Skip to content

What are the most essential English phrases for travelers?

天气聊天Weather Talk

在中国聊天气——最常见的闲聊话题 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 对方.

Foundation · 基础16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Weather Small Talk · 聊天气

basic

今天好热啊,三十八度。

Hôm nay nóng quá, 38 độ.

You

是啊,比越南还热。你们夏天都这么热吗?

Đúng vậy, nóng hơn cả Việt Nam. Mùa hè ở đây lúc nào cũng nóng thế à?

七八月最热。不过北方冬天很冷,零下十几度。

Tháng 7, 8 nóng nhất. Nhưng mùa đông miền Bắc rất lạnh, âm hơn 10 độ.

You

零下十几度!我从来没经历过那么冷。

Âm hơn 10 độ! Tôi chưa bao giờ trải qua lạnh như vậy.

哈哈,到时候你得买件羽绒服。对了,明天要下雨,带伞。

Haha, lúc đó bạn phải mua áo phao. À đúng rồi, mai trời mưa, mang ô nhé.

You

好的,谢谢提醒。明天几度?

Vâng, cảm ơn nhắc nhở. Mai bao nhiêu độ?

明天降温,最高二十五度,最低十八度。穿件外套吧。

Mai nhiệt độ giảm, cao nhất 25 độ, thấp nhất 18 độ. Mặc áo khoác đi.

You

好的,我带伞穿外套。

Vâng, tôi sẽ mang ô và mặc áo khoác.

Extreme Weather · 极端天气

intermediate

今天雾霾好严重,出门记得戴口罩。

Hôm nay sương mù ô nhiễm nặng lắm, ra ngoài nhớ đeo khẩu trang.

💡 中国北方城市有时会有雾霾,出门需要戴口罩

You

这么严重啊?一般什么时候会好?

Nghiêm trọng vậy sao? Thường khi nào sẽ tốt hơn?

等刮风就好了,可能明后天。你要是不舒服就待在室内。

Đợi có gió là tốt hơn, có thể ngày mai hoặc ngày kia. Nếu bạn khó chịu thì ở trong nhà.

You

好的。听说南方经常有台风?

Vâng. Nghe nói miền Nam hay có bão?

对,夏天广东那边经常有。台风来了就别出门,在家待着。

Đúng, mùa hè vùng Quảng Đông thường có. Khi bão đến thì đừng ra ngoài, ở nhà đi.

You

越南也有台风,我习惯了。但雾霾是第一次遇到。

Việt Nam cũng có bão, tôi quen rồi. Nhưng sương mù ô nhiễm là lần đầu gặp.

买个空气净化器放家里吧,冬天特别需要。

Mua một cái máy lọc không khí để ở nhà đi, mùa đông đặc biệt cần.

You

好主意,去哪儿买比较好?

Ý hay, mua ở đâu tốt?

Key Phrases · 关键短语

nóng

độ

零下

âm (dưới 0 độ)

十几度

hơn mười mấy độ

羽绒服

áo phao / áo lông vũ

带伞

mang ô

下雨

mưa

降温

giảm nhiệt độ

最高

cao nhất

最低

thấp nhất

外套

áo khoác

雾霾

sương mù ô nhiễm

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国北方城市有时会有雾霾,出门需要戴口罩

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "weather talk" in English?
You can start with: "是啊,比越南还热。你们夏天都这么热吗?" (Đúng vậy, nóng hơn cả Việt Nam. Mùa hè ở đây lúc nào cũng nóng thế à?).
What will staff/locals say to you during "weather talk"?
You may hear: "今天好热啊,三十八度。" (Hôm nay nóng quá, 38 độ.).
How many English phrases are in this "Weather Talk" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering weather small talk, extreme weather.
Are there cultural tips for "weather talk" in English-speaking countries?
中国北方城市有时会有雾霾,出门需要戴口罩

Related Foundation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习