Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "邀请吃饭"?
邀请吃饭
邀请朋友或接受朋友的吃饭邀请 Tình huống này có 10 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Making a Dinner Invitation · 发出晚餐邀请
basiczhāng gē, zhōu mò yǒu kòng ma? wǒ qǐng nǐ chī fàn!
张哥,周末有空吗?我请你吃饭!
Anh Trương, cuối tuần rảnh không? Tôi mời anh đi ăn!
hǎo a ! qù nǎ lǐ chī ? nǐ xiǎng chī shén me ?
好啊!去哪里吃?你想吃什么?
Được chứ! Đi ăn ở đâu? Bạn muốn ăn gì?
nǐ xǐ huān shén me cài xì ? chuān cài 、 yuè cài hái shì xiāng cài ?
你喜欢什么菜系?川菜、粤菜还是湘菜?
Anh thích ẩm thực vùng nào? Tứ Xuyên, Quảng Đông hay Hồ Nam?
dōu xíng ! nǐ lái zhōng guó le jiù yīng gāi duō shì shi bù tóng de cài xì 。 wǒ dài nǐ qù yī jiā zhèng zōng de xiāng cài guǎn ba !
都行!你来中国了就应该多试试不同的菜系。我带你去一家正宗的湘菜馆吧!
Gì cũng được! Bạn đến Trung Quốc rồi nên thử nhiều ẩm thực khác nhau. Tôi dẫn bạn đi một quán Hồ Nam chính gốc!
hǎo a ! bù guò wǒ bù tài néng chī là 。 néng bù là de cài yě diǎn yī xiē ma ?
好啊!不过我不太能吃辣。能不辣的菜也点一些吗?
Được! Nhưng tôi không ăn cay lắm. Có thể gọi mấy món không cay được không?
dāng rán kě yǐ ! tā men yǒu bù là de cài 。 wǒ bāng nǐ diǎn 。
当然可以!他们有不辣的菜。我帮你点。
Đương nhiên được! Họ có món không cay. Tôi gọi giúp bạn.
Accepting a Dinner Invitation · 接受晚餐邀请
basicxiǎo míng , jīn wǎn wǒ qǐng nǐ chī fàn ! qù chī huǒ guō zěn me yàng ?
小明,今晚我请你吃饭!去吃火锅怎么样?
Tiểu Minh, tối nay tôi mời bạn đi ăn! Đi ăn lẩu thế nào?
tài hǎo le ! huǒ guō wǒ zuì xǐ huān le 。 bù yòng nǐ qǐng , wǒ men AA ba 。
太好了!火锅我最喜欢了。不用你请,我们AA吧。
Tuyệt vời! Lẩu tôi thích nhất. Không cần bạn mời, chúng ta chia đều đi.
bié gēn wǒ kè qi ! nǐ shì kè rén , zhè dùn wǒ de 。 zǒu ba !
别跟我客气!你是客人,这顿我的。走吧!
Đừng khách sáo! Bạn là khách, bữa này của tôi. Đi thôi!
💡 在中国被请客时,先推辞一两次再接受是礼貌的。直接接受可能显得不够客气。
nà tài xiè xie le ! xià cì yī dìng wǒ qǐng nǐ 。
那太谢谢了!下次一定我请你。
Vậy cảm ơn nhiều! Lần sau nhất định tôi mời bạn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
qù nǎ lǐ chī
去哪里吃
đi ăn ở đâu
càixì
菜系
ẩm thực vùng miền
zhèng zōng
正宗
chính gốc
bù là de cài
不辣的菜
món không cay
wǒ qǐng nǐ chī fàn
我请你吃饭
tôi mời bạn đi ăn
huǒ guō
火锅
lẩu
bié kè qì
别客气
đừng khách sáo
zhè dùn wǒ de
这顿我的
bữa này của tôi
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国被请客时,先推辞一两次再接受是礼貌的。直接接受可能显得不够客气。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "邀请吃饭"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "邀请吃饭"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "邀请吃饭" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "邀请吃饭" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này