Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "邻居交流"?

邻居交流

在中国小区和邻居的日常互动,打招呼、帮忙、共用设施 Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 邻居.

Social · 社交13 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Meeting Neighbors After Moving In · 搬进新家认识邻居

basic
You

nǐ hǎo! wǒ gāng bān dào gébì, wǒ shì xiǎo ruǎn. hěn gāoxìng rènshi nǐ!

你好!我刚搬到隔壁,我是小阮。很高兴认识你!

Xin chào! Tôi mới dọn đến nhà bên cạnh, tôi là Tiểu Nguyễn. Rất vui được biết bạn!

huānyíng huānyíng! wǒ xìng chén, jiào wǒ lǎo chén jiù xíng. yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐnguǎn shuō!

欢迎欢迎!我姓陈,叫我老陈就行。有什么需要帮忙的尽管说!

Chào mừng chào mừng! Tôi họ Trần, gọi tôi là Lão Trần là được. Cần gì cứ nói nhé!

💡 在中国,邻居之间称呼常用「老+姓」或「小+姓」,表示亲切。

You

xièxie chén gē! qǐngwèn zhège xiǎoqū lājī rēng zài nǎlǐ?

谢谢陈哥!请问这个小区垃圾扔在哪里?

Cảm ơn anh Trần! Xin hỏi khu này vứt rác ở đâu?

lóu yī lóu yī yǒu lājī fēnlèi de tǒng. chúyú lājī, kě huíshōu de, yǒuhài de yào fēnkāi rēng.

楼下一楼有垃圾分类的桶。厨余垃圾、可回收的、有害的要分开扔。

Dưới tầng một có thùng phân loại rác. Rác thực phẩm, tái chế, chất độc hại phải vứt riêng.

💡 中国很多城市实行垃圾分类,分为厨余垃圾、可回收物、有害垃圾和其他垃圾四类。

You

hǎo de, xiè xie! hái yǒu, kuài dì yī bān fàng zài nǎ lǐ?

好的,谢谢!还有,快递一般放在哪里?

Được rồi, cảm ơn! Còn nữa, bưu kiện thường để ở đâu?

xiǎo qū mén kǒu yǒu kuài dì guì, fēng cháo huò zhě cài niǎo yì zhàn. qǔ jiàn mǎ huì fā duǎn xìn gěi nǐ. hěn fāng biàn.

小区门口有快递柜,丰巢或者菜鸟驿站。取件码会发短信给你。很方便。

Cổng khu có tủ bưu kiện, Fengchao hoặc Cainiao Station. Mã lấy hàng sẽ gửi tin nhắn cho bạn. Rất tiện.

💡 中国的快递系统非常发达,一般网购1-3天就能到。快递柜和驿站遍布各个小区。

You

tài fāng biàn le! xiè xie nǐ, chén gē. yǐ hòu yǒu shén me bù dǒng de hái yào qǐng jiào nǐ.

太方便了!谢谢你,陈哥。以后有什么不懂的还要请教你。

Tiện quá! Cảm ơn anh Trần. Sau này có gì không hiểu còn phải hỏi anh nữa.

Neighborly Help · 邻里互帮

intermediate

xiǎo ruǎn, nǐ jīn tiān zài jiā ma? wǒ yǒu gè kuài dì yào sòng dào, néng bāng wǒ qiān shōu yī xià ma?

小阮,你今天在家吗?我有个快递要送到,能帮我签收一下吗?

Tiểu Nguyễn, hôm nay bạn ở nhà không? Tôi có bưu kiện giao đến, có thể nhận giúp tôi một chút không?

You

méi wèn tí! wǒ jīn tiān zài jiā. sòng dào le wǒ bāng nǐ ná zhe.

没问题!我今天在家。送到了我帮你拿着。

Không vấn đề! Hôm nay tôi ở nhà. Giao đến tôi giữ cho bạn.

tài xiè xie le! wǒ xià bān huí lái zhǎo nǐ ná. duì le, nǐ men jiā de WiFi mì mǎ shì duō shǎo? wǒ jiā wǎng duàn le, xiǎng lín shí yòng yī xià.

太谢谢了!我下班回来找你拿。对了,你们家的WiFi密码是多少?我家网断了,想临时用一下。

Cảm ơn nhiều lắm! Tôi tan làm về lấy. À, mật khẩu WiFi nhà bạn là gì? Nhà tôi mất mạng, muốn dùng tạm một chút.

You

kě yǐ a! mì mǎ shì 88889999. suí biàn yòng.

可以啊!密码是88889999。随便用。

Được chứ! Mật khẩu là 88889999. Dùng thoải mái.

nǐ tài hǎo le! wǎn shàng wǒ gěi nǐ dài gè xī guā guò lái, suàn shì gǎn xiè.

你太好了!晚上我给你带个西瓜过来,算是感谢。

Bạn tốt quá! Tối tôi mang quả dưa hấu qua, coi như cảm ơn.

💡 在中国邻居之间经常互相分享水果和食物,这是维持邻里关系的好方式。

You

bù yòng bù yòng! lín jū hù xiāng bāng máng yīng gāi de.

不用不用!邻居互相帮忙应该的。

Không cần không cần! Hàng xóm giúp nhau là đương nhiên mà.

Cụm từ then chốt · 关键短语

huān yíng

欢迎

chào mừng

jiào wǒ lǎo Chén jiù xíng

叫我老陈就行

gọi tôi là Lão Trần là được

jǐnguǎn shuō

尽管说

cứ nói

lā jī fēn lèi

垃圾分类

phân loại rác

chú yú lā jī

厨余垃圾

rác thực phẩm

kě huí shōu

可回收

tái chế

fēn kāi rēng

分开扔

vứt riêng

kuàidì guì

快递柜

tủ bưu kiện

qǔ jiàn mǎ

取件码

mã lấy hàng

fā duǎn xìn

发短信

gửi tin nhắn

bāng wǒ qiān shōu

帮我签收

nhận giúp tôi

kuàidì

快递

bưu kiện

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,邻居之间称呼常用「老+姓」或「小+姓」,表示亲切。
  • 中国很多城市实行垃圾分类,分为厨余垃圾、可回收物、有害垃圾和其他垃圾四类。
  • 中国的快递系统非常发达,一般网购1-3天就能到。快递柜和驿站遍布各个小区。
  • 在中国邻居之间经常互相分享水果和食物,这是维持邻里关系的好方式。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "邻居交流"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好!我刚搬到隔壁,我是小阮。很高兴认识你!" (nǐ hǎo! wǒ gāng bān dào gébì, wǒ shì xiǎo ruǎn. hěn gāoxìng rènshi nǐ!) — "Xin chào! Tôi mới dọn đến nhà bên cạnh, tôi là Tiểu Nguyễn. Rất vui được biết bạn!".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "邻居交流"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎欢迎!我姓陈,叫我老陈就行。有什么需要帮忙的尽管说!" (huānyíng huānyíng! wǒ xìng chén, jiào wǒ lǎo chén jiù xíng. yǒu shénme xūyào bāngmáng de jǐnguǎn shuō!) — "Chào mừng chào mừng! Tôi họ Trần, gọi tôi là Lão Trần là được. Cần gì cứ nói nhé!".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "邻居交流" này?
Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 搬进新家认识邻居, 邻里互帮.
Có lưu ý văn hoá nào khi "邻居交流" ở Trung Quốc không?
在中国,邻居之间称呼常用「老+姓」或「小+姓」,表示亲切。 中国很多城市实行垃圾分类,分为厨余垃圾、可回收物、有害垃圾和其他垃圾四类。

Tình huống Social liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học