What are the most essential English phrases for travelers?
数字认读 — Numbers in Context
在中国真实场景中听懂和说出数字,包括房间号、楼层、手机号等 This scene includes 24 dialogue turns across 3 conversation paths, helping you practice with 对方.
Dialogue Preview · 对话预览
Basic Numbers (1-20) · 基础数字
basic您的房间号是 815。
Số phòng của bạn là 815.
815,知道了。谢谢。
815, tôi biết rồi. Cảm ơn.
您的取号是 A15,前面还有 3 个人。
Số thứ tự của bạn là A15, phía trước còn 3 người.
好的,我在这儿等。
Vâng, tôi chờ ở đây.
Wi-Fi密码是 12345678。
Mật khẩu Wi-Fi là 12345678.
12345678,好的,连上了!
12345678, được rồi, kết nối được rồi!
三楼左转第二个门就是。
Rẽ trái tầng 3, cửa thứ hai là đến.
好的,三楼左转。谢谢!
Vâng, tầng 3 rẽ trái. Cảm ơn!
Larger Numbers & Combinations · 大数和组合
intermediate地址是朝阳区建国路 88 号。
Địa chỉ là số 88 đường Jiànguó, quận Triều Dương.
建国路88号。离这儿远吗?
Số 88 đường Jiànguó. Có xa đây không?
大概三公里,打车十五块左右。
Khoảng 3 km, đi taxi khoảng 15 tệ.
好的,那我打车过去。
Vâng, vậy tôi đi taxi.
你的手机号是多少?我加你微信。
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu? Tôi thêm bạn trên WeChat.
💡 在中国,加微信是最常见的社交方式,相当于越南的Zalo
我的手机号是 138-1234-5678。
Số điện thoại của tôi là 138-1234-5678.
好,我加你了,你通过一下。
Được, tôi đã gửi lời mời, bạn chấp nhận nhé.
好的,我通过了。
Vâng, tôi đã chấp nhận rồi.
Time Expressions · 时间表达
intermediate现在下午两点半。
Bây giờ là 2 giờ 30 chiều.
谢谢。请问银行几点关门?
Cảm ơn. Xin hỏi ngân hàng mấy giờ đóng cửa?
银行五点下班,但四点半就不办业务了。
Ngân hàng 5 giờ tan làm, nhưng 4 giờ 30 là ngừng giao dịch rồi.
💡 中国的银行一般下午5点关门,但通常提前30分钟停止受理业务
那我得赶紧去。今天星期几?
Vậy tôi phải đi nhanh. Hôm nay thứ mấy?
今天星期三,三月十五号。
Hôm nay thứ Tư, ngày 15 tháng 3.
好的,谢谢。银行周末开门吗?
Vâng, cảm ơn. Ngân hàng có mở cửa cuối tuần không?
周六上午开半天,周日休息。
Thứ Bảy buổi sáng mở nửa ngày, Chủ nhật nghỉ.
明白了,那我今天赶过去。
Tôi hiểu rồi, vậy hôm nay tôi sẽ đi ngay.
Key Phrases · 关键短语
房间号
số phòng
815
815
取号
lấy số thứ tự
前面还有
phía trước còn
密码
mật khẩu
左转
rẽ trái
第二个门
cửa thứ hai
地址
địa chỉ
号
số (nhà)
公里
ki-lô-mét
打车
đi taxi
块
tệ (đồng)
Cultural Notes · 文化注释
- •在中国,加微信是最常见的社交方式,相当于越南的Zalo
- •中国的银行一般下午5点关门,但通常提前30分钟停止受理业务
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "numbers in context" in English?
What will staff/locals say to you during "numbers in context"?
How many English phrases are in this "Numbers in Context" scene?
Are there cultural tips for "numbers in context" in English-speaking countries?
Related Foundation Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene