Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "感谢与回应"?
感谢与回应
用中文表达感谢的各种方式 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Various Thanks · 各种感谢
basicxiè xie nǐ bāng wǒ bān jiā , zhēn shì tài gǎn xiè le .
谢谢你帮我搬家,真是太感谢了。
Cảm ơn bạn giúp tôi chuyển nhà, thật sự cảm ơn rất nhiều.
bié kè qi la, jǔ shǒu zhī láo de shì.
别客气啦,举手之劳的事。
Đừng khách sáo, chuyện nhỏ thôi mà.
yào bú shì nǐ bāng máng, wǒ yī gè rén zhēn bān bu liǎo.
要不是你帮忙,我一个人真搬不了。
Nếu không có bạn giúp, một mình tôi thật sự không chuyển được.
péng yǒu zhī jiān bú yòng zhè me kè qi. xīn jiā hěn bú cuò ma!
朋友之间不用这么客气。新家很不错嘛!
Giữa bạn bè không cần khách sáo. Nhà mới đẹp lắm!
děng shōushi hǎo le, qǐng nǐ lái nuǎn fáng.
等收拾好了,请你来暖房。
Đợi dọn xong, mời bạn đến mừng nhà mới.
💡 '暖房'也叫'搬家请客',是中国搬新家后请朋友来聚的传统
hǎo a! dāng shí hòu wǒ dài píng jiǔ guò lái.
好啊!到时候我带瓶酒过来。
Được! Lúc đó tôi mang chai rượu đến.
tài hǎo le, qī dài! zài cì gǎn xiè.
太好了,期待!再次感谢。
Tuyệt, mong chờ! Cảm ơn lần nữa.
hǎo le hǎo le, bié xiè le. gǎn jǐn shōushi ba.
好了好了,别谢了。赶紧收拾吧。
Thôi thôi, đừng cảm ơn nữa. Mau dọn dẹp đi.
Formal Thanks · 正式感谢
intermediatewáng zǒng, fēi cháng gǎn xiè nín zhè duàn shí jiān de guān zhào hé bāng zhù.
王总,非常感谢您这段时间的关照和帮助。
Anh Vương, rất cảm ơn sự quan tâm và giúp đỡ của anh trong thời gian qua.
bú yòng kè qi, nǐ zuò de hěn hǎo. wài guó rén néng zài zhōng guó gōng zuò bù róng yì.
不用客气,你做得很好。外国人能在中国工作不容易。
Đừng khách sáo, bạn làm rất tốt. Người nước ngoài làm việc ở Trung Quốc không dễ.
shì dà jiā bāng zhù wǒ cái néng shì yìng zhè me kuài. wǒ xué dào le hěn duō.
是大家帮助我才能适应这么快。我学到了很多。
Nhờ mọi người giúp đỡ tôi mới thích ứng nhanh như vậy. Tôi học được rất nhiều.
nǐ tài qiān xū le. nǐ de yuènán yǔ hé zhōngwén shuāngyǔ nénglì shì wǒmen tuánduì de cáifù.
你太谦虚了。你的越南语和中文双语能力是我们团队的财富。
Bạn quá khiêm tốn. Khả năng song ngữ Việt-Trung của bạn là tài sản của đội.
xièxie nín de rèn kě. wǒ huì jìxù nǔlì de.
谢谢您的认可。我会继续努力的。
Cảm ơn sự công nhận của anh. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng.
hǎo hǎo gàn, gōng sī bù huì kuī dài nǐ de.
好好干,公司不会亏待你的。
Làm tốt nhé, công ty sẽ không phụ bạn đâu.
wǒ míng bai le, yí dìng bú fù nín de qī pàn.
我明白了,一定不辜负您的期望。
Tôi hiểu, nhất định không phụ kỳ vọng của anh.
èn, jì xù jiā yóu.
嗯,继续加油。
Ừ, tiếp tục cố gắng.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bān jiā
搬家
chuyển nhà
jǔ shǒu zhī láo
举手之劳
chuyện nhỏ / dễ dàng
yào bu shì
要不是
nếu không / nếu không có
nuǎn fáng
暖房
mừng nhà mới / tân gia
guān zhào
关照
quan tâm / chiếu cố
bù róng yì
不容易
không dễ
shì yìng
适应
thích ứng
qiān xū
谦虚
khiêm tốn
rèn kě
认可
công nhận
bú huì kuī dài
不会亏待
sẽ không phụ / đối xử không tệ
bù gū fù
不辜负
không phụ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'暖房'也叫'搬家请客',是中国搬新家后请朋友来聚的传统
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "感谢与回应"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "感谢与回应"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "感谢与回应" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "感谢与回应" ở Trung Quốc không?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này