Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "乘坐有轨电车"?

乘坐有轨电车

在城市乘坐有轨电车或轻轨,了解路线和购票 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 有轨电车乘客.

Transport · 交通20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Taking the Tram · 乘坐有轨电车

basic
You

qǐng wèn, zhè liàng yǒu guǐ diàn chē qù lǎo chéng qū ma? wǒ xiǎng qù lì shǐ chéng qū.

请问,这辆有轨电车去老城区吗?我想去历史城区。

Xin hỏi, xe điện này có đi đến khu phố cổ không ạ? Tôi muốn đến khu lịch sử.

shì de! zhè shì lǜ xiàn, zài lǎo chéng guǎng chǎng jiù yǒu zhàn. cóng zhè lǐ dà gài liù zhàn.

是的!这是绿线,在老城广场就有站。从这里大概六站。

Vâng ạ! Đây là tuyến xanh lá, có bến ở Quảng trường Phố Cổ. Từ đây đi khoảng sáu bến ạ.

You

zài nǎ mǎi piào? zhè yī zhàn wǒ méi kàn dào zì zhù jī.

在哪买票?这一站我没看到自助机。

Mua vé ở đâu ạ? Trạm này tôi không thấy máy bán vé tự động.

kě yǐ zài chē shàng mǎi — mén biān yǒu yī gè xiǎo jī qì. huò zhě yòng shǒu jī shàng de gōng jiāo APP. jì dé yào yàn piào!

可以在车上买——门边有个小机器。或者用手机上的公交APP。记得要验票!

Có thể mua trên xe ạ — cạnh cửa có một cái máy nhỏ. Hoặc dùng ứng dụng xe buýt trên điện thoại. Nhớ phải làm vé hợp lệ nhé!

You

'yàn piào' shì shén me yì si? wǒ bù shì yǐ jīng mǎi le ma?

'验票'是什么意思?我不是已经买了吗?

Ý 'làm vé hợp lệ' là gì ạ? Tôi không phải đã mua vé rồi sao?

💡 很多欧洲和中国城市的公交系统需要在上车后'打票'(validate),就是在打票机上盖时间戳。不打票等于逃票。

nǐ xū yào zài chē shàng de huáng sè jī qì shàng dǎ piào. tā huì yìn shàng shí jiān. jiǎn piào yuán suí jī chá piào, méi dǎ piào fá 75 yuán.

你需要在车上的黄色机器上打票。它会印上时间。检票员随机查票,没打票罚75元。

Bạn cần đục vé trên cái máy màu vàng trên xe ạ. Máy sẽ in giờ lên vé. Nhân viên kiểm tra vé ngẫu nhiên, không đục vé sẽ bị phạt 75 đồng ạ.

You

xiè xie tí xǐng! wǒ zěn me zhī dào kuài dào zhàn le? yǒu guǎng bō ma?

谢谢提醒!我怎么知道快到站了?有广播吗?

Cảm ơn đã nhắc nhở! Làm sao tôi biết sắp đến trạm rồi ạ? Có thông báo không ạ?

yǒu guǎng bō hé diàn zǐ píng xiǎn shì xià yī zhàn. àn hóng sè àn niǔ biǎo shì nǐ yào xià chē.

有广播和电子屏显示下一站。按红色按钮表示你要下车。

Có thông báo và màn hình điện tử hiển thị trạm tiếp theo ạ. Bấm nút màu đỏ là báo hiệu bạn muốn xuống xe ạ.

You

cóng nǎ ge mén xià chē?

从哪个门下车?

Xuống xe ở cửa nào ạ?

rèn hé mén dōu xíng — mén bǎ shǒu shàng de lǜ sè àn niǔ liàng le jiù àn. bù shì měi zhàn dōu huì zì dòng kāi mén.

任何门都行——门把手上的绿色按钮亮了就按。不是每站都会自动开门。

Cửa nào cũng được ạ — khi nào thấy nút màu xanh trên tay nắm sáng lên thì bấm. Không phải trạm nào cửa cũng tự động mở đâu ạ.

Day Pass & Route Planning · 有轨电车日票和路线规划

intermediate
You

wǒ jīn tiān dǎ suàn zuò hǎo jǐ cì yǒu guǐ diàn chē qù bù tóng de jǐng diǎn. yǒu rì piào ma?

我今天打算坐好几次有轨电车去不同的景点。有日票吗?

Tôi dự định hôm nay đi nhiều tuyến xe điện để tham quan các điểm khác nhau. Có vé ngày không ạ?

yǒu de, rì piào 9 yuán kě yǐ wú xiàn cì chéng zuò suǒ yǒu yǒu guǐ diàn chē hé gōng jiāo xiàn lù. dān chéng měi cì 2.50 yuán, suǒ yǐ zuò sì cì yǐ shàng jiù zhí le.

有的,日票9元可以无限次乘坐所有有轨电车和公交线路。单程每次2.50元,所以坐四次以上就值了。

Có ạ. Vé ngày 9 tệ có thể đi không giới hạn tất cả các tuyến xe điện và xe buýt. Vé một chiều là 2.50 tệ/lượt, nên đi từ 4 lượt trở lên là có lời ạ.

You

wǒ mǎi rì piào. néng bāng wǒ guī huà lù xiàn ma? wǒ xiǎng qù bó wù guǎn, shì chǎng hé hǎi bīn.

