Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "语言交换"?

语言交换

和中国朋友互相学习语言——你教越南语,他教你中文 Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 语言交换伙伴.

Social · 社交13 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

First Language Exchange Session · 第一次语言交换

basic
You

nǐ hǎo! nǐ shì lái cān jiā yǔ yán jiāo huàn de ma? wǒ shì xiǎo ruǎn —— wǒ de mǔ yǔ shì vietnamese, zài xué zhōng wén.

你好!你是来参加语言交换的吗?我是小阮——我的母语是越南语,在学中文。

Xin chào! Bạn đến tham gia trao đổi ngôn ngữ phải không? Tôi là Tiểu Nguyễn — tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, đang học tiếng Trung.

shì de! wǒ shì xiǎo wáng. wǒ de mǔ yǔ shì zhōng wén, xué vietnamese dà yuē bàn nián le. wǒ de vietnamese hái hěn chà. wǒ men yòng zhōng wén 30 fēn zhōng, vietnamese 30 fēn zhōng zěn me yàng?

是的!我是小王。我的母语是中文,学越南语大约半年了。我的越南语还很差。我们用中文30分钟、越南语30分钟怎么样?

Vâng! Tôi là Tiểu Vương. Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Trung, học tiếng Việt khoảng nửa năm rồi. Tiếng Việt của tôi còn kém lắm. Chúng ta dùng tiếng Trung 30 phút, tiếng Việt 30 phút được không?

You

hǎo de! xiān yòng zhōng wén kāi shǐ. wǒ shuō cuò le nǐ néng bāng wǒ jiū zhèng ma? wǒ tè bié xiǎng tí gāo shēng diào.

好的!先用中文开始。我说错了你能帮我纠正吗?我特别想提高声调。

Được! Bắt đầu bằng tiếng Trung trước. Tôi nói sai bạn giúp tôi sửa được không? Tôi đặc biệt muốn cải thiện thanh điệu.

dāng rán! nǐ bāng wǒ jiū zhèng vietnamese yě yī yàng. wǒ men vietnamese de shēng diào wǒ zǒng gǎo hùn. nà liáo liáo ba, nǐ zuò shén me gōng zuò?

当然!你帮我纠正越南语也一样。我们越南语的声调我总搞混。那聊聊吧,你做什么工作?

Đương nhiên! Bạn giúp tôi sửa tiếng Việt cũng thế nhé. Thanh điệu tiếng Việt tôi lúc nào cũng nhầm. Vậy nói chuyện đi, bạn làm nghề gì?

You

wǒ zài…… ǹg, nà ge cí zěn me shuō? jiù shì zuò mǎi mài de nà zhǒng gōng sī.

我在……嗯,那个词怎么说?就是做买卖的那种公司。

Tôi làm ở... ừm, từ đó nói thế nào nhỉ? Kiểu công ty buôn bán ấy.

nǐ shì bu shì xiǎng shuō 「mào yì gōng sī」? jiù shì trade company. nǐ zài mào yì gōng sī gōng zuò. shuō de bù cuò!

你是不是想说「贸易公司」?就是trade company。你在贸易公司工作。说得不错!

Bạn muốn nói "công ty thương mại" phải không? Chính là trade company. Bạn làm ở công ty thương mại. Nói hay lắm!

You

「mào yì gōng sī」—— jì zhù le! hǎo le lún dào nǐ —— yòng vietnamese jiè shào yī xià zì jǐ!

「贸易公司」——记住了!好了轮到你——用越南语介绍一下自己!

"Công ty thương mại" — nhớ rồi! Được rồi đến lượt bạn — dùng tiếng Việt giới thiệu bản thân đi!

Correction & Learning Techniques · 互相纠错

intermediate

xiǎo ruǎn, shàng cì nǐ shuō xiǎng liàn xí liàng cí. lái shì shì —— yòng zhōng wén miáo shù yī xià nǐ zhuō shàng de dōng xi.

小阮,上次你说想练习量词。来试试——用中文描述一下你桌上的东西。

Tiểu Nguyễn, lần trước bạn nói muốn luyện lượng từ. Thử đi — dùng tiếng Trung miêu tả đồ trên bàn bạn.

You

zhuō shàng yǒu yī ge…… yī běn shū, yī ge bēi zi, hái yǒu yī ge…… yī zhī bǐ.

