Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Lời lẽ lịch sự toàn tập"?

礼貌用语大全 — Lời lẽ lịch sự toàn tập

Học lời lẽ lịch sự trong các tình huống khác nhau bằng tiếng Trung Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Giáo viên tiếng Trung. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Foundation · 基础9 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lời lịch sự các tình huống · 各种礼貌用语

basic

zhōng wén de lǐ mào yòng yǔ fēn jǐ gè děng jí. zuì jī běn de: nǐ hǎo, xiè xie, duì bù qǐ, méi guān xi, zài jiàn.

中文的礼貌用语分几个等级。最基本的:你好(xin chào)、谢谢(cảm ơn)、对不起(xin lỗi)、没关系(không sao)、再见(tạm biệt)。

Lời lịch sự tiếng Trung chia mấy cấp độ. Cơ bản nhất: 你好(xin chào), 谢谢(cảm ơn), 对不起(xin lỗi), 没关系(không sao), 再见(tạm biệt).

You

"bù hǎo yì si" hé "duì bù qǐ" yǒu shén me qū bié?

"不好意思"和"对不起"有什么区别?

"Xấu hổ" và "xin lỗi" khác gì nhau?

"bù hǎo yì si" bǐ jiào qīng, rì cháng yòng de zuì duō. bǐ rú chí dào le, dǎng le bié rén de lù, yào dǎ rǎo bié rén. "duì bù qǐ" bǐ jiào zhèng shì hé yán sù, fàn le cuò wù de shí hou yòng.

"不好意思"比较轻,日常用得最多。比如迟到了、挡了别人的路、要打扰别人。"对不起"比较正式和严肃,犯了错误的时候用。

"不好意思" nhẹ hơn, dùng nhiều nhất hàng ngày. Ví dụ đến muộn, chắn đường người khác, muốn làm phiền. "对不起" trang trọng và nghiêm túc hơn, dùng khi phạm lỗi.

You

qǐng qiú bié rén bāng máng zěn me shuō bǐ jiào lǐ mào?

请求别人帮忙怎么说比较礼貌?

Nhờ người khác giúp nói thế nào lịch sự?

"qǐng" jiā zài qián miàn zuì jiǎn dān: qǐng bāng wǒ, qǐng wèn, qǐng zuò, qǐng jìn. yě kě yǐ shuō "má fan nǐ/nín": má fan nǐ bāng wǒ yī xià. gèng kè qi de shì "néng bù néng bāng wǒ..." huò "kě yǐ má fan nǐ...ma".

"请"加在前面最简单:请帮我、请问、请坐、请进。也可以说"麻烦你/您":麻烦你帮我一下。更客气的是"能不能帮我..."或"可以麻烦你...吗"。

"请" thêm trước đơn giản nhất: xin giúp tôi, xin hỏi, xin ngồi, xin vào. Cũng có thể nói "phiền bạn": phiền bạn giúp tôi chút. Lịch sự hơn nữa: "có thể giúp tôi..." hoặc "có thể phiền bạn...không".

You

"nín" hé "nǐ" shén me shí hou yòng?

"您"和"你"什么时候用?

"您" và "你" khi nào dùng?

"nín" shì "nǐ" de zūn chēng. duì zhǎng bèi, shàng jí, kè hù, bù shú de rén yòng "nín". péng yǒu zhī jiān yòng "nǐ" jiù xíng. fú wù háng yè de rén duì kè rén yī bān dōu shuō "nín".

"您"是"你"的尊称。对长辈、上级、客户、不熟的人用"您"。朋友之间用"你"就行。服务行业的人对客人一般都说"您"。

"您" là dạng tôn xưng của "你". Với người lớn, cấp trên, khách hàng, người chưa quen dùng "您". Giữa bạn bè dùng "你" là đủ. Người trong ngành dịch vụ với khách thường nói "您".

You

zuì hòu jiāo wǒ zěn me lǐ mào de jù jué.

最后教我怎么礼貌地拒绝。

Cuối cùng dạy tôi cách từ chối lịch sự.

zhōng guó rén bù xǐ huān zhí jiē shuō "bù". kě yǐ shuō: "bú tài fāng biàn", "xià cì ba", "wǒ kǎo lǜ yī xià", "bù hǎo yì si, wǒ yǒu shì". zhè xiē dōu shì wěi wǎn jù jué.

中国人不喜欢直接说"不"。可以说:"不太方便"(không tiện lắm)、"下次吧"(lần sau nhé)、"我考虑一下"(để tôi nghĩ)、"不好意思,我有事"(ngại quá, tôi có việc)。这些都是委婉拒绝。

Người Trung Quốc không thích nói "không" trực tiếp. Có thể nói: "不太方便"(không tiện lắm), "下次吧"(lần sau nhé), "我考虑一下"(để tôi suy nghĩ), "不好意思,我有事"(ngại quá, tôi có việc). Đều là từ chối uyển chuyển.

💡 Văn hóa Trung Quốc và Việt Nam giống nhau: thích từ chối gián tiếp. Nghe "下次吧" hoặc "我考虑一下" thường là từ chối nhẹ nhàng.

Cụm từ then chốt · 关键短语

lǐ mào yòng yǔ

礼貌用语

lời lịch sự

bù hǎo yì si

不好意思

xin lỗi (nhẹ)/ngại quá

duì bù qǐ

对不起

xin lỗi (chính thức)

qǐng

xin/mời

má fan nǐ

麻烦你

phiền bạn

nín

bạn/anh/chị (tôn kính)

zūn chēng

尊称

cách gọi tôn trọng

bú tài fāng biàn

不太方便

không tiện lắm

xià cì ba

下次吧

lần sau nhé

wǒ kǎo lǜ yī xià

我考虑一下

để tôi suy nghĩ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Văn hóa Trung Quốc và Việt Nam giống nhau: thích từ chối gián tiếp. Nghe "下次吧" hoặc "我考虑一下" thường là từ chối nhẹ nhàng.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Lời lẽ lịch sự toàn tập"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: ""不好意思"和"对不起"有什么区别?" ("bù hǎo yì si" hé "duì bù qǐ" yǒu shén me qū bié?) — ""Xấu hổ" và "xin lỗi" khác gì nhau?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Lời lẽ lịch sự toàn tập"?
Bạn có thể sẽ nghe: "中文的礼貌用语分几个等级。最基本的:你好(xin chào)、谢谢(cảm ơn)、对不起(xin lỗi)、没关系(không sao)、再见(tạm biệt)。" (zhōng wén de lǐ mào yòng yǔ fēn jǐ gè děng jí. zuì jī běn de: nǐ hǎo, xiè xie, duì bù qǐ, méi guān xi, zài jiàn.) — "Lời lịch sự tiếng Trung chia mấy cấp độ. Cơ bản nhất: 你好(xin chào), 谢谢(cảm ơn), 对不起(xin lỗi), 没关系(không sao), 再见(tạm biệt).".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Lời lẽ lịch sự toàn tập" này?
Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm lời lịch sự các tình huống.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Lời lẽ lịch sự toàn tập" ở Trung Quốc không?
Văn hóa Trung Quốc và Việt Nam giống nhau: thích từ chối gián tiếp. Nghe "下次吧" hoặc "我考虑一下" thường là từ chối nhẹ nhàng.

Tình huống Foundation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học