我买日票。能帮我规划路线吗?我想去博物馆、市场和海滨。

Tôi muốn mua vé ngày. Bạn có thể giúp tôi lên lộ trình không? Tôi muốn đi bảo tàng, chợ và bờ biển ạ.

hǎo de. xiān zuò lán xiàn qù bó wù guǎn — sān zhàn. rán hòu zài zhōng yāng chē zhàn huàn hóng xiàn qù shì chǎng. hǎi bīn zài lǜ xiàn shàng.

好的。先坐蓝线去博物馆——三站。然后在中央车站换红线去市场。海滨在绿线上。

Vâng ạ. Đầu tiên đi tuyến xanh đến bảo tàng — ba bến. Sau đó ở ga trung tâm đổi sang tuyến đỏ đến chợ. Bờ biển thì ở tuyến xanh lá ạ.

You

yǒu diàn chē dì tú kě yǐ dài zǒu ma?

有电车地图可以带走吗?

Có bản đồ xe điện nào cho mang về không ạ?

zhè shì kǒu dài dì tú. biǎo shì le suǒ yǒu xiàn lù, zhàn diǎn hé huàn chéng diǎn. biāo xīng de zhàn shì lǚ yóu liàng diǎn.

这是口袋地图。显示了所有线路、站点和换乘点。标星的站是旅游亮点。

Đây là bản đồ bỏ túi. Nó hiển thị tất cả các tuyến, các bến và điểm trung chuyển. Các bến có đánh dấu sao là những điểm du lịch nổi bật ạ.

You

diàn chē yùn yíng dào jǐ diǎn? wǎn shàng kě néng qù hǎi bīn chī fàn.

电车运营到几点?晚上可能去海滨吃饭。

Xe điện hoạt động đến mấy giờ ạ? Buổi tối tôi có thể đến bờ biển ăn cơm.

cháng guī fú wù dào wǔ yè. zhī hòu yǒu yè bān diàn chē, měi 30 fēn zhōng yī bān dào zǎo shàng 5 diǎn. rì piào yě kě yǐ yòng.

常规服务到午夜。之后有夜班电车,每30分钟一班到早上5点。日票也可以用。

Dịch vụ thông thường đến nửa đêm ạ. Sau đó có xe điện đêm, mỗi 30 phút một chuyến đến 5 giờ sáng. Vé ngày cũng dùng được ạ.

You

hěn fāng biàn. yǒu guǐ diàn chē yǒu wú zhàng ài shì shè shī ma?

很方便。有轨电车有无障碍设施吗?

Rất tiện ạ. Xe điện có thiết bị dành cho người khuyết tật không ạ?

suǒ yǒu diàn chē dōu yǒu dī dì bǎn chéng jiàng hé zhuān yòng lún yǐ qū. àn mén wài de lán sè àn niǔ — pō dào huì zì dòng shēn chū.

所有电车都有低地板乘降和专用轮椅区。按门外的蓝色按钮——坡道会自动伸出。

Tất cả xe điện đều có sàn thấp để lên xuống và khu vực dành riêng cho xe lăn ạ. Ấn nút màu xanh bên ngoài cửa — dốc sẽ tự động hạ xuống ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

lǜ xiàn

绿线

Tuyến màu xanh lá

lǎo chéng guǎngchǎng

老城广场

Quảng trường phố cổ

zài chē shàng

在车上

Ở trên xe

yàn piào

验票

Kiểm tra vé

gōngjiāo APP

公交APP

Ứng dụng xe buýt

dǎ piào

打票

In vé

jiǎn piào yuán

检票员

Nhân viên soát vé

fá kuǎn

罚款

Tiền phạt

diàn zǐ píng

电子屏

Màn hình điện tử

hóngsè ànniǔ

红色按钮

Nút màu đỏ

shìyì / tōngzhī

示意/通知

Chỉ dẫn / Thông báo

lǜsè ànniǔ

绿色按钮

Nút màu xanh lá

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 很多欧洲和中国城市的公交系统需要在上车后'打票'(validate),就是在打票机上盖时间戳。不打票等于逃票。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "乘坐有轨电车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,这辆有轨电车去老城区吗?我想去历史城区。" (qǐng wèn, zhè liàng yǒu guǐ diàn chē qù lǎo chéng qū ma? wǒ xiǎng qù lì shǐ chéng qū.) — "Xin hỏi, xe điện này có đi đến khu phố cổ không ạ? Tôi muốn đến khu lịch sử.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "乘坐有轨电车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "是的!这是绿线,在老城广场就有站。从这里大概六站。" (shì de! zhè shì lǜ xiàn, zài lǎo chéng guǎng chǎng jiù yǒu zhàn. cóng zhè lǐ dà gài liù zhàn.) — "Vâng ạ! Đây là tuyến xanh lá, có bến ở Quảng trường Phố Cổ. Từ đây đi khoảng sáu bến ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "乘坐有轨电车" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 乘坐有轨电车, 有轨电车日票和路线规划.
Có lưu ý văn hoá nào khi "乘坐有轨电车" ở Trung Quốc không?
很多欧洲和中国城市的公交系统需要在上车后'打票'(validate),就是在打票机上盖时间戳。不打票等于逃票。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học