Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Các bộ phận cơ thể"?
身体部位 — Các bộ phận cơ thể
Học tên các bộ phận cơ thể bằng tiếng Trung, hữu ích khi đi khám bệnh Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Giáo viên tiếng Trung.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Học từ vựng bộ phận cơ thể · 学习身体部位词汇
basicjīn tiān xué shēn tǐ bù wèi. cóng shàng dào xià: tóu, yǎn jīng, bí zi, zuǐ ba, ěr duo. zhè xiē cí qù kàn yī shēng de shí hou hěn yǒu yòng.
今天学身体部位。从上到下:头(đầu)、眼睛(mắt)、鼻子(mũi)、嘴巴(miệng)、耳朵(tai)。这些词去看医生的时候很有用。
Hôm nay học bộ phận cơ thể. Từ trên xuống: 头(đầu), 眼睛(mắt), 鼻子(mũi), 嘴巴(miệng), 耳朵(tai). Từ này đi khám bệnh rất hữu ích.
hǎo de. shēn tǐ zhōng jiān bù fen ne?
好的。身体中间部分呢?
Vâng. Phần giữa cơ thể thì sao?
bó zi, jiān bǎng, xiōng, bèi, yāo, dù zi. shǒu bì, shǒu, shǒu zhǐ.
脖子(cổ)、肩膀(vai)、胸(ngực)、背(lưng)、腰(eo)、肚子(bụng)。手臂(tay)、手(bàn tay)、手指(ngón tay)。
脖子(cổ), 肩膀(vai), 胸(ngực), 背(lưng), 腰(eo), 肚子(bụng). 手臂(cánh tay), 手(bàn tay), 手指(ngón tay).
xià bàn shēn zěn me shuō?
下半身怎么说?
Nửa dưới cơ thể nói thế nào?
tuǐ, xī gài, jiǎo, jiǎo zhǐ. kàn bìng shí zuì cháng shuō de shì: tóu téng, dù zi téng, sǎng zi téng, yāo téng.
腿(chân/đùi)、膝盖(đầu gối)、脚(bàn chân)、脚趾(ngón chân)。看病时最常说的是:头疼、肚子疼、嗓子疼、腰疼。
腿(chân/đùi), 膝盖(đầu gối), 脚(bàn chân), 脚趾(ngón chân). Khám bệnh hay nói nhất: đau đầu, đau bụng, đau họng, đau lưng.
qù yī yuàn shuō "wǒ zhè lǐ téng" kě yǐ zhǐ zhe shuō ma?
去医院说"我这里疼"可以指着说吗?
Đến bệnh viện nói "tôi chỗ này đau" có thể chỉ vào nói không?
dāng rán kě yǐ! zhǐ zhe shuō "zhè lǐ téng" yī shēng yī dìng tīng de dǒng. yě kě yǐ shuō "zhè lǐ bù shū fu". bù shū fu bǐ téng de fàn wéi gèng guǎng.
当然可以!指着说"这里疼"医生一定听得懂。也可以说"这里不舒服"。不舒服比疼的范围更广。
Tất nhiên được! Chỉ vào nói "chỗ này đau" bác sĩ chắc chắn hiểu. Cũng có thể nói "chỗ này không thoải mái". "不舒服" phạm vi rộng hơn "疼".
hǎo de. "tóu yūn" "ě xīn" zěn me shuō?
好的。"头晕""恶心"怎么说?
Vâng. "chóng mặt" "buồn nôn" nói thế nào?
tóu yūn, ě xīn, fā shāo, ké sou, liú bí tì, lā dù zi. zhè xiē dōu shì kàn bìng zuì cháng yòng de cí!
头晕(chóng mặt)、恶心(buồn nôn)、发烧(sốt)、咳嗽(ho)、流鼻涕(chảy nước mũi)、拉肚子(tiêu chảy)。这些都是看病最常用的词!
头晕(chóng mặt), 恶心(buồn nôn), 发烧(sốt), 咳嗽(ho), 流鼻涕(chảy nước mũi), 拉肚子(tiêu chảy). Toàn là từ hay dùng nhất khi khám bệnh!
Cụm từ then chốt · 关键短语
shēn tǐ bù wèi
身体部位
bộ phận cơ thể
jiān bǎng
肩膀
vai
dù zi
肚子
bụng
yāo
腰
eo/thắt lưng
xī gài
膝盖
đầu gối
sǎng zi
嗓子
cổ họng
bù shū fu
不舒服
không thoải mái/khó chịu
téng
疼
đau
fā shāo
发烧
sốt
ké sou
咳嗽
ho
lā dù zi
拉肚子
tiêu chảy
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Các bộ phận cơ thể"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Các bộ phận cơ thể"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Các bộ phận cơ thể" này?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này