Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Từ chỉ phương hướng"?
方位词 — Từ chỉ phương hướng
Học các từ chỉ phương hướng: trên dưới trái phải trước sau trong ngoài Tình huống này có 9 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Giáo viên tiếng Trung. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Học từ chỉ phương hướng · 方位词学习
basicjīn tiān xué fāng wèi cí. zuì jī běn de: shàng, xià, zuǒ, yòu, qián, hòu.
今天学方位词。最基本的:上(shàng)=trên、下(xià)=dưới、左(zuǒ)=trái、右(yòu)=phải、前(qián)=trước、后(hòu)=sau。
Hôm nay học từ phương hướng. Cơ bản nhất: 上=trên, 下=dưới, 左=trái, 右=phải, 前=trước, 后=sau.
hǎo de. zài wèn lù de shí hou zěn me yòng?
好的。在问路的时候怎么用?
Vâng. Khi hỏi đường dùng thế nào?
wèn lù cháng yòng zǔ hé: wǎng qián zǒu, wǎng zuǒ guǎi, wǎng yòu guǎi. hái yǒu: zài qián miàn, zài hòu miàn, zài páng biān.
问路常用组合:往前走(đi thẳng)、往左拐(rẽ trái)、往右拐(rẽ phải)。还有:在前面(ở phía trước)、在后面(ở phía sau)、在旁边(ở bên cạnh)。
Hỏi đường hay dùng: 往前走(đi thẳng), 往左拐(rẽ trái), 往右拐(rẽ phải). Còn có: 在前面(ở trước), 在后面(ở sau), 在旁边(ở bên cạnh).
"lǐ" hé "wài" ne? bǐ rú "zài fáng jiān lǐ".
"里"和"外"呢?比如"在房间里"。
"里" và "外" thì sao? Ví dụ "trong phòng".
lǐ=trong, wài=ngoài. zài fáng jiān lǐ, zài mén wài. hái yǒu "lǐ miàn" hé "wài miàn" gèng wán zhěng: chāo shì zài shāng chǎng lǐ miàn, tíng chē chǎng zài shāng chǎng wài miàn.
里(lǐ)=trong、外(wài)=ngoài。在房间里(trong phòng)、在门外(ngoài cửa)。还有"里面"和"外面"更完整:超市在商场里面,停车场在商场外面。
里=trong, 外=ngoài. Trong phòng, ngoài cửa. Còn "里面" và "外面" đầy đủ hơn: siêu thị ở trong TTTM, bãi đỗ xe ở ngoài TTTM.
"duì miàn" shì shén me yì si?
"对面"是什么意思?
"对面" nghĩa là gì?
"duì miàn" jiù shì zhèng qián fāng duì zhe nǐ de nà biān. bǐ rú: yín háng zài chāo shì duì miàn. hái yǒu "gé bì" biǎo shì jǐn āi zhe de: yào diàn zài yín háng gé bì.
"对面"就是正前方对着你的那边。比如:银行在超市对面(ngân hàng đối diện siêu thị)。还有"隔壁"表示紧挨着的:药店在银行隔壁(hiệu thuốc cạnh ngân hàng)。
"对面" là phía đối diện bạn. Ví dụ: ngân hàng ở đối diện siêu thị. Còn "隔壁" nghĩa là sát bên cạnh: hiệu thuốc ở cạnh ngân hàng.
"fù jìn" hé "páng biān" yǒu shén me qū bié?
"附近"和"旁边"有什么区别?
"附近" và "旁边" khác gì nhau?
"páng biān" shì jǐn āi zhe de: yǐ zi páng biān. "fù jìn" fàn wéi gèng dà: xué xiào fù jìn, kě néng jǐ bǎi mǐ yuǎn. jì zhù zhè xiē, wèn lù jiù méi wèn tí le!
"旁边"是紧挨着的:椅子旁边(cạnh ghế)。"附近"范围更大:学校附近(gần trường),可能几百米远。记住这些,问路就没问题了!
"旁边" là sát bên cạnh: cạnh ghế. "附近" phạm vi lớn hơn: gần trường, có thể vài trăm mét. Nhớ những cái này, hỏi đường không vấn đề!
Cụm từ then chốt · 关键短语
fāng wèi cí
方位词
từ chỉ phương hướng
wǎng qián zǒu
往前走
đi thẳng
wǎng zuǒ guǎi
往左拐
rẽ trái
wǎng yòu guǎi
往右拐
rẽ phải
lǐ miàn
里面
bên trong
wài miàn
外面
bên ngoài
duì miàn
对面
đối diện
gé bì
隔壁
bên cạnh/liền kề
páng biān
旁边
bên cạnh
fù jìn
附近
gần đây/lân cận
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Từ chỉ phương hướng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Từ chỉ phương hướng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Từ chỉ phương hướng" này?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này