Skip to content

What are the most essential English phrases for travelers?

请求帮助Asking for Help

在中国各种场合请求帮助 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 对方.

Foundation · 基础16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Daily Help · 日常求助

basic
You

不好意思,请问一下……

Xin lỗi, cho hỏi một chút...

什么事?

Có chuyện gì?

You

我想去地铁站,但是导航打不开了。能告诉我怎么走吗?

Tôi muốn đến ga tàu điện ngầm, nhưng GPS không mở được. Có thể chỉ đường cho tôi không?

地铁站啊,往前走到红绿灯右转,大概五分钟就到了。

Ga tàu điện ngầm à, đi thẳng đến đèn giao thông rẽ phải, khoảng 5 phút là đến.

You

往前走,到红绿灯右转。对吗?

Đi thẳng, đến đèn giao thông rẽ phải. Đúng không?

对,右转之后你就能看到地铁标志了。

Đúng, rẽ phải rồi bạn sẽ thấy biển hiệu tàu điện ngầm.

You

太感谢了!麻烦您了。

Cảm ơn nhiều! Làm phiền bạn rồi.

不客气,举手之劳。

Không khách sáo, chuyện nhỏ thôi.

Workplace Help · 工作求助

intermediate
You

王哥,忙不忙?想请教你一个问题。

Anh Vương, có bận không? Muốn hỏi anh một vấn đề.

不忙不忙,你说。

Không bận, nói đi.

You

这个报表怎么做?我看了半天没搞懂格式。

Báo cáo này làm thế nào? Tôi xem nửa ngày mà không hiểu format.

来来来,我给你看看。这个其实不难……你按这个模板填就行。

Đến đây, tôi xem cho. Cái này thật ra không khó... Bạn theo mẫu này điền là được.

You

哦,原来这么简单!谢谢王哥。

Ồ, ra đơn giản vậy! Cảm ơn anh Vương.

别客气。以后有问题直接问我,别自己闷着。

Đừng khách sáo. Sau này có vấn đề cứ hỏi trực tiếp, đừng tự ôm.

You

好的。改天请你喝咖啡。

Vâng. Hôm khác mời anh uống cà phê.

哈哈行啊,不过在中国请客一般请吃饭。

Haha được, nhưng ở Trung Quốc mời khách thường là mời ăn cơm.

💡 在中国,'请你喝咖啡'不如'请你吃饭'普遍

Key Phrases · 关键短语

不好意思

xin lỗi (làm phiền)

请问

cho hỏi

红绿灯

đèn giao thông

右转

rẽ phải

标志

biển hiệu

麻烦您了

làm phiền bạn rồi

举手之劳

chuyện nhỏ / không đáng gì

请教

hỏi / thỉnh giáo (lịch sự)

模板

mẫu / template

别自己闷着

đừng tự ôm (vấn đề)

请客

mời khách / đãi

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国,'请你喝咖啡'不如'请你吃饭'普遍

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "asking for help" in English?
You can start with: "不好意思,请问一下……" (Xin lỗi, cho hỏi một chút...).
What will staff/locals say to you during "asking for help"?
You may hear: "什么事?" (Có chuyện gì?).
How many English phrases are in this "Asking for Help" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering daily help, workplace help.
Are there cultural tips for "asking for help" in English-speaking countries?
在中国,'请你喝咖啡'不如'请你吃饭'普遍

Related Foundation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习