Skip to content

What are the most essential English phrases for travelers?

谈论未来计划Future Plans

用中文谈论计划和打算 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 朋友.

Foundation · 基础16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Discussing Plans · 聊计划

basic

你今年有什么计划?

Năm nay bạn có kế hoạch gì?

You

我打算考一个HSK六级。

Tôi dự định thi HSK cấp 6.

六级很难啊!你现在什么水平?

Cấp 6 rất khó! Bạn hiện tại trình độ nào?

You

去年过了四级。今年准备冲六级。

Năm ngoái đậu cấp 4. Năm nay chuẩn bị thi cấp 6.

你中文进步好快。还有什么其他计划?

Tiếng Trung bạn tiến bộ nhanh quá. Còn kế hoạch gì khác?

You

想去云南旅游,听说那边很漂亮。

Muốn đi du lịch Vân Nam, nghe nói nơi đó rất đẹp.

云南太美了!大理、丽江都值得去。我帮你做个攻略。

Vân Nam đẹp lắm! Đại Lý, Lệ Giang đều đáng đi. Tôi giúp bạn lên kế hoạch.

You

太好了!等我考完HSK就出发。

Tuyệt! Đợi thi xong HSK là khởi hành.

Long-term Plans · 长期规划

intermediate

你以后想定居在中国还是回越南?

Sau này bạn muốn định cư ở Trung Quốc hay về Việt Nam?

You

还没决定。中国的发展机会多,但是也想念家乡。

Chưa quyết định. Trung Quốc cơ hội phát triển nhiều, nhưng cũng nhớ quê hương.

也可以两边跑嘛。现在很多人都这样。

Cũng có thể chạy hai bên mà. Bây giờ nhiều người đều vậy.

You

对,可以在中国工作几年,攒些经验和积蓄,再回去创业。

Đúng, có thể làm việc ở Trung Quốc vài năm, tích lũy kinh nghiệm và tiền, rồi về khởi nghiệp.

这个想法不错。中国和越南的贸易越来越多,你正好是桥梁。

Ý tưởng hay. Thương mại Trung-Việt ngày càng nhiều, bạn đúng là cầu nối.

You

希望如此。不管怎样,先把中文学好。

Hy vọng vậy. Dù sao, trước hết học tiếng Trung cho giỏi.

加油!我看好你。

Cố lên! Tôi tin tưởng bạn.

You

谢谢!有你们这些朋友,在中国不孤单。

Cảm ơn! Có những người bạn như các bạn, ở Trung Quốc không cô đơn.

Key Phrases · 关键短语

计划

kế hoạch

打算

dự định

HSK

HSK (kỳ thi năng lực Hán ngữ)

进步

tiến bộ

攻略

hướng dẫn du lịch / kế hoạch

定居

định cư

两边跑

qua lại hai bên

tích lũy

积蓄

tiền tiết kiệm

桥梁

cầu nối

看好你

tin tưởng bạn / đánh giá cao bạn

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "future plans" in English?
You can start with: "我打算考一个HSK六级。" (Tôi dự định thi HSK cấp 6.).
What will staff/locals say to you during "future plans"?
You may hear: "你今年有什么计划?" (Năm nay bạn có kế hoạch gì?).
How many English phrases are in this "Future Plans" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering discussing plans, long-term plans.

Related Foundation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习