Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Hỏi tuổi và cách xưng hô"?
问年龄和称呼 — Hỏi tuổi và cách xưng hô
Cách hỏi tuổi lịch sự, và cách dùng anh/chị/chú/dì Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Người mới quen. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Cách xưng hô với người khác · 怎么称呼别人
basicnǐ hǎo! wǒ shì xīn lái de yuè nán tóng shì. qǐng wèn zěn me chēng hū nín?
你好!我是新来的越南同事。请问怎么称呼您?
Xin chào! Tôi là đồng nghiệp Việt Nam mới đến. Xin hỏi gọi anh/chị thế nào?
jiào wǒ xiǎo wáng jiù xíng. huò zhě jiào wáng gē yě kě yǐ. nǐ jiào shén me míng zi?
叫我小王就行。或者叫王哥也可以。你叫什么名字?
Gọi tôi Tiểu Vương là được. Hoặc gọi anh Vương cũng được. Bạn tên gì?
wǒ jiào ruǎn wén míng, dà jiā dōu jiào wǒ xiǎo míng. wáng gē bǐ wǒ dà jǐ suì ba?
我叫阮文明,大家都叫我小明。王哥比我大几岁吧?
Tôi tên Nguyễn Văn Minh, mọi người gọi tôi Tiểu Minh. Anh Vương lớn hơn tôi mấy tuổi nhỉ?
wǒ jīn nián sān shí èr. nǐ ne? bié jiào wǒ wáng gē le, tīng qǐ lái tài lǎo le, jiào xiǎo wáng ba!
我今年32。你呢?别叫我王哥了,听起来太老了,叫小王吧!
Tôi năm nay 32. Bạn? Đừng gọi anh Vương nữa, nghe già quá, gọi Tiểu Vương đi!
hā hā hǎo de, xiǎo wáng. wǒ èr shí bā. duì le, qián tái nà wèi gāi jiào shén me? jiào jiě jie hái shì ā yí?
哈哈好的,小王。我28。对了,前台那位该叫什么?叫姐姐还是阿姨?
Haha được, Tiểu Vương. Tôi 28. À, chị lễ tân nên gọi gì? Gọi chị hay dì?
qiān wàn jiào jiě jie! tā cái sān shí wǔ, nǐ jiào tā ā yí tā huì bù gāo xìng de. zài zhōng guó, nǚ rén yǒng yuǎn jiào jiě jie, bù róng yì chū cuò.
千万叫姐姐!她才35,你叫她阿姨她会不高兴的。在中国,女人永远叫姐姐,不容易出错。
Nhất định gọi chị! Cô ấy mới 35, bạn gọi dì cô ấy sẽ không vui đâu. Ở Trung Quốc, phụ nữ luôn gọi chị, không dễ sai.
💡 在中国,叫女性"阿姨"暗示她年纪大。安全的做法是永远叫"姐姐"。
míng bai le! zhè ge wén huà gēn yuè nán hěn xiàng. wǒ men yě xí guàn jiào "chị".
明白了!这个文化跟越南很像。我们也习惯叫"chị"。
Hiểu rồi! Văn hóa này giống Việt Nam lắm. Chúng tôi cũng hay gọi "chị".
duì, zhōng yuè wén huà yǒu hěn duō xiāng sì de dì fang!
对,中越文化有很多相似的地方!
Đúng, văn hóa Trung Việt có nhiều điểm tương tự!
Cụm từ then chốt · 关键短语
chēng hū
称呼
xưng hô
xiǎo wáng
小王
Tiểu Vương (gọi thân mật)
bù gāo xìng
不高兴
không vui
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国,叫女性"阿姨"暗示她年纪大。安全的做法是永远叫"姐姐"。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Hỏi tuổi và cách xưng hô"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Hỏi tuổi và cách xưng hô"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Hỏi tuổi và cách xưng hô" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Hỏi tuổi và cách xưng hô" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này