Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "打车"?
打车
在中国打车的各种场景,包括路边打车、叫网约车和处理价格争议 Tình huống này có 31 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 出租车司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Taxi Ride · 标准打车
basicnǐ hǎo, néng sòng wǒ qù dì wǔ dà dào de Běijīng fàn diàn ma?
你好,能送我去第五大道的北京饭店吗?
Xin chào, anh/chị có thể đưa tôi đến Khách sạn Bắc Kinh ở Đại lộ số 5 được không ạ?
💡 上车后直接说目的地就行。也可以给司机看手机上的地图或地址。
hǎo de, shàng chē ba. Nín yǒu xiǎng zǒu de lù xiàn, hái shì wǒ zǒu zuì kuài de lù?
好的,上车吧。您有想走的路线,还是我走最快的路?
Vâng, mời lên xe ạ. Anh/chị có muốn đi theo lộ trình nào không, hay để tôi đi đường nhanh nhất ạ?
zǒu zuì kuài de jiù xíng. dà gài yào duō jiǔ?
走最快的就行。大概要多久?
Đi đường nào nhanh nhất là được. Mất khoảng bao lâu ạ?
yīng gāi bù chāo guò 20 fēn zhōng, kàn jiāo tōng qíng kuàng. gāo fēng qī kuài guò le, yīng gāi hái xíng.
应该不超过20分钟,看交通情况。高峰期快过了,应该还行。
Chắc không quá 20 phút đâu ạ, tùy tình hình giao thông. Giờ cao điểm sắp qua rồi, chắc cũng ổn.
hǎo de. néng dǎ biǎo ma?
好的。能打表吗?
Vâng. Có tính đồng hồ không ạ?
💡 "在中国坐出租车一定要求打表,这是合理的。如果司机不打表,可以换一辆。
yǐ jīng zài pǎo le. nín kàn yí biǎo pán shàng jiù yǒu.
已经在跑了。您看仪表盘上就有。
Đã bật rồi ạ. Anh/chị nhìn trên đồng hồ là thấy ạ.
hǎo de, xiè xie. néng zài zhèng mén fàng wǒ xià chē ma?
好的,谢谢。能在正门放我下车吗?
Vâng, cảm ơn ạ. Có thể cho tôi xuống ở cửa chính được không?
dào le. yī gòng 23.50 yuán.
到了。一共23.50元。
Đến nơi rồi ạ. Tổng cộng 23.50 tệ.
kě yǐ shuā kǎ ma?
可以刷卡吗?
Có thể quẹt thẻ không?
kě yǐ, zài zhè lǐ shuā huò gǎn yìng yī xià. yào shōu jù ma?
可以,在这里刷或感应一下。要收据吗?
Được ạ, anh/chị quẹt hoặc chạm vào đây ạ. Anh/chị có cần hóa đơn không ạ?
yào de. xiè xie. bù yòng zhǎo le.
要的。谢谢。不用找了。
Có ạ. Cảm ơn. Không cần thối lại đâu ạ.
💡 在中国,出租车一般给不需要给小费。"Keep the change" 意思是零头不用找了。
Rideshare (滴滴) · 叫网约车
basicnǐ hǎo, nǐ shì wǒ de dīdī ma? wǒ zài zhǎo yī liàng bái sè fēng tián kǎiměilǐ.
你好,你是我的 滴滴 吗?我在找一辆白色丰田凯美瑞。
Xin chào, anh/chị có phải tài xế của tôi không ạ? Tôi đang tìm một chiếc Toyota Camry màu trắng.
💡 "坐滴滴打车时确认车牌号和司机信息是基本安全习惯。"
shì de! nǐ shì Wei ma? wǒ zài kāfēi diàn páng biān děng nǐ ne. shàng chē ba!
是的!你是 Wei 吗?我在咖啡店旁边等你呢。上车吧!
Đúng rồi ạ! Anh/chị là Wei phải không ạ? Tôi đang đợi anh/chị ở cạnh quán cà phê. Lên xe đi ạ!
shì de, shì wǒ. App shàng xiǎnshì qù jīchǎng, duì ma?
是的,是我。App 上显示去机场,对吗?
Vâng, là em ạ. Trên App hiển thị đi sân bay, đúng không ạ?
duì, 2 hào hángzhànlóu. wǒ gēnzhe dǎoháng zǒu. kòngtiáo suíbiàn tiáo, yǒu shé me xūyào gàosù wǒ.
对,2号航站楼。我跟着导航走。空调随便调,有什么需要告诉我。
Đúng rồi, nhà ga số 2 ạ. Em đi theo chỉ dẫn của GPS. Anh/chị cứ tùy chỉnh điều hòa, có gì cần thì bảo em nhé.
duìle, zhōngtú néng tíng yīxià ma? wǒ yào ná ge dōngxi.
对了,中途能停一下吗?我要拿个东西。
À tiện thể, mình dừng một lát được không? Em/tôi cần lấy đồ ạ.
kěyǐ, zài App lǐ jiā ge zhōngtú tíngkè diǎn, bùrán lùxiàn bù huì gēngxīn, wǒ kěnéng cuòguò lùkǒu.
可以,在 App 里加个中途停靠点,不然路线不会更新,我可能错过路口。
Được ạ, anh/chị thêm điểm dừng giữa đường vào App đi, không thì lộ trình sẽ không cập nhật, em/tôi có thể bị lỡ chỗ rẽ ạ.
hǎo le, jiā shàng le. yīnggāi yǐjīng xiǎnshì le.
