Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "数字与计算"?

数字与计算

中文数字系统和日常计算 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.

Foundation · 基础16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Counting · 基础数数

basic

nǐ yào jǐ ge ?

你要几个?

Bạn muốn mấy cái?

You

sān ge ba 。 duō shao qián ?

三个吧。多少钱?

Ba cái đi. Bao nhiêu tiền?

shí kuài qián yī ge , sān ge èr shí wǔ , dǎ ge zhé 。

十块钱一个,三个二十五,打个折。

Mười tệ một cái, ba cái 25, giảm giá cho.

You

hǎo , èr shí wǔ 。 gěi nǐ 。

好,二十五。给你。

Được, 25. Đây bạn.

shōu dào 。 yào dài zi ma ?

收到。要袋子吗?

Nhận rồi. Cần túi không?

You

bú yòng le , wǒ zì jǐ dài le 。 xiè xie 。

不用了,我自己带了。谢谢。

Không cần, tôi mang theo rồi. Cảm ơn.

hǎo de , màn zǒu 。

好的,慢走。

Vâng, đi chậm thôi.

You

xiè xie lǎo bǎn , zài jiàn 。

谢谢老板,再见。

Cảm ơn chủ quán, tạm biệt.

Advanced Numbers · 进阶数字

intermediate

yuán jià liǎng qiān bā , xiàn zài dǎ qī zhé , yī qiān jiǔ bǎi liù 。

原价两千八,现在打七折,一千九百六。

Giá gốc 2800, giờ giảm 30%, còn 1960.

💡 中国说'打七折'意思是付原价的70%,和越南说法相反

You

dǎ qī zhé jiù shì fù bǎi fēn zhī qī shí ?

打七折就是付百分之七十?

Giảm 30% tức là trả 70%?

duì duì , qī zhé jiù shì bǎi fēn zhī qī shí 。 zài pián yi bu liǎo le 。

对对,七折就是百分之七十。再便宜不了了。

Đúng đúng, 7 折 là 70%. Không thể rẻ hơn nữa rồi.

You

néng zài dǎ ge jiǔ zhé ma?

能再打个九折吗?

Có thể giảm thêm 10% không?

bàn huì yuán kǎ de huà kě yǐ, huì yuán jiǔ wǔ zhé.

办会员卡的话可以,会员九五折。

Nếu làm thẻ thành viên thì được, thành viên giảm 5%.

You

huì yuán kǎ zěn me bàn? yào qián ma?

会员卡怎么办?要钱吗?

Thẻ thành viên làm thế nào? Có mất phí không?

miǎn fèi bàn de, shǒu jī hào zhù cè jiù xíng.

免费办的,手机号注册就行。

Miễn phí, đăng ký bằng số điện thoại là được.

You

hǎo, nà bāng wǒ bàn yī zhāng.

好,那帮我办一张。

Được, vậy giúp tôi làm một thẻ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

jǐ ge

几个

mấy cái

yī ge

一个

một cái

dǎ zhé

打折

giảm giá

dài zi

袋子

túi

màn zǒu

慢走

đi chậm (lời chào)

yuán jià

原价

giá gốc

dǎ qī zhé

打七折

giảm 30% (trả 70%)

bǎi fēn zhī qī shí

百分之七十

70 phần trăm

huì yuán kǎ

会员卡

thẻ thành viên

jiǔ wǔ zhé

九五折

giảm 5% (trả 95%)

miǎn fèi

免费

miễn phí

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国说'打七折'意思是付原价的70%,和越南说法相反

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "数字与计算"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "三个吧。多少钱?" (sān ge ba 。 duō shao qián ?) — "Ba cái đi. Bao nhiêu tiền?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "数字与计算"?
Bạn có thể sẽ nghe: "你要几个?" (nǐ yào jǐ ge ?) — "Bạn muốn mấy cái?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "数字与计算" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 基础数数, 进阶数字.
Có lưu ý văn hoá nào khi "数字与计算" ở Trung Quốc không?
中国说'打七折'意思是付原价的70%,和越南说法相反

Tình huống Foundation liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học