Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tiệc lẩu"?
火锅聚餐 — Tiệc lẩu
Ăn lẩu cùng bạn bè, chọn nước lẩu, nước chấm, nhúng đồ ăn Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè / Phục vụ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Chọn nước lẩu và đồ ăn · 点锅底和菜
basicjīn tiān chī huǒ guō! nǐ néng chī là ma?
今天吃火锅!你能吃辣吗?
Hôm nay ăn lẩu! Bạn ăn cay được không?
wǒ kě yǐ chī yī diǎn là, dàn bù néng tài là. yào bù diǎn yuān yāng guō ba?
我可以吃一点辣,但不能太辣。要不点鸳鸯锅吧?
Tôi ăn cay được một chút, nhưng không quá cay. Hay là gọi lẩu uyên ương đi?
💡 鸳鸯锅是一半辣一半不辣的锅底,非常适合有人能吃辣有人不能吃辣的情况。
hǎo zhǔ yi! jiù yào yuān yāng guō. nǐ qù tiáo gè zhàn liào ba, zhàn liào tái zài nà biān.
好主意!就要鸳鸯锅。你去调个蘸料吧,蘸料台在那边。
Ý hay! Gọi lẩu uyên ương. Bạn đi pha nước chấm đi, bàn nước chấm ở đằng kia.
zhàn liào zěn me tiáo hǎo chī? wǒ bù tài huì.
蘸料怎么调好吃?我不太会。
Nước chấm pha thế nào cho ngon? Tôi không biết lắm.
jī běn de jiù shì má jiàng jiā xiāng yóu, suàn ní, cōng huā, xiāng cài. xǐ huān chī là de kě yǐ jiā là jiāo yóu.
基本的就是麻酱加香油、蒜泥、葱花、香菜。喜欢吃辣的可以加辣椒油。
Cơ bản là tương mè + dầu mè, tỏi băm, hành lá, rau mùi. Thích cay thì thêm dầu ớt.
hǎo de. cài de huà, diǎn shén me hǎo?
好的。菜的话,点什么好?
Được rồi. Còn đồ ăn, gọi gì nhỉ?
bì diǎn de yǒu: máo dǔ, féi niú, xiā huá, dòu fu, tǔ dòu piàn, bái cài. nǐ hái xiǎng chī shén me?
必点的有:毛肚、肥牛、虾滑、豆腐、土豆片、白菜。你还想吃什么?
Phải gọi có: dạ dày bò, thịt bò mỡ, tôm viên, đậu phụ, khoai tây lát, cải thảo. Bạn muốn ăn gì nữa?
lái yī fèn yú wán hé yī fèn mó gu ba. duì le, máo dǔ yào shuàn duō jiǔ?
来一份鱼丸和一份蘑菇吧。对了,毛肚要涮多久?
Lấy một phần cá viên và một phần nấm đi. À, dạ dày bò nhúng bao lâu?
máo dǔ shuàn shí jǐ miǎo jiù hǎo le, "qī shàng bā xià" — jiù shì zài guō lǐ shuàn qī bā cì jiù néng chī le. bié shuàn tài jiǔ, lǎo le jiù bù hǎo chī le.
毛肚涮十几秒就好了,"七上八下"——就是在锅里涮七八次就能吃了。别涮太久,老了就不好吃了。
Dạ dày bò nhúng mười mấy giây là được, "bảy lên tám xuống" — tức là nhúng trong nồi bảy tám lần là ăn được. Đừng nhúng quá lâu, dai thì không ngon.
💡 "七上八下"是涮毛肚的经典口诀,在火锅桌上很常用。
Cụm từ then chốt · 关键短语
néng chī là ma
能吃辣吗
ăn cay được không
yuān yāng guō
鸳鸯锅
lẩu uyên ương
zhàn liào
蘸料
nước chấm
má jiàng
麻酱
tương mè
suàn ní
蒜泥
tỏi băm
là jiāo yóu
辣椒油
dầu ớt
máo dǔ
毛肚
dạ dày bò
féi niú
肥牛
thịt bò mỡ
xiā huá
虾滑
tôm viên
qī shàng bā xià
七上八下
bảy lên tám xuống
lǎo le
老了
dai (nhúng quá lâu)
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •鸳鸯锅是一半辣一半不辣的锅底,非常适合有人能吃辣有人不能吃辣的情况。
- •"七上八下"是涮毛肚的经典口诀,在火锅桌上很常用。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tiệc lẩu"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tiệc lẩu"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tiệc lẩu" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Tiệc lẩu" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này