Skip to content

What are the most essential English phrases for travelers?

表达感受Expressing Feelings

用中文表达开心、难过、生气等情感 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 朋友.

Foundation · 基础16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Expressing Mood · 表达心情

basic

你今天怎么了?看起来不太高兴。

Hôm nay bạn sao vậy? Trông không vui lắm.

You

有点想家。刚才看到越南美食的视频。

Hơi nhớ nhà. Vừa xem video đồ ăn Việt Nam.

理解。在异国他乡难免会想家。想吃越南菜的话,我知道一家不错的越南餐厅。

Hiểu mà. Ở xứ người khó tránh nhớ nhà. Muốn ăn đồ Việt thì tôi biết một nhà hàng Việt Nam ngon.

You

真的吗?太好了!什么时候去?

Thật sao? Tuyệt quá! Khi nào đi?

今晚就去!吃完饭心情就好了。

Tối nay đi luôn! Ăn xong tâm trạng sẽ tốt hơn.

You

太开心了!谢谢你。

Vui quá! Cảm ơn bạn.

别谢啦,朋友之间嘛。以后不开心就跟我说。

Đừng cảm ơn, bạn bè mà. Sau này không vui cứ nói với tôi.

You

好,你真是个好朋友。

Vâng, bạn thật là bạn tốt.

Complex Feelings · 复杂情感

intermediate
You

最近工作压力挺大的,有点焦虑。

Gần đây áp lực công việc khá lớn, hơi lo lắng.

怎么回事?说出来会好受一点。

Chuyện gì vậy? Nói ra sẽ dễ chịu hơn.

You

项目deadline快到了,但还有很多没做完。老板又催得紧。

Deadline dự án sắp đến, nhưng còn nhiều chưa xong. Sếp lại thúc giục.

别太紧张,一步一步来。需要帮忙吗?

Đừng quá căng thẳng, từ từ từng bước. Cần giúp đỡ không?

You

谢谢你关心。我就是想找人聊聊。

Cảm ơn bạn quan tâm. Tôi chỉ muốn tìm người nói chuyện thôi.

随时都可以找我。你在中国不容易,我很佩服你的勇气。

Lúc nào cũng có thể tìm tôi. Ở Trung Quốc không dễ, tôi rất ngưỡng mộ sự dũng cảm của bạn.

You

谢谢,我感觉好多了。有你这样的朋友真好。

Cảm ơn, tôi cảm thấy tốt hơn nhiều rồi. Có bạn như bạn thật tốt.

周末去爬山吧,放松一下。运动完心情会好很多。

Cuối tuần đi leo núi đi, thư giãn một chút. Vận động xong tâm trạng sẽ tốt hơn nhiều.

Key Phrases · 关键短语

怎么了

sao vậy / có chuyện gì

不太高兴

không vui lắm

异国他乡

xứ người / nước ngoài

难免

khó tránh

心情

tâm trạng

朋友之间

giữa bạn bè

压力

áp lực

焦虑

lo lắng / lo âu

好受

dễ chịu

一步一步来

từ từ từng bước

佩服

ngưỡng mộ

勇气

sự dũng cảm

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "expressing feelings" in English?
You can start with: "有点想家。刚才看到越南美食的视频。" (Hơi nhớ nhà. Vừa xem video đồ ăn Việt Nam.).
What will staff/locals say to you during "expressing feelings"?
You may hear: "你今天怎么了?看起来不太高兴。" (Hôm nay bạn sao vậy? Trông không vui lắm.).
How many English phrases are in this "Expressing Feelings" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering expressing mood, complex feelings.

Related Foundation Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习