Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Màu sắc và chất liệu"?
颜色材质 — Màu sắc và chất liệu
Học cách nói màu sắc và chất liệu bằng tiếng Trung, hữu ích khi mua sắm Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Giáo viên tiếng Trung.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Từ vựng màu sắc và chất liệu · 颜色和材质词汇
basicjīn tiān xué yán sè. jī běn yán sè: hóng, huáng, lán, lǜ, hēi, bái. dōu jiā "sè" zì: hóng sè, huáng sè.
今天学颜色。基本颜色:红(đỏ)、黄(vàng)、蓝(xanh dương)、绿(xanh lá)、黑(đen)、白(trắng)。都加"色"字:红色、黄色。
Hôm nay học màu sắc. Màu cơ bản: 红(đỏ), 黄(vàng), 蓝(xanh dương), 绿(xanh lá), 黑(đen), 白(trắng). Thêm chữ "色": hồng sắc, hoàng sắc.
"shēn" hé "qiǎn" zěn me yòng? bǐ rú shēn lán sè.
"深"和"浅"怎么用?比如深蓝色。
"深" và "浅" dùng thế nào? Ví dụ xanh đậm.
shēn=đậm, qiǎn=nhạt. shēn lán sè, qiǎn lán sè. shēn lǜ, qiǎn lǜ. hái yǒu "fěn sè" hé "huī sè" yě hěn cháng yòng.
深=đậm、浅=nhạt。深蓝色(xanh đậm)、浅蓝色(xanh nhạt)。深绿(xanh lá đậm)、浅绿(xanh lá nhạt)。还有"粉色"(hồng)和"灰色"(xám)也很常用。
深=đậm, 浅=nhạt. 深蓝色(xanh đậm), 浅蓝色(xanh nhạt). 深绿(xanh lá đậm), 浅绿(xanh lá nhạt). Còn "粉色"(hồng) và "灰色"(xám) cũng rất hay dùng.
cái zhì zěn me shuō? bǐ rú mián, sī chóu.
材质怎么说?比如棉、丝绸。
Chất liệu nói thế nào? Ví dụ cotton, lụa.
cháng jiàn cái zhì: mián, sī chóu, pí gé, yáng máo, dí lún. mǎi dōng xi de shí hou kě yǐ wèn "zhè shì shén me cái zhì de?"
常见材质:棉(bông/cotton)、丝绸(lụa)、皮革(da)、羊毛(len cừu)、涤纶(polyester)。买东西的时候可以问"这是什么材质的?"
Chất liệu thường gặp: 棉(cotton), 丝绸(lụa), 皮革(da), 羊毛(len cừu), 涤纶(polyester). Khi mua đồ có thể hỏi "cái này chất liệu gì?"
wù pǐn cái zhì ne? bǐ rú jīn shǔ, mù tou.
物品材质呢?比如金属、木头。
Chất liệu đồ vật thì sao? Ví dụ kim loại, gỗ.
jīn shǔ, mù tou, bō li, sù liào, táo cí, bú xiù gāng. xíng róng cái zhì kǒu gǎn: yìng, ruǎn, huá, cū.
金属(kim loại)、木头(gỗ)、玻璃(thủy tinh)、塑料(nhựa)、陶瓷(sứ/gốm)、不锈钢(thép không gỉ)。形容材质口感:硬(cứng)、软(mềm)、滑(trơn)、粗(thô)。
金属(kim loại), 木头(gỗ), 玻璃(thủy tinh), 塑料(nhựa), 陶瓷(sứ/gốm), 不锈钢(thép không gỉ). Miêu tả chất cảm: 硬(cứng), 软(mềm), 滑(trơn), 粗(thô).
hǎo shí yòng! mǎi dōng xi de shí hou néng yòng dào.
好实用!买东西的时候能用到。
Thực dụng quá! Khi mua sắm dùng được.
duì! jì zhù jǐ gè wàn néng jù: "yǒu méi yǒu bié de yán sè?" "yǒu méi yǒu dà yī diǎn de?" "zhè shì chún mián de ma?" mǎi dōng xi zú gòu yòng le.
对!记住几个万能句:"有没有别的颜色?""有没有大一点的?""这是纯棉的吗?"买东西足够用了。
Đúng! Nhớ mấy câu vạn năng: "Có màu khác không?" "Có lớn hơn không?" "Cái này cotton nguyên chất à?" Mua sắm đủ dùng rồi.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yán sè
颜色
màu sắc
shēn
深
đậm
qiǎn
浅
nhạt
fěn sè
粉色
màu hồng
huī sè
灰色
màu xám
cái zhì
材质
chất liệu
mián
棉
cotton/bông
sī chóu
丝绸
lụa
pí gé
皮革
da
sù liào
塑料
nhựa
bō li
玻璃
thủy tinh
bú xiù gāng
不锈钢
thép không gỉ
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Màu sắc và chất liệu"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Màu sắc và chất liệu"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Màu sắc và chất liệu" này?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này