Skip to content

What are the most essential English phrases for travelers?

告别与祝福Saying Goodbye & Wishes

用中文告别和表达祝福 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 朋友.

Foundation · 基础16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Various Goodbyes · 各种告别

basic
You

时间不早了,我该走了。

Muộn rồi, tôi phải đi.

这么快就走?再坐一会儿嘛。

Đi nhanh vậy? Ngồi thêm chút đi.

💡 中国人习惯挽留客人,是表示热情好客

You

明天还得早起上班。下次再聚。

Mai phải dậy sớm đi làm. Lần sau gặp lại.

好吧,路上注意安全。到家了发微信告诉我一声。

Thôi được, trên đường chú ý an toàn. Về đến nhà nhắn WeChat cho tôi.

You

好的,一定。今天玩得很开心,谢谢你。

Vâng, chắc chắn. Hôm nay vui lắm, cảm ơn bạn.

我也很开心。咱们有空再约。周末愉快!

Tôi cũng rất vui. Mình rảnh lại hẹn nhau. Cuối tuần vui vẻ!

You

周末愉快!再见!

Cuối tuần vui vẻ! Tạm biệt!

拜拜,慢走!

Bai bai, đi chậm thôi!

Holiday Wishes · 节日祝福

intermediate

明天就放假了,提前祝你春节快乐!

Mai nghỉ rồi, chúc trước bạn Tết vui vẻ!

You

谢谢!也祝你新年快乐,万事如意!

Cảm ơn! Cũng chúc bạn năm mới vui vẻ, vạn sự như ý!

恭喜发财!红包拿来!哈哈。

Cung hỉ phát tài! Đưa lì xì đây! Haha.

💡 '恭喜发财,红包拿来'是春节开玩笑的说法

You

哈哈,你比我先发红包!在越南我们也有红包文化。

Haha, bạn phát lì xì trước đi! Ở Việt Nam chúng tôi cũng có văn hóa lì xì.

对,越南和中国的春节文化太像了。祝你龙年大吉!

Đúng, văn hóa Tết Việt Nam và Trung Quốc giống nhau quá. Chúc bạn năm Rồng đại cát!

You

祝你身体健康,工作顺利!假期愉快!

Chúc bạn sức khỏe, công việc thuận lợi! Nghỉ lễ vui vẻ!

谢谢!假期见,不对,假期后见!

Cảm ơn! Hẹn gặp kỳ nghỉ, không phải, hẹn gặp sau kỳ nghỉ!

You

哈哈,假期后见!好好休息!

Haha, hẹn gặp sau kỳ nghỉ! Nghỉ ngơi cho tốt!

Key Phrases · 关键短语

该走了

phải đi rồi

再坐一会儿

ngồi thêm chút

下次再聚

lần sau gặp lại / tụ lại

注意安全

chú ý an toàn

有空再约

rảnh lại hẹn nhau

春节快乐

Tết vui vẻ

万事如意

vạn sự như ý

恭喜发财

cung hỉ phát tài

红包

lì xì / bao lì xì

龙年大吉

năm Rồng đại cát

身体健康

sức khỏe

工作顺利

công việc thuận lợi

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国人习惯挽留客人,是表示热情好客
  • '恭喜发财,红包拿来'是春节开玩笑的说法

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "saying goodbye & wishes" in English?
You can start with: "时间不早了,我该走了。" (Muộn rồi, tôi phải đi.).
What will staff/locals say to you during "saying goodbye & wishes"?
You may hear: "这么快就走?再坐一会儿嘛。" (Đi nhanh vậy? Ngồi thêm chút đi.).
How many English phrases are in this "Saying Goodbye & Wishes" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering various goodbyes, holiday wishes.
Are there cultural tips for "saying goodbye & wishes" in English-speaking countries?
中国人习惯挽留客人,是表示热情好客 '恭喜发财,红包拿来'是春节开玩笑的说法

Related Foundation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习