Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Hệ thống bốn thanh điệu"?

四声系统讲解 — Hệ thống bốn thanh điệu

Học quy tắc phát âm bốn thanh điệu tiếng Trung và phương pháp luyện tập Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Giáo viên tiếng Trung. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Foundation · 基础9 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Làm quen bốn thanh · 认识四声

basic

jīn tiān wǒ men xué zhōng wén de sì gè shēng diào. zhōng wén yǒu yī shēng, èr shēng, sān shēng, sì shēng. shēng diào bù tóng, yì si wán quán bù tóng.

今天我们学中文的四个声调。中文有一声、二声、三声、四声。声调不同,意思完全不同。

Hôm nay chúng ta học bốn thanh điệu tiếng Trung. Tiếng Trung có thanh 1, thanh 2, thanh 3, thanh 4. Thanh điệu khác nhau, ý nghĩa hoàn toàn khác.

You

hǎo de, lǎo shī. dì yī shēng zěn me fā?

好的,老师。第一声怎么发?

Vâng, thầy/cô. Thanh 1 phát âm thế nào?

dì yī shēng shì gāo píng diào, shēng yīn bǎo chí zài zuì gāo chù bù biàn. bǐ rú: mā, tiān, fēi. gēn zhe wǒ dú: mā——

第一声是高平调,声音保持在最高处不变。比如:妈(mā)、天(tiān)、飞(fēi)。跟着我读:mā——

Thanh 1 là thanh cao bằng, giữ giọng ở vị trí cao nhất không đổi. Ví dụ: mā(mẹ), tiān(trời), fēi(bay). Đọc theo tôi: mā——

You

mā—— dì èr shēng ne?

mā—— 第二声呢?

mā—— Thanh 2 thì sao?

dì èr shēng shì shēng diào, cóng zhōng jiān wǎng shàng shēng. xiàng nǐ wèn wèn tí de yǔ qì. bǐ rú: má, lái, shéi. dú: má↗

第二声是升调,从中间往上升。像你问问题的语气。比如:麻(má)、来(lái)、谁(shéi)。读:má↗

Thanh 2 là thanh lên, từ giữa đi lên. Giống ngữ điệu khi bạn hỏi câu hỏi. Ví dụ: má(tê), lái(đến), shéi(ai). Đọc: má↗

You

má—— dì sān shēng hǎo xiàng hěn nán.

má—— 第三声好像很难。

má—— Thanh 3 hình như rất khó.

dì sān shēng xiān jiàng hòu shēng, xiàng tàn qì zài wǎng shàng tí. bǐ rú: mǎ, nǐ, hǎo. guān jiàn shì yào xiān wǎng xià yā, zài shàng lái. dú: mǎ↘↗

第三声先降后升,像叹气再往上提。比如:马(mǎ)、你(nǐ)、好(hǎo)。关键是要先往下压,再上来。读:mǎ↘↗

Thanh 3 đi xuống trước rồi lên sau, giống thở dài rồi nâng lên. Ví dụ: mǎ(ngựa), nǐ(bạn), hǎo(tốt). Mấu chốt là phải đi xuống trước, rồi lên. Đọc: mǎ↘↗

You

mǎ—— dì sì shēng ne?

mǎ—— 第四声呢?

mǎ—— Thanh 4 thì sao?

dì sì shēng shì jiàng diào, cóng gāo chù kuài sù wǎng xià luò. xiàng shēng qì shuō "bù" de gǎn jué. bǐ rú: mà, dà, shì. dú: mà↘ jì zhù kǒu jué: yī píng èr shēng sān qǔ sì jiàng.

第四声是降调,从高处快速往下落。像生气说"不"的感觉。比如:骂(mà)、大(dà)、是(shì)。读:mà↘ 记住口诀:一平二升三曲四降。

Thanh 4 là thanh xuống, từ cao rơi nhanh xuống. Giống cảm giác nói "không" khi tức giận. Ví dụ: mà(chửi), dà(lớn), shì(là). Đọc: mà↘ Nhớ khẩu quyết: Một bằng, hai lên, ba cong, bốn xuống.

💡 Khẩu quyết 一平二升三曲四降 giúp nhớ bốn thanh: thanh 1 bằng phẳng, thanh 2 đi lên, thanh 3 cong (xuống rồi lên), thanh 4 đi xuống.

Cụm từ then chốt · 关键短语

shēng diào

声调

thanh điệu

gāo píng diào

高平调

thanh cao bằng

shēng diào

升调

thanh lên/thanh đi lên

xiān jiàng hòu shēng

先降后升

xuống trước lên sau

jiàng diào

降调

thanh xuống

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Khẩu quyết 一平二升三曲四降 giúp nhớ bốn thanh: thanh 1 bằng phẳng, thanh 2 đi lên, thanh 3 cong (xuống rồi lên), thanh 4 đi xuống.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Hệ thống bốn thanh điệu"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "好的,老师。第一声怎么发?" (hǎo de, lǎo shī. dì yī shēng zěn me fā?) — "Vâng, thầy/cô. Thanh 1 phát âm thế nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Hệ thống bốn thanh điệu"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今天我们学中文的四个声调。中文有一声、二声、三声、四声。声调不同,意思完全不同。" (jīn tiān wǒ men xué zhōng wén de sì gè shēng diào. zhōng wén yǒu yī shēng, èr shēng, sān shēng, sì shēng. shēng diào bù tóng, yì si wán quán bù tóng.) — "Hôm nay chúng ta học bốn thanh điệu tiếng Trung. Tiếng Trung có thanh 1, thanh 2, thanh 3, thanh 4. Thanh điệu khác nhau, ý nghĩa hoàn toàn khác.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Hệ thống bốn thanh điệu" này?
Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm làm quen bốn thanh.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Hệ thống bốn thanh điệu" ở Trung Quốc không?
Khẩu quyết 一平二升三曲四降 giúp nhớ bốn thanh: thanh 1 bằng phẳng, thanh 2 đi lên, thanh 3 cong (xuống rồi lên), thanh 4 đi xuống.

Tình huống Foundation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học