完全忘了。

Tiểu Lệ, thật sự rất xin lỗi. Hôm qua hẹn đi ăn mà tôi hoàn toàn quên mất.

shuō shí huà wǒ tǐng bù gāo xìng de. zài cān tīng děng le nǐ bàn xiǎo shí.

说实话我挺不高兴的。在餐厅等了你半个小时。

Nói thật tôi khá bực. Ở nhà hàng đợi bạn nửa tiếng.

You

zhēn de duì bù qǐ. bèi gōng zuò chán zhù le wán quán wàng le. wǒ zhì shǎo yīng gāi fā gè wēi xìn gào sù nǐ.

真的对不起。被工作缠住了完全忘了。我至少应该发个微信告诉你。

Thật sự xin lỗi. Bị công việc quấn quá nên quên mất. Ít nhất tôi phải nhắn WeChat báo cho bạn.

shì de, fā ge xiāo xi jiù hǎo le. wǒ bù zhǐ shì shēng qì, hái dān xīn nǐ shì bu shì chū le shén me shì.

是的,发个消息就好了。我不只是生气,还担心你是不是出了什么事。

Đúng rồi, gửi tin nhắn là được rồi. Tôi không chỉ giận, còn lo bạn có chuyện gì không.

You

ràng nǐ dān xīn yě hěn bào qian. wǒ bǎo zhèng bù huì zài fā shēng. ràng wǒ bǔ cháng nǐ hǎo ma? zhè zhōu liù tóng yī jiā cān tīng, zhè cì wǒ zài shǒu jī shàng shè sān ge nào zhōng.

让你担心也很抱歉。我保证不会再发生了。让我补偿你好吗?这周六同一家餐厅,这次我在手机上设三个闹钟。

Làm bạn lo cũng rất xin lỗi. Tôi hứa sẽ không xảy ra nữa. Để tôi bù cho bạn nhé? Thứ Bảy này cùng nhà hàng đó, lần này tôi đặt ba cái báo thức trên điện thoại.

💡 「补偿」是道歉后主动提出弥补的常见说法。加点幽默(设三个闹钟)可以缓和气氛。

sān ge nào zhōng? hā hā, hǎo ba. zhōu liù jiàn. dàn nǐ yào shì zài fàng wǒ gē zi, wǒ jiù bù lǐ nǐ le!

三个闹钟?哈哈,好吧。周六见。但你要是再放我鸽子,我就不理你了!

Ba cái báo thức? Haha, thôi được. Thứ Bảy gặp. Nhưng nếu lại bỏ bom tôi, tôi không thèm nói chuyện nữa đâu!

💡 「放鸽子」是中文里「爽约/放人家飞机」的意思,很常用的口语。

You

jué duì bù huì! zhōu liù zhǔn shí dào. wǒ zhēn de hěn zhēn xī wǒ men de yǒu yì.

绝对不会!周六准时到。我真的很珍惜我们的友谊。

Tuyệt đối không! Thứ Bảy đến đúng giờ. Tôi thật sự rất trân trọng tình bạn của chúng ta.

Cụm từ then chốt · 关键短语

bié kè qì

别客气

đừng khách sáo

péngyou zhī jiān

朋友之间

bạn bè với nhau

nǐ fēi yào zhè yàng de huà

你非要这样的话

nếu bạn cứ muốn thế

xīn kāi le

新开了

mới mở

kǎo ròu diàn

烤肉店

quán thịt nướng

hù xiāng bāng máng

互相帮忙

giúp đỡ lẫn nhau

tǐng bù gāo xìng de

挺不高兴的

khá bực

děng le bàn ge xiǎo shí hou

等了半个小时

đợi nửa tiếng

fā ge xiāo xi jiù hǎo le

发个消息就好了

gửi tin nhắn là được rồi

dān xīn nǐ

担心你

lo bạn

fàng gē zi

放鸽子

bỏ bom (lỡ hẹn)

bù lǐ nǐ le

不理你了

không thèm nói chuyện nữa

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,请吃饭是最常见的表达感谢方式。说「不许争」表示你诚心请客。
  • 「补偿」是道歉后主动提出弥补的常见说法。加点幽默(设三个闹钟)可以缓和气氛。
  • 「放鸽子」是中文里「爽约/放人家飞机」的意思,很常用的口语。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "表达感谢与道歉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "张哥,上次帮我搬家真的太谢谢了。没有你我搞不定。" (zhāng gē, shàng cì bāng wǒ bān jiā zhēn de tài xiè xie le. méi yǒu nǐ wǒ gǎo bù dìng.) — "Anh Trương, lần trước giúp tôi chuyển nhà thật sự cảm ơn rất nhiều. Không có anh tôi không xong được.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "表达感谢与道歉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "别客气!朋友之间还说什么谢。再说上个月你不也帮我了嘛。" (bié kè qì! péng yǒu zhī jiān hái shuō shén me xiè. zài shuō shàng gè yuè nǐ bù yě bāng wǒ le ma.) — "Đừng khách sáo! Bạn bè với nhau nói gì cảm ơn. Hơn nữa tháng trước bạn chẳng phải cũng giúp tôi sao.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "表达感谢与道歉" này?
Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 表达深度感谢, 真诚道歉.
Có lưu ý văn hoá nào khi "表达感谢与道歉" ở Trung Quốc không?
在中国,请吃饭是最常见的表达感谢方式。说「不许争」表示你诚心请客。 「补偿」是道歉后主动提出弥补的常见说法。加点幽默(设三个闹钟)可以缓和气氛。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học