Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "问候寒暄"?

问候寒暄

中国日常问候和寒暄用语 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.

Foundation · 基础16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Daily Greetings · 日常问候

basic

hāi, chī le ma?

嗨,吃了吗?

Chào, ăn chưa?

💡 '吃了吗'是中国人的传统问候语,不是真的问你吃没吃,类似'你好'

You

chī le chī le. nǐ ne?

吃了吃了。你呢?

Ăn rồi ăn rồi. Còn bạn?

wǒ yě chī le. jīntiān shàngbān a?

我也吃了。今天上班啊?

Tôi cũng ăn rồi. Hôm nay đi làm à?

You

duì, děi zǒu le. gǎitiān liáo.

对,得走了。改天聊。

Ừ, phải đi rồi. Hôm khác nói chuyện nhé.

hǎo de, lùshàng xiǎoxīn.

好的,路上小心。

Vâng, đi đường cẩn thận.

You

hǎo de, huíjiàn!

好的,回见!

Vâng, gặp lại!

huíjiàn huíjiàn!

回见回见!

Hẹn gặp lại!

You

bàibài!

拜拜!

Bai bai!

Formal Greetings · 正式问候

intermediate

ruǎn xiānshēng nín hǎo, huānyíng huānyíng. yīlù xīnkǔ le.

阮先生您好,欢迎欢迎。一路辛苦了。

Xin chào anh Nguyễn, hoan nghênh hoan nghênh. Đường đi vất vả rồi.

You

nín hǎo wáng zǒng , xiè xie 。 bù kǔ bù kǔ , hěn gāo xìng jiàn dào nín 。

您好王总,谢谢。不辛苦不辛苦,很高兴见到您。

Xin chào anh Vương, cảm ơn. Không vất vả, rất vui được gặp anh.

lái lái lái , xiān zuò , hē diǎn chá 。

来来来,先坐,喝点茶。

Đến đến, ngồi trước đã, uống trà đi.

💡 中国商务场合通常先喝茶聊天再谈正事

You

hǎo de , xiè xie 。 zhè chá bù cuò a , shì shén me chá ?

好的,谢谢。这茶不错啊,是什么茶?

Vâng, cảm ơn. Trà này ngon quá, là trà gì vậy?

lóng jǐng chá , háng zhōu tè chǎn 。 nǐ xǐ huān hē jiù duō hē diǎn 。

龙井茶,杭州特产。你喜欢喝就多喝点。

Trà Long Tỉnh, đặc sản Hàng Châu. Thích uống thì uống nhiều nhé.

You

hěn hǎo hē 。 yuè nán yě yǒu hěn duō hǎo chá 。

很好喝。越南也有很多好茶。

Rất ngon. Việt Nam cũng có nhiều trà ngon.

shì a , yǐ hòu nǐ gěi wǒ dài diǎn yuè nán chá cháng chang 。 hǎo le , zán men liáo liáo zhèng shì ba 。

是啊,以后你给我带点越南茶尝尝。好了,咱们聊聊正事吧。

Đúng vậy, sau này bạn mang cho tôi trà Việt Nam thử nhé. Được rồi, mình bàn chuyện công việc đi.

You

hǎo de , méi wèn tí 。 wǒ men kāi shǐ ba 。

好的,没问题。我们开始吧。

Vâng, không vấn đề. Chúng ta bắt đầu đi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chī le ma

吃了吗

ăn chưa (lời chào)

shàng bān

上班

đi làm

lù shàng xiǎo xīn

路上小心

đi đường cẩn thận

huí jiàn

回见

hẹn gặp lại

yī lù xīn kǔ le

一路辛苦了

đường đi vất vả (lời chào)

hē diǎn chá

喝点茶

uống trà

lóng jǐng chá

龙井茶

trà Long Tỉnh

tè chǎn

特产

đặc sản

zhèng shì

正事

chuyện công việc / việc chính

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • '吃了吗'是中国人的传统问候语,不是真的问你吃没吃,类似'你好'
  • 中国商务场合通常先喝茶聊天再谈正事

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "问候寒暄"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "吃了吃了。你呢?" (chī le chī le. nǐ ne?) — "Ăn rồi ăn rồi. Còn bạn?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "问候寒暄"?
Bạn có thể sẽ nghe: "嗨,吃了吗?" (hāi, chī le ma?) — "Chào, ăn chưa?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "问候寒暄" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 日常问候, 正式问候.
Có lưu ý văn hoá nào khi "问候寒暄" ở Trung Quốc không?
'吃了吗'是中国人的传统问候语,不是真的问你吃没吃,类似'你好' 中国商务场合通常先喝茶聊天再谈正事

Tình huống Foundation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học