Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "职场社交"?

职场社交

在中国公司的非正式社交,包括茶水间闲聊、午餐邀请和团建 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 同事.

Social · 社交12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Office Small Talk · 办公室闲聊

basic

zǎo a, xiǎo ruǎn! zhōu mò guò de zěn me yàng? zuò shén me hǎo wán de le ma?

早啊,小阮!周末过得怎么样?做什么好玩的了吗?

Sáng nay, Tiểu Nguyễn! Cuối tuần thế nào? Có làm gì vui không?

You

zǎo! hái bù cuò. qù le xī hú biān páng guàng le guàng——fēng jǐng tài měi le. nǐ ne?

早!还不错。去了西湖那边逛了逛——风景太美了。你呢?

Sáng! Cũng ổn. Đi Tây Hồ dạo chơi — phong cảnh đẹp quá. Còn bạn?

bù cuò! wǒ yī zhí xiǎng qù nà biān. wǒ jiù zhái zài jiā zhuī le yī bù jù. chāo lǎn de zhōu mò dàn shì hěn xū yào.

不错!我一直想去那边。我就宅在家追了一部剧。超懒的周末但是很需要。

Hay đấy! Tôi lúc nào cũng muốn đi đó. Tôi chỉ ở nhà coi phim bộ thôi. Cuối tuần lười biếng nhưng rất cần.

You

yǒu shí hou jiù xū yào zài jiā tǎng yī tiān! nǐ zài kàn shén me jù?

有时候就需要在家躺一天!你在看什么剧?

Thỉnh thoảng cũng cần nằm nhà cả ngày! Bạn đang xem phim gì?

zài kàn 《 kuáng biāo 》, nǐ kàn guò ma? guān yú sǎo hēi chú è de, jù qíng tè bié jǐn zhāng. tíng bu xià lái.

在看《狂飙》,你看过吗?关于扫黑除恶的,剧情特别紧张。停不下来。

Đang xem "Cuồng Phiêu", bạn xem chưa? Về trấn áp tội phạm, kịch bản rất hồi hộp. Không ngừng được.

You

méi kàn guò, tīng zhe hǎo yǐn qǐ rén! wǒ huí qù kàn kan. duì le, nǐ kàn dào jīn tiān xià wǔ kāi huì de tōng zhī le ma?

没看过,听着好吸引人!我回去看看。对了,你看到今天下午开会的通知了吗?

Chưa xem, nghe hấp dẫn quá! Tôi về xem thử. À, bạn có thấy thông báo họp chiều nay không?

💡 从个人话题自然过渡到工作话题是很正常的。

kàn le. hǎo xiàng shì yào ān pái xīn xiàng mù. xī wàng zán fēn zài yī zǔ! xíng le, wǒ qù dào bēi kā fēi. yī huìr jiàn!

看了。好像是要安排新项目。希望咱们分在一组!行了,我去倒杯咖啡。一会儿见!

Thấy rồi. Hình như sắp phân công dự án mới. Hy vọng chúng mình chung nhóm! Thôi, tôi đi pha cà phê đã. Lát gặp!

Team Building Activity · 公司团建

intermediate

xiǎo ruǎn, zhè zhōu wǔ gōng sī tuán jiàn, qù nóng jiā lè gǎo shāo kǎo. nǐ qù bu qù?

小阮,这周五公司团建,去农家乐搞烧烤。你去不去?

Tiểu Nguyễn, thứ Sáu này công ty team building, đi nông trại BBQ. Bạn đi không?

💡 在中国公司,团建(team building)是增强团队凝聚力的重要活动。常见形式有聚餐、KTV、户外拓展等。

You

qù a! tīng zhe hǎo hào wán. jǐ diǎn chū fā? zài nǎ lǐ jí hé?

去啊!听起来很好玩。几点出发?在哪里集合?

Đi chứ! Nghe vui lắm. Mấy giờ xuất phát? Tập trung ở đâu?

shàng wǔ jiǔ diǎn zài gōng sī lóu xià jí hé, gōng sī bāo le yī liàng dà bā. jì de chuān yùn dòng xié, xià wǔ hái yǒu tuò zhǎn huó dòng.

上午九点在公司楼下集合,公司包了一辆大巴。记得穿运动鞋,下午还有拓展活动。

9 giờ sáng tập trung dưới tòa nhà công ty, công ty thuê một chiếc xe buýt. Nhớ mang giày thể thao, chiều còn có hoạt động ngoài trời.

You

hǎo de! xū yào dài shén me chī de ma?

好的!需要带什么吃的吗?

Được! Cần mang đồ ăn gì không?

bú yòng, gōng sī dōu zhǔn bèi hǎo le. ròu, shū cài, pí jiǔ yǐn liào quán bāo. nǐ zhǐ guǎn lái wán jiù xíng!

不用,公司都准备好了。肉、蔬菜、啤酒饮料全包。你只管来玩就行!

Không cần, công ty chuẩn bị hết rồi. Thịt, rau, bia nước ngọt đều bao. Bạn cứ đến chơi là được!

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhōu mò guò de zěn me yàng

周末过得怎么样

cuối tuần thế nào

hǎo wán de

好玩的

vui

yī zhí xiǎng qù

一直想去

lúc nào cũng muốn đi

zhái zài jiā

宅在家

ở nhà (không ra ngoài)

zhuī jù

追剧

coi phim bộ

nǐ kàn guò ma

你看过吗

bạn xem chưa

jù qíng

剧情

kịch bản/cốt truyện

tíng bù xià lái

停不下来

không ngừng được

ān pái xīn xiàng mù

安排新项目

phân công dự án mới

xī wàng zán men fēn zài yī zǔ

希望咱们分在一组

hy vọng chúng mình chung nhóm

yī huìr jiàn

一会儿见

lát gặp

tuán jiàn

团建

team building

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 从个人话题自然过渡到工作话题是很正常的。
  • 在中国公司,团建(team building)是增强团队凝聚力的重要活动。常见形式有聚餐、KTV、户外拓展等。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "职场社交"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "早!还不错。去了西湖那边逛了逛——风景太美了。你呢?" (zǎo! hái bù cuò. qù le xī hú biān páng guàng le guàng——fēng jǐng tài měi le. nǐ ne?) — "Sáng! Cũng ổn. Đi Tây Hồ dạo chơi — phong cảnh đẹp quá. Còn bạn?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "职场社交"?
Bạn có thể sẽ nghe: "早啊,小阮!周末过得怎么样?做什么好玩的了吗?" (zǎo a, xiǎo ruǎn! zhōu mò guò de zěn me yàng? zuò shén me hǎo wán de le ma?) — "Sáng nay, Tiểu Nguyễn! Cuối tuần thế nào? Có làm gì vui không?". 周一早上的闲聊是最常见的职场社交。简短分享一两件事就好,不用太详细。
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "职场社交" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 办公室闲聊, 公司团建.
Có lưu ý văn hoá nào khi "职场社交" ở Trung Quốc không?
从个人话题自然过渡到工作话题是很正常的。 在中国公司,团建(team building)是增强团队凝聚力的重要活动。常见形式有聚餐、KTV、户外拓展等。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học