好了,加上了。应该已经显示了。
Rồi ạ, đã thêm rồi ạ. Chắc là đã hiển thị rồi ạ.
shōudào, kàn dào le. dàgài 5 fēnzhōng dào nǐ de tíngkè diǎn.
收到,看到了。大概5分钟到你的停靠点。
Em nhận được rồi, em thấy rồi ạ. Khoảng 5 phút nữa tới điểm dừng của anh/chị ạ.
xièxie. wǒ hěn kuài, jiù liǎng fēnzhōng.
谢谢。我很快,就两分钟。
Cảm ơn ạ. Em nhanh thôi, chỉ hai phút ạ.
bù jí. wǒ zài zhèlǐ bù xīhuǒ děng nǐ. fèiyòng huì zài App lǐ zìdòng gēngxīn.
不急。我在这里不熄火等你。费用会在 App 里自动更新。
Không vội đâu ạ. Em sẽ đợi anh/chị ở đây không tắt máy. Chi phí sẽ tự động cập nhật trên App ạ.
Fare Dispute · 价格争议
advancedhǎo le, dào le. 65 yuán.
好了,到了。65元。
Rồi ạ, đã tới nơi. 65 tệ ạ.
děng děng, 65 yuán? tài guì le ba. wǒ chá guò wǎng shàng shuō zhè duàn lù dà gài 30 yuán.
等等,65元?太贵了吧。我查过网上说这段路大概30元。
Khoan đã, 65 tệ ư? Đắt quá. Tôi có xem trên mạng thì đoạn đường này khoảng 30 tệ thôi mà.
💡 遇到不合理收费时要冷静但坚定。提前查好大概费用很有用。
lù shàng dǔ chē le. yīn wèi xiū lù wǒ rào le dào.
路上堵车了。因为修路我绕了道。
Đường tắc quá. Vì đang sửa đường nên tôi đã đi đường vòng.
wǒ zhù yì dào wǒ men chū fā shí jì jià qì méi yǒu dǎ kāi. nǐ néng jiě shì yī xià zhè ge fèi yòng ma?
我注意到我们出发时计价器没有打开。你能解释一下这个费用吗?
Tôi để ý lúc chúng ta đi đồng hồ tính tiền chưa bật. Anh/chị có thể giải thích cho tôi về khoản phí này được không ạ?
ò, kě néng shì gù zhàng. zhè yang ba, gěi nǐ dǎ ge zhé —— 45 yuán zěn me yàng?
哦,可能是故障。这样吧,给你打个折——45元怎么样?
Ồ, có lẽ là bị lỗi. Vậy thế này nhé, tôi giảm giá cho anh/chị — 45 tệ thì sao ạ?
wǒ jué dé hé lǐ jià gé dà gài shì 30 yuán. Google Maps shàng xiǎn shì zhè duàn lù zhèng cháng jiù shì zhè ge jià.
我觉得合理价格大概是30元。Google Maps 上显示这段路正常就是这个价。
Tôi thấy mức giá hợp lý khoảng 30 tệ. Trên Google Maps cũng hiển thị đoạn đường này giá bình thường là vậy ạ.
xíng ba, 35 yuán, liǎng qīng. xíng ma?
行吧,35元,两清。行吗?
Thôi được, 35 tệ, hai bên sòng phẳng. Được không ạ?
hǎo ba, 35 yuán. dàn wǒ yào nǐ de sī jī biān hào, wǒ yào tóu sù jì jià qì de wèn tí.
好吧,35元。但我要你的司机编号,我要投诉计价器的问题。
Thôi được, 35 tệ. Nhưng tôi muốn xin số tài xế, tôi muốn khiếu nại về vấn đề đồng hồ tính tiền.
💡 记下出租车编号(driver number 或 taxi number)是保护自己权益的好办法。
zài yí biǎo pán shàng —— biān hào 4821. gěi nǐ shōu jù. bù hǎo yì sī gǎo hùn le.
在仪表盘上——编号4821。给你收据。不好意思搞混了。
Ở trên bảng đồng hồ ạ — số hiệu 4821. Đây là hóa đơn của anh/chị. Xin lỗi vì đã nhầm lẫn ạ.
xièxie. wǒ shuākǎ fù.
谢谢。我刷卡付。
Cảm ơn. Tôi trả bằng thẻ ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
shàng chē
上车
lên xe
tè dìng lù xiàn
特定路线
Tuyến đường cụ thể
zuì kuài de lù
最快的路
Đường nhanh nhất
kàn jiāotōng qíngkuàng
看交通情况
Xem tình hình giao thông
gāofēng qī
高峰期
giờ cao điểm
kuài jié shù le
快结束了
Sắp kết thúc rồi
yǐ jīng zài pǎo le
已经在跑了
Đang chạy rồi ạ
yí biǎo pán
仪表盘
Bảng đồng hồ
dào le
到了
đến rồi
yī gòng shì
一共是
tổng cộng là
gǎnyìng huò chā kǎ
感应或插卡
chạm hoặc cắm thẻ
shōu jù
收据
hóa đơn
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •上车后直接说目的地就行。也可以给司机看手机上的地图或地址。
- •"在中国坐出租车一定要求打表,这是合理的。如果司机不打表,可以换一辆。
- •在中国,出租车一般给不需要给小费。"Keep the change" 意思是零头不用找了。
- •"坐滴滴打车时确认车牌号和司机信息是基本安全习惯。"
- •遇到不合理收费时要冷静但坚定。提前查好大概费用很有用。
- •记下出租车编号(driver number 或 taxi number)是保护自己权益的好办法。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "打车"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "打车"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "打车" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "打车" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này