Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Lượng từ toàn tập"?
量词大全 — Lượng từ toàn tập
Học phân loại và cách dùng lượng từ thông dụng tiếng Trung Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Giáo viên tiếng Trung. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Phân loại lượng từ thông dụng · 常用量词分类
basiczhōng wén de liàng cí hěn duō, dàn zuì cháng yòng de shì "gè". bù zhī dào yòng shén me liàng cí de shí hou, yòng "gè" yī bān bú huì cuò. dàn yǒu xiē dōng xi yǒu zhuān yòng liàng cí.
中文的量词很多,但最常用的是"个"。不知道用什么量词的时候,用"个"一般不会错。但有些东西有专用量词。
Lượng từ tiếng Trung rất nhiều, nhưng dùng nhiều nhất là "个". Không biết dùng lượng từ gì thì dùng "个" thường không sai. Nhưng có thứ có lượng từ riêng.
hǎo de, xiān jiāo wǒ zuì zhòng yào de jǐ gè ba.
好的,先教我最重要的几个吧。
Vâng, dạy tôi mấy cái quan trọng nhất trước.
hǎo. biǎn píng de dōng xi yòng "zhāng": yī zhāng zhǐ, yī zhāng piào, yī zhāng zhuō zi. xì cháng de dōng xi yòng "tiáo": yī tiáo lù, yī tiáo yú, yī tiáo kù zi.
好。扁平的东西用"张":一张纸、一张票、一张桌子。细长的东西用"条":一条路、一条鱼、一条裤子。
Vâng. Vật phẳng dẹp dùng "张": một tờ giấy, một tấm vé, một cái bàn. Vật dài mảnh dùng "条": một con đường, một con cá, một cái quần.
chē hé fáng zi yòng shén me liàng cí?
车和房子用什么量词?
Xe và nhà dùng lượng từ gì?
chē yòng "liàng": yī liàng chē, yī liàng zì xíng chē. fáng zi yòng "dòng" huò "tào": yī dòng lóu, yī tào fáng zi. duì rén yào lǐ mào yòng "wèi": yī wèi lǎo shī, yī wèi kè rén. suí yì de huà yòng "gè" yě xíng.
车用"辆":一辆车、一辆自行车。房子用"栋"或"套":一栋楼、一套房子。对人要礼貌用"位":一位老师、一位客人。随意的话用"个"也行。
Xe dùng "辆": một chiếc xe, một chiếc xe đạp. Nhà dùng "栋" hoặc "套": một tòa nhà, một căn hộ. Với người lịch sự dùng "位": một vị giáo viên, một vị khách. Thoải mái thì dùng "个" cũng được.
dòng wù ne? dōu yòng "zhī" ma?
动物呢?都用"只"吗?
Động vật thì sao? Đều dùng "只" à?
xiǎo dòng wù yòng "zhī": yī zhī māo, yī zhī niǎo. dà dòng wù yòng "tóu": yī tóu niú, yī tóu zhū. mǎ yòng "pǐ": yī pǐ mǎ. yú yòng "tiáo" yīn wèi shì cháng de.
小动物用"只":一只猫、一只鸟。大动物用"头":一头牛、一头猪。马用"匹":一匹马。鱼用"条"因为是长的。
Động vật nhỏ dùng "只": một con mèo, một con chim. Động vật lớn dùng "头": một con bò, một con lợn. Ngựa dùng "匹": một con ngựa. Cá dùng "条" vì dài.
tài duō le! yǒu méi yǒu shén me jì yì jì qiǎo?
太多了!有没有什么记忆技巧?
Nhiều quá! Có mẹo gì để nhớ không?
jì zhù yī gè guī lǜ: liàng cí gēn xíng zhuàng yǒu guān. biǎn píng yòng "zhāng", xì cháng yòng "tiáo", yǒu bǐng yòng "bǎ", yǒu kǒu yòng "píng/bēi". bú què dìng jiù yòng "gè", zhōng guó rén yě huì lǐ jiě de.
记住一个规律:量词跟形状有关。扁平用"张",细长用"条",有柄用"把",有口用"瓶/杯"。不确定就用"个",中国人也会理解的。
Nhớ một quy luật: lượng từ liên quan đến hình dạng. Phẳng dẹp dùng "张", dài mảnh dùng "条", có tay cầm dùng "把", có miệng dùng "瓶/杯". Không chắc thì dùng "个", người Trung Quốc cũng sẽ hiểu.
Cụm từ then chốt · 关键短语
liàng cí
量词
lượng từ
zhāng
张
lượng từ cho vật phẳng
tiáo
条
lượng từ cho vật dài
liàng
辆
lượng từ cho xe
tào
套
lượng từ cho bộ/căn
wèi
位
vị (lịch sự)
zhī
只
con (động vật nhỏ)
tóu
头
con (động vật lớn)
pǐ
匹
con (ngựa)
bǎ
把
lượng từ cho vật có tay cầm
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Lượng từ toàn tập"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Lượng từ toàn tập"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Lượng từ toàn tập" này?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này