Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Giao lưu văn hóa Trung - Việt"?

中越文化交流 — Giao lưu văn hóa Trung - Việt

Nói chuyện với bạn Trung Quốc về sự giống và khác giữa văn hóa Trung - Việt Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè.

Social · 社交8 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Nói chuyện văn hóa Trung - Việt · 聊中越文化

intermediate

xiǎo míng, wǒ hěn hào qí, yuè nán guò chūn jié ma?

小明,我很好奇,越南过春节吗?

Tiểu Minh, tôi rất tò mò, Việt Nam ăn Tết không?

You

guò a! wǒ men jiào "Tết". gēn zhōng guó chūn jié chà bù duō, yě shì nóng lì xīn nián, yě fàng biān pào, tiē chūn lián, bāo zòng zi.

过啊!我们叫"Tết"。跟中国春节差不多,也是农历新年,也放鞭炮、贴春联、包粽子。

Có chứ! Chúng tôi gọi là "Tết". Giống Tết Trung Quốc, cũng là năm mới âm lịch, cũng bắn pháo, dán câu đối, gói bánh chưng.

nà yuè nán yě yǒu jiǎo zi ma? wǒ men guò nián yī dìng yào chī jiǎo zi.

那越南也有饺子吗?我们过年一定要吃饺子。

Vậy Việt Nam cũng có sủi cảo không? Chúng tôi ăn Tết nhất định phải ăn sủi cảo.

You

wǒ men bù chī jiǎo zi, dàn shì guò nián yī dìng yào yǒu zòng zi — yuè nán de zòng zi shì fāng xíng de, gēn zhōng guó de bù yī yàng. hái yǒu yī dào cài jiào "bánh chưng", shì yòng nuò mǐ bāo ròu zuò de.

我们不吃饺子,但是过年一定要有粽子——越南的粽子是方形的,跟中国的不一样。还有一道菜叫"bánh chưng",是用糯米包肉做的。

Chúng tôi không ăn sủi cảo, nhưng Tết nhất định phải có bánh chưng — bánh chưng Việt Nam hình vuông, khác với Trung Quốc. Có một món gọi là "bánh chưng", dùng gạo nếp gói thịt.

💡 越南的粽子(bánh chưng)是方形的,象征大地;中国的粽子是三角形或长条形。

fāng xíng zòng zi! tài yǒu yì si le. nà nǐ men guò nián yě gěi hóng bāo ma?

方形粽子!太有意思了。那你们过年也给红包吗?

Bánh chưng vuông! Thú vị quá. Vậy Tết các bạn cũng lì xì không?

You

duì! yě gěi hóng bāo. zhǎng bèi gěi xiǎo hái yā suì qián. zhè yī diǎn zhōng yuè wán quán yī yàng. bù guò yuè nán hóng bāo lǐ de qián yī bān bǐ zhōng guó shǎo yī xiē.

对!也给红包。长辈给小孩压岁钱。这一点中越完全一样。不过越南红包里的钱一般比中国少一些。

Đúng! Cũng lì xì. Người lớn cho trẻ em tiền lì xì. Điểm này Trung Việt hoàn toàn giống nhau. Nhưng lì xì Việt Nam nói chung ít tiền hơn Trung Quốc.

tài yǒu yì si le! méi xiǎng dào zhōng yuè wén huà yǒu zhè me duō xiāng sì de dì fang. yǐ hòu nǐ jiāo wǒ gèng duō yuè nán wén huà, hǎo bù hǎo?

太有意思了!没想到中越文化有这么多相似的地方。以后你教我更多越南文化,好不好?

Thú vị quá! Không ngờ văn hóa Trung Việt có nhiều điểm tương tự vậy. Sau này bạn dạy tôi thêm văn hóa Việt Nam, được không?

You

dāng rán hǎo! nǐ yě jiāo wǒ gèng duō zhōng guó wén huà. wǒ men hù xiāng xué xí!

当然好!你也教我更多中国文化。我们互相学习!

Đương nhiên được! Bạn cũng dạy tôi thêm văn hóa Trung Quốc. Chúng ta học lẫn nhau!

Cụm từ then chốt · 关键短语

hào qí

好奇

tò mò

chūn jié

春节

Tết Nguyên đán

yǒu yì si

有意思

thú vị

hóng bāo

红包

lì xì / phong bì đỏ

méi xiǎng dào

没想到

không ngờ

xiāng sì

相似

tương tự

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 越南的粽子(bánh chưng)是方形的,象征大地;中国的粽子是三角形或长条形。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Giao lưu văn hóa Trung - Việt"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "过啊!我们叫"Tết"。跟中国春节差不多,也是农历新年,也放鞭炮、贴春联、包粽子。" (guò a! wǒ men jiào "Tết". gēn zhōng guó chūn jié chà bù duō, yě shì nóng lì xīn nián, yě fàng biān pào, tiē chūn lián, bāo zòng zi.) — "Có chứ! Chúng tôi gọi là "Tết". Giống Tết Trung Quốc, cũng là năm mới âm lịch, cũng bắn pháo, dán câu đối, gói bánh chưng.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Giao lưu văn hóa Trung - Việt"?
Bạn có thể sẽ nghe: "小明,我很好奇,越南过春节吗?" (xiǎo míng, wǒ hěn hào qí, yuè nán guò chūn jié ma?) — "Tiểu Minh, tôi rất tò mò, Việt Nam ăn Tết không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Giao lưu văn hóa Trung - Việt" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm nói chuyện văn hóa trung - việt.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Giao lưu văn hóa Trung - Việt" ở Trung Quốc không?
越南的粽子(bánh chưng)是方形的,象征大地;中国的粽子是三角形或长条形。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học