桌上有一个……一本书,一个杯子,还有一个……一支笔。

Trên bàn có một... một cuốn sách, một cái cốc, còn có một... một cây bút.

nǐ néng zì jǐ jiū zhèng —— hěn hǎo! 「yī běn shū」「yī ge bēi zi」「yī zhī bǐ」quán duì le. liàng cí yòng de hěn zhǔn! nǐ jìn bù zhēn dà.

你能自己纠正——很好!「一本书」「一个杯子」「一支笔」全对了。量词用得很准!你进步真大。

Bạn tự sửa được — rất tốt! "Một cuốn sách" "một cái cốc" "một cây bút" đều đúng hết. Lượng từ dùng rất chuẩn! Bạn tiến bộ nhiều quá.

You

tài hǎo le! liàng cí duì wǒ lái shuō zuì nán le. hǎo le lún dào nǐ —— yòng vietnamese gēn wǒ shuō shuō nǐ jīn tiān zuò le shén me.

太好了!量词对我来说最难了。好了轮到你——用越南语跟我说说你今天做了什么。

Tuyệt vời! Lượng từ đối với tôi khó nhất. Được rồi đến lượt bạn — dùng tiếng Việt nói cho tôi nghe hôm nay bạn làm gì.

(yòng vietnamese)hôm nay tôi...đi...làm...rồi...đi...ăn...phở。

(用越南语)Hôm nay tôi...đi...làm...rồi...đi...ăn...phở。

Hôm nay tôi... đi... làm... rồi... đi... ăn... phở.

💡 语言交换中纠正对方时要温和鼓励,先肯定对的部分再指出可以改进的地方。

You

shuō de bù cuò! shēng diào yào zhù yì yī xià —— 「phở」de shēng diào shì wèn hào nà ge diào. nǐ chóng xīn shì yī cì.

说得不错!声调要注意一下——「phở」的声调是问号那个调。你重新试一次。

Nói hay lắm! Thanh điệu chú ý một chút — "phở" thanh điệu là dấu hỏi. Bạn thử lại một lần.

Cụm từ then chốt · 关键短语

mǔ yǔ

母语

tiếng mẹ đẻ

hái hěn chà

还很差

còn kém lắm

yǔ yán jiāo huàn

语言交换

trao đổi ngôn ngữ

jiū zhèng

纠正

sửa

shēng diào

声调

thanh điệu

zuò shénme gōngzuò

做什么工作

làm nghề gì

mào yì gōng sī

贸易公司

công ty thương mại

zì jǐ jiū zhèng

自己纠正

tự sửa

liàng cí

量词

lượng từ

jìn bù zhēn dà

进步真大

tiến bộ nhiều quá

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 语言交换中纠正对方时要温和鼓励,先肯定对的部分再指出可以改进的地方。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "语言交换"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好!你是来参加语言交换的吗?我是小阮——我的母语是越南语,在学中文。" (nǐ hǎo! nǐ shì lái cān jiā yǔ yán jiāo huàn de ma? wǒ shì xiǎo ruǎn —— wǒ de mǔ yǔ shì vietnamese, zài xué zhōng wén.) — "Xin chào! Bạn đến tham gia trao đổi ngôn ngữ phải không? Tôi là Tiểu Nguyễn — tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, đang học tiếng Trung.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "语言交换"?
Bạn có thể sẽ nghe: "是的!我是小王。我的母语是中文,学越南语大约半年了。我的越南语还很差。我们用中文30分钟、越南语30分钟怎么样?" (shì de! wǒ shì xiǎo wáng. wǒ de mǔ yǔ shì zhōng wén, xué vietnamese dà yuē bàn nián le. wǒ de vietnamese hái hěn chà. wǒ men yòng zhōng wén 30 fēn zhōng, vietnamese 30 fēn zhōng zěn me yàng?) — "Vâng! Tôi là Tiểu Vương. Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Trung, học tiếng Việt khoảng nửa năm rồi. Tiếng Việt của tôi còn kém lắm. Chúng ta dùng tiếng Trung 30 phút, tiếng Việt 30 phút được không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "语言交换" này?
Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 第一次语言交换, 互相纠错.
Có lưu ý văn hoá nào khi "语言交换" ở Trung Quốc không?
语言交换中纠正对方时要温和鼓励,先肯定对的部分再指出可以改进的地方。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học