Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Cách xưng hô trong gia đình"?
亲属称谓 — Cách xưng hô trong gia đình
Học cách gọi các thành viên gia đình trong tiếng Trung Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn Trung Quốc.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Giới thiệu thành viên gia đình · 介绍家庭成员
basiczhōng wén de jiā tíng chēng hū hǎo fù zá, bà ba nà biān hé māma nà biān jiào fǎ bù yī yàng?
中文的家庭称呼好复杂,爸爸那边和妈妈那边叫法不一样?
Cách gọi người thân tiếng Trung phức tạp quá, bên bố và bên mẹ gọi khác nhau à?
duì! bà ba de bà ba jiào "yé ye", māma de bà ba jiào "wài gōng" huò "lǎo ye". bà ba de māma jiào "nǎi nai", māma de māma jiào "wài pó" huò "lǎo lao".
对!爸爸的爸爸叫"爷爷",妈妈的爸爸叫"外公"或"姥爷"。爸爸的妈妈叫"奶奶",妈妈的妈妈叫"外婆"或"姥姥"。
Đúng! Bố của bố gọi là "爷爷" (ông nội), bố của mẹ gọi là "外公" hoặc "姥爷" (ông ngoại). Mẹ của bố gọi là "奶奶" (bà nội), mẹ của mẹ gọi là "外婆" hoặc "姥姥" (bà ngoại).
gēn yuè nán yǔ de "nội ngoại" yī yàng! nà xiōng dì jiě mèi ne?
跟越南语的"内外"一样!那兄弟姐妹呢?
Giống "nội ngoại" tiếng Việt! Vậy anh chị em thì sao?
gē ge, dì di, jiě jie, mèi mei. bǐ nǐ dà de jiā "gē/jiě", bǐ nǐ xiǎo de jiā "dì/mèi".
哥哥(anh trai)、弟弟(em trai)、姐姐(chị gái)、妹妹(em gái)。比你大的加"哥/姐",比你小的加"弟/妹"。
哥哥(anh trai), 弟弟(em trai), 姐姐(chị gái), 妹妹(em gái). Lớn hơn bạn thêm "哥/姐", nhỏ hơn thêm "弟/妹".
shū shu hé bó bo yǒu shén me qū bié?
叔叔和伯伯有什么区别?
"Chú" và "bác" khác gì nhau?
bà ba de gē ge jiào "bó bo" (dà bó), bà ba de dì di jiào "shū shu". māma de xiōng dì tǒng yī jiào "jiù jiu". hěn xiàng yuè nán yǔ de bác, chú, cậu.
爸爸的哥哥叫"伯伯"(大伯),爸爸的弟弟叫"叔叔"。妈妈的兄弟统一叫"舅舅"。很像越南语的伯、叔、cậu。
Anh trai của bố gọi là "伯伯" (bác), em trai của bố gọi là "叔叔" (chú). Anh em trai của mẹ gọi chung là "舅舅" (cậu). Rất giống tiếng Việt bác, chú, cậu.
nà duì bú rèn shi de rén yě kě yǐ jiào shū shu ā yí ma?
那对不认识的人也可以叫叔叔阿姨吗?
Vậy với người không quen cũng có thể gọi chú/dì không?
kě yǐ! zhōng guó rén duì mò shēng rén yě yòng qīn shǔ chēng hū. bǐ nǐ bà mā dà de jiào shū shu ā yí, hěn lǎo de jiào yé ye nǎi nai. nián qīng de jiào gē ge jiě jie. zhè shì lǐ mào de biǎo xiàn.
可以!中国人对陌生人也用亲属称呼。比你爸妈大的叫叔叔阿姨,很老的叫爷爷奶奶。年轻的叫哥哥姐姐。这是礼貌的表现。
Được! Người Trung Quốc với người lạ cũng dùng cách gọi thân tộc. Lớn hơn bố mẹ gọi chú/dì, rất già gọi ông/bà. Trẻ thì gọi anh/chị. Đây là biểu hiện lịch sự.
💡 Văn hóa Trung Quốc và Việt Nam giống nhau ở điểm này: dùng cách xưng hô gia đình cho người lạ thể hiện sự thân thiện và tôn trọng.
gēn yuè nán wén huà hǎo xiàng! xiè xie nǐ jiě shì zhè me xiáng xì.
跟越南文化好像!谢谢你解释这么详细。
Giống văn hóa Việt Nam! Cảm ơn bạn giải thích chi tiết vậy.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yé ye
爷爷
ông nội
nǎi nai
奶奶
bà nội
wài gōng
外公
ông ngoại
wài pó
外婆
bà ngoại
gē ge
哥哥
anh trai
jiě jie
姐姐
chị gái
dì di
弟弟
em trai
mèi mei
妹妹
em gái
bó bo
伯伯
bác (anh trai bố)
shū shu
叔叔
chú (em trai bố)
jiù jiu
舅舅
cậu (anh/em trai mẹ)
ā yí
阿姨
dì/cô (phụ nữ trung niên)
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •Văn hóa Trung Quốc và Việt Nam giống nhau ở điểm này: dùng cách xưng hô gia đình cho người lạ thể hiện sự thân thiện và tôn trọng.
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Cách xưng hô trong gia đình"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Cách xưng hô trong gia đình"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Cách xưng hô trong gia đình" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Cách xưng hô trong gia đình" ở Trung Quốc không?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này