Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "发微信和邮件"?
发微信和邮件
用中文发微信消息和工作邮件 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 对方.
Xem trước hội thoại · 对话预览
WeChat Communication · 微信沟通
basiczài ma ? xiǎng wèn nǐ gè shì 。
在吗?想问你个事儿。
Có ở đó không? Muốn hỏi bạn một chuyện.
💡 '在吗'是微信聊天最常见的开场白
zài ne , shuō ba 。
在呢,说吧。
Có đây, nói đi.
zhōu liù xiàwǔ yǒu kòng ma ? xiǎng yuē nǐ chūlái chīfàn 。
周六下午有空吗?想约你出来吃饭。
Thứ Bảy chiều có rảnh không? Muốn hẹn bạn ra ăn cơm.
zhōu liù xiàwǔ kěyǐ a 。 qù nǎr chī ?
周六下午可以啊。去哪儿吃?
Thứ Bảy chiều được. Ăn ở đâu?
tīng shuō wàngjīng nàbiān xīn kāi le yī jiā yuènán fěn 。 zěnme yàng ?
听说望京那边新开了一家越南粉。怎么样?
Nghe nói bên Vọng Kinh mới mở một quán phở Việt Nam. Thế nào?
hǎo a ! wǒ yě xiǎng cháng shì zhengzōng de yuènán fěn 。 jǐ diǎn ?
好啊!我也想尝尝正宗的越南粉。几点?
Được! Tôi cũng muốn thử phở Việt Nam chính gốc. Mấy giờ?
xiàwǔ wǔ diǎn ? wǒ fā gè dìngwèi gěi nǐ 。
下午五点?我发个定位给你。
5 giờ chiều? Tôi gửi vị trí cho bạn.
xíng , dào shíhòu jiàn ! 👍
行,到时候见!👍
Được, hẹn gặp lúc đó! 👍
Work Email · 工作邮件
intermediatewáng jīnglǐ hǎo , wǒ xiǎng xiě yī fēng yóujiàn gěi kèhù , néng bāng wǒ kàn kàn ma ?
王经理好,我想写一封邮件给客户,能帮我看看吗?
Chào giám đốc Vương, tôi muốn viết email cho khách hàng, anh xem giúp được không?
hǎo de, gěi wǒ kàn kàn.
好的,给我看看。
Được, cho tôi xem.
kāi tóu wǒ xiě le 'zūn jìng de lǐ zǒng, nín hǎo', zhè yàng kě yǐ ma?
开头我写了'尊敬的李总,您好',这样可以吗?
Mở đầu tôi viết 'Kính gửi anh Lý, xin chào', như vậy được không?
kě yǐ. jié wěi jiā yí jù 'qī dài nín de huí fù, zhù gōng zuò shùn lì' jiù hěn hǎo.
可以。结尾加一句'期待您的回复,祝工作顺利'就很好。
Được. Kết thúc thêm câu 'Mong chờ phản hồi của bạn, chúc công việc thuận lợi' là tốt rồi.
hǎo de. shǔ míng xiě 'cǐ zhì jìng lǐ' ma?
好的。署名写'此致敬礼'吗?
Vâng. Ký tên viết 'Trân trọng' à?
duì. rán hòu xiě nǐ de míng zi, zhí wèi hé lián xì fāng shì.
对。然后写你的名字、职位和联系方式。
Đúng. Sau đó viết tên, chức vụ và thông tin liên lạc.
míng bai le, xiè xie wáng jīng lǐ zhǐ dǎo.
明白了,谢谢王经理指导。
Hiểu rồi, cảm ơn giám đốc Vương hướng dẫn.
bú kè qi. fā zhī qián zài gěi wǒ kàn yí biàn zhōng gǎo.
不客气。发之前再给我看一遍终稿。
Không khách sáo. Trước khi gửi cho tôi xem lại bản cuối.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zài ma
在吗
có ở đó không (cách mở đầu chat)
zhèng zōng
正宗
chính gốc / đích thực
fā dìng wèi
发定位
gửi vị trí (chia sẻ location)
zūn jìng de
尊敬的
kính gửi
qī dài huí fù
期待回复
mong chờ phản hồi
zhù gōng zuò shùn lì
祝工作顺利
chúc công việc thuận lợi
cǐ zhì jìng lǐ
此致敬礼
trân trọng (kết thư)
zhōng gǎo
终稿
bản cuối / bản chung kết
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •'在吗'是微信聊天最常见的开场白
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "发微信和邮件"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "发微信和邮件"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "发微信和邮件" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "发微信和邮件" ở Trung Quốc không?
Tình huống Foundation liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này