Skip to content

Bạn cần tiếng Trung gì cho tình huống foundation?

基础

Khám phá 45 hội thoại tiếng Trung thực tế cho tình huống foundation. Mỗi tình huống đều có hội thoại tự nhiên kèm pinyin chuẩn, bản dịch tiếng Việt và lưu ý văn hoá để bạn có thể luyện tập trước khi đến Trung Quốc. TalkBuddy CN có 45 tình huống foundationbao gồm cả tình huống thường gặp và hiếm gặp.

45 tình huống

数字认读

数字认读

在中国真实场景中听懂和说出数字,包括房间号、楼层、手机号等

24 câu

货币与价格

货币与价格

在中国了解人民币、看懂价格、付款和找零

24 câu

拼音和发音

拼音和发音

学习中文拼音基础,声调和常见发音

16 câu

数字与时间进阶

数字与时间进阶

在中国实际场景中使用日期、时间、电话号码和价格

16 câu

天气聊天

天气聊天

在中国聊天气——最常见的闲聊话题

16 câu

自我介绍

自我介绍

在中国社交场合介绍自己的姓名、来历和基本信息

16 câu

问候寒暄

问候寒暄

中国日常问候和寒暄用语

16 câu

数字与计算

数字与计算

中文数字系统和日常计算

16 câu

时间与日期

时间与日期

中文时间日期表达和日历相关用语

16 câu

天气聊天

天气聊天

中国不同地区天气和季节话题

16 câu

描述家庭

描述家庭

用中文介绍家庭成员和家庭情况

16 câu

谈论职业

谈论职业

用中文谈论工作和职业

16 câu

谈论爱好

谈论爱好

用中文聊兴趣爱好和休闲活动

16 câu

描述外貌

描述外貌

用中文描述人的外貌特征

16 câu

表达感受

表达感受

用中文表达开心、难过、生气等情感

16 câu

同意与反对

同意与反对

用中文表达同意、反对和不同意见

16 câu

请求帮助

请求帮助

在中国各种场合请求帮助

16 câu

道歉

道歉

用中文道歉和表达歉意

8 câu

感谢与回应

感谢与回应

用中文表达感谢的各种方式

16 câu

打电话

打电话

用中文打电话的常用表达

16 câu

发微信和邮件

发微信和邮件

用中文发微信消息和工作邮件

16 câu

问路

问路

在中国街头问路和指路

16 câu

描述位置

描述位置

用中文描述和确认位置

16 câu

讨论价格

讨论价格

在中国比较价格、讨价还价和找优惠

16 câu

比较选择

比较选择

用中文比较事物和做选择

8 câu

提出建议

提出建议

用中文给出和接受建议

8 câu

表达意见

表达意见

用中文表达个人看法和评价

8 câu

描述经历

描述经历

用中文讲述过去的经历和故事

8 câu

谈论未来计划

谈论未来计划

用中文谈论计划和打算

16 câu

告别与祝福

告别与祝福

用中文告别和表达祝福

16 câu

Hệ thống bốn thanh điệu

四声系统讲解

Học quy tắc phát âm bốn thanh điệu tiếng Trung và phương pháp luyện tập

9 câu

Phụ âm đầu khó (zh/ch/sh/r)

难点声母(zh/ch/sh/r)

Luyện các phụ âm đầu cuốn lưỡi khó nhất cho người Việt

9 câu

Cách chào hỏi kiểu Trung Quốc

中国式问候(吃了吗/去哪)

Học cách chào hỏi hàng ngày đặc trưng của người Trung Quốc

9 câu

Lượng từ toàn tập

量词大全

Học phân loại và cách dùng lượng từ thông dụng tiếng Trung

9 câu

Từ chỉ phương hướng

方位词

Học các từ chỉ phương hướng: trên dưới trái phải trước sau trong ngoài

9 câu

Biểu đạt thời gian

时间表达

Học các cách biểu đạt thời gian trong tiếng Trung

9 câu

Cách xưng hô trong gia đình

亲属称谓

Học cách gọi các thành viên gia đình trong tiếng Trung

9 câu

Nói chuyện về thời tiết

天气聊天

Học cách nói chuyện về thời tiết, nhiệt độ, gợi ý mặc đồ bằng tiếng Trung

9 câu

Các bộ phận cơ thể

身体部位

Học tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Trung, hữu ích khi đi khám bệnh

9 câu

Đồ ăn đặc trưng Trung Quốc

中国特色食物

Học tên các món ăn phổ biến Trung Quốc bằng tiếng Trung

9 câu

Ngôn ngữ trong lớp học

课堂用语

Học các chỉ dẫn và cách diễn đạt thường dùng trong lớp học tiếng Trung

9 câu

Lễ nghi gọi điện thoại

电话礼仪(喂/哪位)

Học lễ nghi và cách diễn đạt khi gọi điện thoại bằng tiếng Trung

8 câu

Tiếng lóng mạng (666/yyds)

网络用语(666/yyds)

Học tiếng lóng mạng và viết tắt thường dùng của giới trẻ Trung Quốc

9 câu

Màu sắc và chất liệu

颜色材质

Học cách nói màu sắc và chất liệu bằng tiếng Trung, hữu ích khi mua sắm

9 câu

Lời lẽ lịch sự toàn tập

礼貌用语大全

Học lời lẽ lịch sự trong các tình huống khác nhau bằng tiếng Trung

9 câu

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Foundation

Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Foundation

45 tình huống bao trùm các tình huống thực tế
45 tình huống bao trùm các tình huống thực tế

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học