Skip to content

What are the most essential English phrases for travelers?

打电话Phone Calls

用中文打电话的常用表达 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 对方.

Foundation · 基础16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Making & Receiving Calls · 接打电话

basic

喂,你好。请问找谁?

Alô, xin chào. Xin hỏi tìm ai?

You

你好,请问是张经理吗?我是阮文明,关于那个项目的事。

Xin chào, xin hỏi có phải giám đốc Trương không? Tôi là Nguyễn Văn Minh, về việc dự án.

张经理在开会,大概半小时后结束。要留言还是稍后再打?

Giám đốc Trương đang họp, khoảng nửa tiếng nữa xong. Muốn để lại lời nhắn hay gọi lại sau?

You

那我半小时后再打过来。

Vậy tôi nửa tiếng sau gọi lại.

好的,我会转告张经理。您的电话号码是?

Vâng, tôi sẽ chuyển lời cho giám đốc Trương. Số điện thoại của bạn là?

You

186-2345-6789。谢谢。

186-2345-6789. Cảm ơn.

好的,记下了。有什么事我帮你转达?

Vâng, ghi lại rồi. Có việc gì tôi chuyển đạt giúp?

You

就说合同的事我想和他确认一下,谢谢。

Nói là việc hợp đồng tôi muốn xác nhận với anh ấy, cảm ơn.

Phone Issues · 电话问题

intermediate
You

喂?喂?能听到吗?信号不太好。

Alô? Alô? Nghe được không? Tín hiệu không tốt lắm.

我这边听得到。你声音断断续续的。

Bên tôi nghe được. Giọng bạn bị ngắt quãng.

You

我换个地方。这样好点了吗?

Tôi đổi chỗ. Thế này tốt hơn không?

好多了,现在清楚了。

Tốt hơn nhiều, bây giờ rõ ràng rồi.

You

不好意思啊。对了,刚才说到哪儿了?

Xin lỗi nhé. À, vừa nói đến đâu rồi?

说到下周的安排。你周三有空吗?

Nói đến kế hoạch tuần sau. Bạn thứ Tư có rảnh không?

You

周三上午可以。下午有个会。

Thứ Tư buổi sáng được. Buổi chiều có cuộc họp.

那就定周三上午十点,咱们见面聊。

Vậy hẹn thứ Tư sáng 10 giờ, mình gặp nói chuyện.

Key Phrases · 关键短语

alô

找谁

tìm ai

留言

để lại lời nhắn

稍后

sau / lát nữa

转告

chuyển lời / nhắn lại

转达

chuyển đạt

信号

tín hiệu

断断续续

ngắt quãng

hẹn / xác định

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "phone calls" in English?
You can start with: "你好,请问是张经理吗?我是阮文明,关于那个项目的事。" (Xin chào, xin hỏi có phải giám đốc Trương không? Tôi là Nguyễn Văn Minh, về việc dự án.).
What will staff/locals say to you during "phone calls"?
You may hear: "喂,你好。请问找谁?" (Alô, xin chào. Xin hỏi tìm ai?).
How many English phrases are in this "Phone Calls" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering making & receiving calls, phone issues.

Related Foundation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习