Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "拼音和发音"?

拼音和发音

学习中文拼音基础,声调和常见发音 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.

Foundation · 基础16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Saying Names & Pinyin · 报名字和拼音

basic

qǐng wèn nín guì xìng ?

请问您贵姓?

Xin hỏi quý danh của bạn là gì?

💡 '您贵姓'是礼貌地问姓氏,回答时要说'免贵姓...'

You

miǎn guì xìng ruǎn , ruǎn wén míng .

免贵姓阮,阮文明。

Tôi họ Nguyễn, Nguyễn Văn Minh.

💡 回答'贵姓'时要说'免贵',表示谦虚

ruǎn xiān sheng , néng bāng wǒ pīn yī xià ma ? shì nǎ ge zì ?

阮先生,能帮我拼一下吗?是哪个字?

Anh Nguyễn, có thể đánh vần giúp tôi không? Là chữ nào?

You

ruǎn , R-U-A-N , dì sān shēng .

阮,R-U-A-N,第三声。

Nguyễn, R-U-A-N, thanh 3.

hǎo de , ruǎn wén míng . shǒu jī hào liú yī ge ?

好的,阮文明。手机号留一个?

Vâng, Nguyễn Văn Minh. Để lại số điện thoại nhé?

You

hǎo de , 186-2345-6789 .

好的,186-2345-6789。

Vâng, 186-2345-6789.

wǒ chóng fù yī biàn : 186-2345-6789 , duì ma ?

我重复一遍:186-2345-6789,对吗?

Tôi nhắc lại: 186-2345-6789, đúng không?

You

duì de , méi cuò .

对的,没错。

Đúng rồi, không sai.

Difficult Sounds · 难发音的字

intermediate

zhù yì zhè liǎng gè yīn de qū bié: 'sì' hé 'shí'.

注意这两个音的区别:'四'和'十'。

Chú ý sự khác biệt giữa hai âm này: 'sì' (bốn) và 'shí' (mười).

💡 s和sh的区别是越南人学中文的一大难点

You

sì…… shí…… sì shí…… shí sì.

四……十……四十……十四。

Sì... shí... sìshí... shísì.

hěn hǎo! zài liàn yī gè: 'chī' hé 'cì'.

很好!再练一个:'吃'和'次'。

Rất tốt! Luyện thêm một cái: 'chī' (ăn) và 'cì' (lần).

You

chī fàn…… dì yī cì…… zhè cì chī shén me?

吃饭……第一次……这次吃什么?

Ăn cơm... lần đầu tiên... lần này ăn gì?

shēng diào yě hěn zhòng yào. 'mǎi' shì dì sān shēng, 'mài' shì dì sì shēng. yì sī wán quán bù tóng.

声调也很重要。'买'是第三声,'卖'是第四声。意思完全不同。

Thanh điệu cũng rất quan trọng. 'mǎi' (mua) là thanh 3, 'mài' (bán) là thanh 4. Ý nghĩa hoàn toàn khác.

You

wǒ yào mǎi dōng xi, bú shì mài dōng xi.

我要买东西,不是卖东西。

Tôi muốn mua đồ, không phải bán đồ.

duì le! jì zhù, shēng diào shuō cuò le zhōng guó rén kěnéng tīng bú dǒng. duō liàn xí jiù hǎo le.

对了!记住,声调说错了中国人可能听不懂。多练习就好了。

Đúng rồi! Nhớ nhé, nói sai thanh điệu người Trung Quốc có thể không hiểu. Luyện nhiều sẽ quen.

You

hǎo de, wǒ huì duō liàn xí de. xiè xie lǎo shī.

好的,我会多练习的。谢谢老师。

Vâng, tôi sẽ luyện tập nhiều. Cảm ơn thầy/cô.

Cụm từ then chốt · 关键短语

guì xìng

贵姓

quý danh (họ của bạn - lịch sự)

pīn yí xià

拼一下

đánh vần

nǎ ge zì

哪个字

chữ nào

liú yí ge

留一个

để lại một (số)

chóng fù yí biàn

重复一遍

nhắc lại một lần

qūbié

区别

sự khác biệt

bốn (sì)

shí

mười (shí)

chī

ăn (chī)

lần (cì)

shēng diào

声调

thanh điệu

mǎi

mua (mǎi - thanh 3)

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • '您贵姓'是礼貌地问姓氏,回答时要说'免贵姓...'
  • 回答'贵姓'时要说'免贵',表示谦虚
  • s和sh的区别是越南人学中文的一大难点

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "拼音和发音"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "免贵姓阮,阮文明。" (miǎn guì xìng ruǎn , ruǎn wén míng .) — "Tôi họ Nguyễn, Nguyễn Văn Minh.". Lưu ý: 回答'贵姓'时要说'免贵',表示谦虚
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "拼音和发音"?
Bạn có thể sẽ nghe: "请问您贵姓?" (qǐng wèn nín guì xìng ?) — "Xin hỏi quý danh của bạn là gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "拼音和发音" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 报名字和拼音, 难发音的字.
Có lưu ý văn hoá nào khi "拼音和发音" ở Trung Quốc không?
'您贵姓'是礼貌地问姓氏,回答时要说'免贵姓...' 回答'贵姓'时要说'免贵',表示谦虚

Tình huống Foundation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học