Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "货币与价格"?
货币与价格
在中国了解人民币、看懂价格、付款和找零 Tình huống này có 24 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Understanding Prices · 看懂价格
basicpíngguǒ wǔ kuài qián yī jīn.
苹果五块钱一斤。
Táo 5 tệ một cân.
💡 中国买水果蔬菜用'斤'(500克),不是公斤。一公斤=两斤
lái liǎng jīn ba. duōshǎo qián?
来两斤吧。多少钱?
Cho tôi hai cân. Bao nhiêu tiền?
liǎng jīn shí kuài. sǎo mǎ háishì gěi xiànjīn?
两斤十块。扫码还是给现金?
Hai cân mười tệ. Quét mã hay trả tiền mặt?
💡 在中国,手机支付(微信/支付宝)比现金更常用
wǒ sǎo mǎ fù ba. yòng wēixìn kěyǐ ma?
我扫码付吧。用微信可以吗?
Tôi quét mã trả nhé. Dùng WeChat được không?
kěyǐ, nǐ sǎo zhège mǎ.
可以,你扫这个码。
Được, bạn quét mã này.
hǎo le, fù wán le.
好了,付完了。
Xong rồi, đã thanh toán.
shōudào le, xièxie. zhè shì nín de píngguǒ.
收到了,谢谢。这是您的苹果。
Nhận được rồi, cảm ơn. Đây là táo của bạn.
xièxie lǎobǎn!
谢谢老板!
Cảm ơn chủ quán!
💡 在中国叫商贩'老板'是礼貌用语
Payment & Change · 付款和找零
basicyīgòng sānshíwǔ kuài bā.
一共三十五块八。
Tổng cộng 35 tệ 8 hào.
gěi nín wǔshí.
给你五十。
Đưa bạn 50.
shōu nín wǔshí, zhǎo nín shísì kuài èr.
收您五十,找您十四块二。
Nhận 50 của bạn, trả lại 14 tệ 2 hào.
hǎo de, xièxie. néng gěi wǒ ge dàizi ma?
好的,谢谢。能给我个袋子吗?
Vâng, cảm ơn. Cho tôi một cái túi được không?
dàizi yào lìngwài shōufèi de, dà dài wǔ máo, xiǎo dài sān máo.
袋子要另外收费的,大袋五毛,小袋三毛。
Túi phải trả thêm, túi lớn 5 hào, túi nhỏ 3 hào.
💡 中国超市的塑料袋需要额外付费
yào yīge dà dài.
要一个大袋。
Cho một cái túi lớn.
hǎo de, jiā wǔ máo, yīgòng zhǎo nín shísān kuài qī.
好的,加五毛,一共找您十三块七。
Vâng, thêm 5 hào, trả lại tổng cộng 13 tệ 7 hào.
hǎo, xièxie.
好,谢谢。
Được, cảm ơn.
Negotiating Prices · 讨价还价
intermediatezhè ge duō shao qián ?
这个多少钱?
Cái này bao nhiêu tiền?
zhège yībǎi wǔ.
这个一百五。
Cái này 150 tệ.
💡 '一百五'就是150,中国人说数字经常省略最后的'十'
tài guì le , néng pián yi diǎn ma ?
太贵了,能便宜点吗?
Đắt quá, có thể rẻ hơn không?
zuì dī yī bǎi èr , bù néng zài shǎo le .
最低一百二,不能再少了。
Thấp nhất 120, không thể giảm thêm rồi.
yī bǎi xíng bù xíng ? wǒ mǎi liǎng ge .
一百行不行?我买两个。
100 được không? Tôi mua hai cái.
mǎi liǎng ge de huà , gěi nǐ liǎng bǎi kuài ba .
买两个的话,给你两百块吧。
Nếu mua hai cái, cho bạn 200 tệ.
xíng , jiù liǎng bǎi . wēi xìn fù .
行,就两百。微信付。
Được, 200 nhé. Trả bằng WeChat.
hǎo de , sǎo mǎ ba . xiè xie huì gù .
好的,扫码吧。谢谢惠顾。
Vâng, quét mã đi. Cảm ơn bạn đã mua hàng.
Cụm từ then chốt · 关键短语
kuài qián
块钱
tệ (đơn vị tiền)
yī jīn
一斤
một cân (500g)
sǎo mǎ
扫码
quét mã (QR)
xiàn jīn
现金
tiền mặt
sǎo zhè ge mǎ
扫这个码
quét mã này
shōu dàole
收到了
nhận được rồi
yīgòng
一共
tổng cộng
sān shí wǔ kuài bā
三十五块八
35 tệ 8 hào
shōu nín
收您
nhận của bạn
zhǎo nín
找您
trả lại (tiền thừa)
lìng wài shōu fèi
另外收费
trả thêm
máo
毛
hào (0.1 tệ)
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国买水果蔬菜用'斤'(500克),不是公斤。一公斤=两斤
- •在中国,手机支付(微信/支付宝)比现金更常用
- •在中国叫商贩'老板'是礼貌用语
- •中国超市的塑料袋需要额外付费
- •'一百五'就是150,中国人说数字经常省略最后的'十'
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "货币与价格"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "货币与价格"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "货币与价格" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "货币与价格" ở Trung Quốc không?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này