Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "道歉"?

道歉

用中文道歉和表达歉意 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.

Foundation · 基础8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Daily Apologies · 日常道歉

basic
You

bù hǎo yì si , wǒ chí dào le . lù shàng dǔ chē .

不好意思,我迟到了。路上堵车。

Xin lỗi, tôi đến trễ. Kẹt xe trên đường.

méi guān xi , wǒ yě gāng dào . běi jīng dǔ chē hěn zhèng cháng .

没关系,我也刚到。北京堵车很正常。

Không sao, tôi cũng vừa đến. Bắc Kinh kẹt xe là bình thường.

You

xià cì wǒ tí zǎo chū mén . zhēn de bào qiàn .

下次我提早出门。真的抱歉。

Lần sau tôi ra sớm hơn. Thật sự xin lỗi.

zhēn de shì méi shì , bié fàng zài xīn shàng . lái , kuài zuò xià , wǒ men yǐ jīng diǎn le cài le .

真的没事儿,别放在心上。来,快坐下,我们已经点了菜了。

Thật sự không sao, đừng bận tâm. Nào, ngồi xuống đi, chúng tôi đã gọi món rồi.

You

xiè xie nǐ men děng wǒ . jīn tiān wǒ qǐng kè .

谢谢你们等我。今天我请客。

Cảm ơn mọi người đợi tôi. Hôm nay tôi mời.

bú yòng bú yòng , AA jiù hǎo .

不用不用,AA就好。

Không cần không cần, AA (chia đều) là được.

💡 在中国年轻人之间AA(各付各的)越来越普遍

You

bù xíng , jīn tiān bì xū wǒ qǐng . xià cì nǐ men qǐng .

不行,今天必须我请。下次你们请。

Không được, hôm nay nhất định tôi mời. Lần sau mọi người mời.

hǎo ba hǎo ba , nà xià cì wǒ qǐng .

好吧好吧,那下次我请。

Thôi được, vậy lần sau tôi mời.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chí dào

迟到

đến trễ

dǔ chē

堵车

kẹt xe

méi guān xi

没关系

không sao

bào qiàn

抱歉

xin lỗi

bié fàng zài xīn shàng

别放在心上

đừng bận tâm

AA

AA

chia đều tiền (AA)

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国年轻人之间AA(各付各的)越来越普遍

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "道歉"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "不好意思,我迟到了。路上堵车。" (bù hǎo yì si , wǒ chí dào le . lù shàng dǔ chē .) — "Xin lỗi, tôi đến trễ. Kẹt xe trên đường.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "道歉"?
Bạn có thể sẽ nghe: "没关系,我也刚到。北京堵车很正常。" (méi guān xi , wǒ yě gāng dào . běi jīng dǔ chē hěn zhèng cháng .) — "Không sao, tôi cũng vừa đến. Bắc Kinh kẹt xe là bình thường.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "道歉" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 日常道歉.
Có lưu ý văn hoá nào khi "道歉" ở Trung Quốc không?
在中国年轻人之间AA(各付各的)越来越普遍

Tình huống Foundation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học