What are the most essential English phrases for travelers?
数字与时间进阶 — Advanced Numbers & Time
在中国实际场景中使用日期、时间、电话号码和价格 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 对方.
Dialogue Preview · 对话预览
Dates & Appointments · 日期和预约
basic您想预约什么时候?
Bạn muốn đặt lịch hẹn khi nào?
这个星期六可以吗?上午的。
Thứ Bảy tuần này được không? Buổi sáng.
星期六上午有九点和十点半两个时间,您选哪个?
Sáng thứ Bảy có hai khung giờ 9 giờ và 10 giờ 30, bạn chọn cái nào?
十点半吧。
10 giờ 30 đi.
好的,帮您约这个周六,也就是三月十八号,上午十点半。
Vâng, hẹn cho bạn thứ Bảy tuần này, tức ngày 18 tháng 3, buổi sáng 10 giờ 30.
好的,谢谢。需要提前到吗?
Vâng, cảm ơn. Có cần đến sớm không?
请提前十五分钟到就行。
Xin hãy đến trước 15 phút là được.
没问题,到时见。
Không vấn đề, hẹn gặp lại.
Phone Numbers & Prices · 电话号码和价格
intermediate这款手机 3999 元。
Chiếc điện thoại này 3999 tệ.
有没有便宜一点的?
Có cái nào rẻ hơn không?
这款 1999,也不错。卖得最好。
Mẫu này 1999, cũng tốt lắm. Bán chạy nhất.
1999,可以刷卡吗?
1999, có thể quẹt thẻ không?
可以刷卡,也可以分期,六期免息。
Có thể quẹt thẻ, cũng có thể trả góp, 6 kỳ không lãi suất.
分期的话每个月多少?
Nếu trả góp thì mỗi tháng bao nhiêu?
每个月三百三十三块三毛三。
Mỗi tháng 333 tệ 3 hào 3.
行,那我分期吧。
Được, vậy tôi trả góp.
Key Phrases · 关键短语
预约
đặt lịch hẹn
时间
khung giờ
选哪个
chọn cái nào
也就是
tức là
提前
trước / sớm
这款
loại này / mẫu này
元
tệ (nguyên)
卖得最好
bán chạy nhất
分期
trả góp
免息
không lãi suất
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "advanced numbers & time" in English?
What will staff/locals say to you during "advanced numbers & time"?
How many English phrases are in this "Advanced Numbers & Time" scene?
Related Foundation Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene