Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "表达慰问"?
表达慰问
朋友遇到困难或不好的事时表达关心 Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Caring for a Sick Friend · 关心生病的朋友
basictīng shuō nǐ shēng bìng le, zěn me yàng le? yán bù yán zhòng?
听说你生病了,怎么样了?严不严重?
Nghe nói bạn bị bệnh, thế nào rồi? Có nặng không?
jiù shì gǎn mào le, hái hǎo. zài jiā xiū xi nē.
就是感冒了,还好。在家休息呢。
Chỉ bị cảm thôi, không sao. Đang ở nhà nghỉ ngơi.
xū yào wǒ bāng nǐ mǎi shén me ma ? yào huò zhě chī de ?
需要我帮你买什么吗?药或者吃的?
Cần tôi mua gì giúp không? Thuốc hay đồ ăn?
bú yòng bú yòng , yǐ jīng chī le yào le 。 xiè xie nǐ guān xīn 。
不用不用,已经吃了药了。谢谢你关心。
Không cần không cần, đã uống thuốc rồi. Cảm ơn bạn quan tâm.
hǎo hǎo xiū xi ! duō hē rè shuǐ 。 yǒu shén me xū yào suí shí shuō 。
好好休息!多喝热水。有什么需要随时说。
Nghỉ ngơi cho tốt! Uống nhiều nước nóng. Cần gì cứ nói bất cứ lúc nào.
💡 在中国,「多喝热水」是最常见的关心别人的说法。虽然有时候被调侃,但确实出于好意。
Comforting a Bereaved Friend · 安慰失去亲人的朋友
intermediatewǒ tīng shuō le 。 wǒ hěn nán guò 。 jié āi shùn biàn 。
我听说了。我很难过。节哀顺变。
Tôi nghe tin rồi. Tôi rất buồn. Mong bạn tiết chế nỗi đau.
💡 「节哀顺变」是中国人表达慰问最常用的话。
xiè xie nǐ 。 zhè duàn shí jiān tǐng nán de 。
谢谢你。这段时间挺难的。
Cảm ơn bạn. Thời gian này khá khó khăn.
rú guǒ nǐ xū yào rén péi , suí shí zhǎo wǒ 。 wǒ péi nǐ liáo tiān huò zhě sàn sàn bù dōu xíng 。
如果你需要人陪,随时找我。我陪你聊天或者散散步都行。
Nếu bạn cần người bên cạnh, lúc nào cũng tìm tôi. Tôi nói chuyện hay đi dạo cùng bạn đều được.
xiè xie nǐ xiǎo míng 。 yǒu nǐ zhè ge péng yǒu zhēn hǎo 。
谢谢你小明。有你这个朋友真好。
Cảm ơn Tiểu Minh. Có bạn là người bạn thật tốt.
Cụm từ then chốt · 关键短语
gǎn mào
感冒
bị cảm
zài jiā xiū xi
在家休息
đang ở nhà nghỉ ngơi
chī le yào
吃了药
đã uống thuốc
guān xīn
关心
quan tâm
duō hē rè shuǐ
多喝热水
uống nhiều nước nóng
jié āi shùn biàn
节哀顺变
tiết chế nỗi đau (chia buồn)
zhè duàn shí jiān
这段时间
thời gian này
yǒu nǐ zhēn hǎo
有你真好
có bạn thật tốt
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国,「多喝热水」是最常见的关心别人的说法。虽然有时候被调侃,但确实出于好意。
- •「节哀顺变」是中国人表达慰问最常用的话。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "表达慰问"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "表达慰问"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "表达慰问" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "表达慰问" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này