Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding"?
同事聚餐/团建 — Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding
Tham gia liên hoan hoặc hoạt động team building do công ty tổ chức Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Đồng nghiệp / Lãnh đạo.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Liên hoan cuối năm · 年底团建聚餐
intermediatexiǎo míng, jīn wǎn gōng sī tuán jiàn, liù diǎn zài lóu xià jí hé, nǐ qù ba?
小明,今晚公司团建,六点在楼下集合,你去吧?
Tiểu Minh, tối nay công ty team building, 6 giờ tập hợp ở dưới lầu, bạn đi chứ?
qù! qù nǎ lǐ a? xū yào zhǔn bèi shén me ma?
去!去哪里啊?需要准备什么吗?
Đi! Đi đâu thế? Cần chuẩn bị gì không?
xiān qù chī fàn, rán hòu kě néng qù chàng K. gōng sī mǎi dān, nǐ shén me dōu bù yòng dài. duì le, lǐ zǒng yě qù, zhù yì bié hē tài duō.
先去吃饭,然后可能去唱K。公司买单,你什么都不用带。对了,李总也去,注意别喝太多。
Đi ăn trước, rồi có thể đi hát KTV. Công ty trả, bạn không cần mang gì. À, sếp Lý cũng đi, cẩn thận đừng uống nhiều.
hǎo de. gēn lǐng dǎo chī fàn yǒu shén me yào zhù yì de ma?
好的。跟领导吃饭有什么要注意的吗?
Được. Ăn cơm với lãnh đạo có gì cần chú ý không?
ràng lǐng dǎo xiān zuò, xiān diǎn cài, xiān dòng kuài zi. jìng jiǔ de shí hou bēi zi dī yī diǎn. liáo tiān duō tīng shǎo shuō, bié shuō gōng sī huài huà.
让领导先坐、先点菜、先动筷子。敬酒的时候杯子低一点。聊天多听少说,别说公司坏话。
Để lãnh đạo ngồi trước, gọi món trước, gắp trước. Khi mời rượu cầm ly thấp hơn. Nói chuyện nghe nhiều nói ít, đừng nói xấu công ty.
💡 在中国的饭局上,座位和顺序很重要。领导坐主位,面对门口的位置。
míng bai le! xiè xie nǐ tí xǐng. liù diǎn jiàn!
明白了!谢谢你提醒。六点见!
Hiểu rồi! Cảm ơn bạn nhắc nhở. 6 giờ gặp!
duì le, yī huìr yào shì lǐ zǒng shuō shén me "gǎn xiè dà jiā yī nián xīn kǔ", wǒ men jiù gǔ zhǎng jiù xíng le.
对了,一会儿要是李总说什么"感谢大家一年辛苦",我们就鼓掌就行了。
À, lát nữa nếu sếp Lý nói gì kiểu "cảm ơn mọi người một năm vất vả", chúng ta vỗ tay là được.
hā hā hǎo de. měi gè gōng sī dōu chà bù duō. wǒ men yuè nán yě zhè yàng!
哈哈好的。每个公司都差不多。我们越南也这样!
Haha được rồi. Công ty nào cũng giống nhau. Việt Nam chúng tôi cũng vậy!
Cụm từ then chốt · 关键短语
tuán jiàn
团建
team building
mǎi dān
买单
trả tiền
chàng K
唱K
hát KTV
dòng kuài zi
动筷子
gắp đũa (bắt đầu ăn)
bēi zi dī yī diǎn
杯子低一点
cầm ly thấp hơn
gǔ zhǎng
鼓掌
vỗ tay
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国的饭局上,座位和顺序很重要。领导坐主位,面对门口的位置。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Liên hoan đồng nghiệp / Teambuilding" ở Trung Quốc không?
Tình huống Social liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này