Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "谈论爱好"?
谈论爱好
用中文聊兴趣爱好和休闲活动 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Hobby Chat · 聊爱好
basicnǐ píng shí yǒu shén me ài hào?
你平时有什么爱好?
Bạn bình thường có sở thích gì?
wǒ xǐ huān dǎ yǔ máo qiú hé kàn diàn yǐng. nǐ ne?
我喜欢打羽毛球和看电影。你呢?
Tôi thích đánh cầu lông và xem phim. Còn bạn?
wǒ xǐ huān pǎo bù hé dǎ yóu xì. zhōu mò ǒu ěr pá shān.
我喜欢跑步和打游戏。周末偶尔爬山。
Tôi thích chạy bộ và chơi game. Cuối tuần thỉnh thoảng leo núi.
nǐ wán shén me yóu xì? wáng zhě róng yào ma?
你玩什么游戏?王者荣耀吗?
Bạn chơi game gì? Vương Giả Vinh Diệu à?
duì! nǐ yě wán? wǒ men yī qǐ kāi hēi ba!
对!你也玩?我们一起开黑吧!
Đúng! Bạn cũng chơi à? Chúng ta cùng chơi nhóm đi!
💡 '开黑'是指几个人一起组队玩游戏
hǎo a! yuè nán yě hěn duō rén wán. wǒ duàn wèi bù gāo.
好啊!越南也很多人玩。我段位不高。
Được! Việt Nam cũng nhiều người chơi lắm. Rank tôi không cao.
méi guān xi, yī qǐ wán kāi xīn jiù hǎo. wǎn shàng bā diǎn shàng xiàn?
没关系,一起玩开心就好。晚上八点上线?
Không sao, chơi vui là được. Tối 8 giờ online nhé?
méi wèn tí, dào shí hòu wēi xìn jiào wǒ.
没问题,到时候微信叫我。
Không vấn đề, lúc đó gọi tôi qua WeChat.
Chinese Hobbies · 中国特色爱好
intermediatezhōu mò wǒ men qù guǎng chǎng kàn dà yé dà mā tiào guǎng chǎng wǔ ba.
周末我们去广场看大爷大妈跳广场舞吧。
Cuối tuần mình ra quảng trường xem các ông bà nhảy quảng trường vũ đi.
💡 广场舞是中国老年人最流行的活动,每天傍晚在广场或公园
guǎng chǎng wǔ ? zài yuè nán yě yǒu lèi sì de , zǎo shang zài gōng yuán 。
广场舞?在越南也有类似的,早上在公园。
Nhảy quảng trường? Ở Việt Nam cũng có tương tự, buổi sáng trong công viên.
nǐ yǒu méi yǒu shì guò dǎ má jiàng ? zhè shì zhōng guó zuì liú xíng de shè jiāo huó dòng zhī yī 。
你有没有试过打麻将?这是中国最流行的社交活动之一。
Bạn đã thử đánh mạt chược chưa? Đây là một trong những hoạt động xã hội phổ biến nhất ở Trung Quốc.
hái méi yǒu , kàn qǐ lái tǐng fù zá de 。
还没有,看起来挺复杂的。
Chưa, trông có vẻ phức tạp.
qí shí bù nán , wǒ jiāo nǐ 。 sì gè rén jiù néng wán 。 xué huì le tè bié shàng yǐn 。
其实不难,我教你。四个人就能玩。学会了特别上瘾。
Thật ra không khó, tôi dạy bạn. 4 người là chơi được. Học xong rất ghiện.
hǎo a , wǒ xiǎng xué ! shén me shí hòu jiāo wǒ ?
好啊,我想学!什么时候教我?
Được, tôi muốn học! Khi nào dạy tôi?
zhè zhōu liù xià wǔ lái wǒ jiā , wǒ zài jiào liǎng gè péng yǒu , sì gè rén giāng hǎo 。
这周六下午来我家,我再叫两个朋友,四个人刚好。
Thứ Bảy chiều đến nhà tôi, tôi gọi thêm 2 người bạn, 4 người vừa đủ.
tài hǎo le ! wǒ dài diǎn shuǐ guǒ hé líng shí guò qù 。
太好了!我带点水果和零食过去。
Tuyệt! Tôi mang ít trái cây và đồ ăn vặt đến.
Cụm từ then chốt · 关键短语
ài hào
爱好
sở thích
píng shí
平时
bình thường / hàng ngày
pǎo bù
跑步
chạy bộ
pá shān
爬山
leo núi
kāi hēi
开黑
chơi nhóm (game)
shàng xiàn
上线
online / lên mạng
guǎng chǎng wǔ
广场舞
nhảy quảng trường (dân vũ)
dǎ má jiàng
打麻将
đánh mạt chược
shàng yǐn
上瘾
ghiện / nghiện
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'开黑'是指几个人一起组队玩游戏
- •广场舞是中国老年人最流行的活动,每天傍晚在广场或公园
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "谈论爱好"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "谈论爱好"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "谈论爱好" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "谈论爱好" ở Trung Quốc không?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này