Bạn cần tiếng Trung gì cho tình huống foundation?
基础
Khám phá 45 hội thoại tiếng Trung thực tế cho tình huống foundation. Mỗi tình huống đều có hội thoại tự nhiên kèm pinyin chuẩn, bản dịch tiếng Việt và lưu ý văn hoá để bạn có thể luyện tập trước khi đến Trung Quốc. TalkBuddy CN có 45 tình huống foundationbao gồm cả tình huống thường gặp và hiếm gặp.
45 tình huống
数字认读
数字认读
在中国真实场景中听懂和说出数字,包括房间号、楼层、手机号等
货币与价格
货币与价格
在中国了解人民币、看懂价格、付款和找零
拼音和发音
拼音和发音
学习中文拼音基础,声调和常见发音
数字与时间进阶
数字与时间进阶
在中国实际场景中使用日期、时间、电话号码和价格
天气聊天
天气聊天
在中国聊天气——最常见的闲聊话题
自我介绍
自我介绍
在中国社交场合介绍自己的姓名、来历和基本信息
问候寒暄
问候寒暄
中国日常问候和寒暄用语
数字与计算
数字与计算
中文数字系统和日常计算
时间与日期
时间与日期
中文时间日期表达和日历相关用语
天气聊天
天气聊天
中国不同地区天气和季节话题
描述家庭
描述家庭
用中文介绍家庭成员和家庭情况
谈论职业
谈论职业
用中文谈论工作和职业
谈论爱好
谈论爱好
用中文聊兴趣爱好和休闲活动
描述外貌
描述外貌
用中文描述人的外貌特征
表达感受
表达感受
用中文表达开心、难过、生气等情感
同意与反对
同意与反对
用中文表达同意、反对和不同意见
请求帮助
请求帮助
在中国各种场合请求帮助
道歉
道歉
用中文道歉和表达歉意
感谢与回应
感谢与回应
用中文表达感谢的各种方式
打电话
打电话
用中文打电话的常用表达
发微信和邮件
发微信和邮件
用中文发微信消息和工作邮件
问路
问路
在中国街头问路和指路
描述位置
描述位置
用中文描述和确认位置
讨论价格
讨论价格
在中国比较价格、讨价还价和找优惠
比较选择
比较选择
用中文比较事物和做选择
提出建议
提出建议
用中文给出和接受建议
表达意见
表达意见
用中文表达个人看法和评价
描述经历
描述经历
用中文讲述过去的经历和故事
谈论未来计划
谈论未来计划
用中文谈论计划和打算
告别与祝福
告别与祝福
用中文告别和表达祝福
Hệ thống bốn thanh điệu
四声系统讲解
Học quy tắc phát âm bốn thanh điệu tiếng Trung và phương pháp luyện tập
Phụ âm đầu khó (zh/ch/sh/r)
难点声母(zh/ch/sh/r)
Luyện các phụ âm đầu cuốn lưỡi khó nhất cho người Việt
Cách chào hỏi kiểu Trung Quốc
中国式问候(吃了吗/去哪)
Học cách chào hỏi hàng ngày đặc trưng của người Trung Quốc
Lượng từ toàn tập
量词大全
Học phân loại và cách dùng lượng từ thông dụng tiếng Trung
Từ chỉ phương hướng
方位词
Học các từ chỉ phương hướng: trên dưới trái phải trước sau trong ngoài
Biểu đạt thời gian
时间表达
Học các cách biểu đạt thời gian trong tiếng Trung
Cách xưng hô trong gia đình
亲属称谓
Học cách gọi các thành viên gia đình trong tiếng Trung
Nói chuyện về thời tiết
天气聊天
Học cách nói chuyện về thời tiết, nhiệt độ, gợi ý mặc đồ bằng tiếng Trung
Các bộ phận cơ thể
身体部位
Học tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Trung, hữu ích khi đi khám bệnh
Đồ ăn đặc trưng Trung Quốc
中国特色食物
Học tên các món ăn phổ biến Trung Quốc bằng tiếng Trung
Ngôn ngữ trong lớp học
课堂用语
Học các chỉ dẫn và cách diễn đạt thường dùng trong lớp học tiếng Trung
Lễ nghi gọi điện thoại
电话礼仪(喂/哪位)
Học lễ nghi và cách diễn đạt khi gọi điện thoại bằng tiếng Trung
Tiếng lóng mạng (666/yyds)
网络用语(666/yyds)
Học tiếng lóng mạng và viết tắt thường dùng của giới trẻ Trung Quốc
Màu sắc và chất liệu
颜色材质
Học cách nói màu sắc và chất liệu bằng tiếng Trung, hữu ích khi mua sắm
Lời lẽ lịch sự toàn tập
礼貌用语大全
Học lời lẽ lịch sự trong các tình huống khác nhau bằng tiếng Trung
Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Foundation
Bắt đầu luyện tiếng Trung tình huống Foundation
45 tình huống bao trùm các tình huống thực tế
45 tình huống bao trùm các tình huống thực tế