Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "渡轮/游船"?

渡轮/游船

乘坐渡轮或游船的全流程,包括购票、登船和处理晕船问题 Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 售票员/船员.

Transport · 交通22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying Tickets and Boarding · 购票登船

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng qù zìyóu dǎo de dùlún piào.

你好,我想买两张去自由岛的渡轮票。

Xin chào, tôi muốn mua hai vé tàu đi Đảo Tự Do.

hǎo de! wǒmen yǒu liǎng zhǒng xuǎnzé — biāozhǔn wǎngfǎn piào měi zhāng 24 yuán, huòzhě 35 yuán de gāojí piào, bāohán zìyóu nǚshén xiàng jīzuò de cānguān quánxiàn.

好的!我们有两种选择——标准往返票每张24元,或者35元的高级票,包含自由女神像基座的参观权限。

Vâng ạ! Chúng tôi có hai loại vé: vé khứ hồi tiêu chuẩn giá 24 tệ một vé, hoặc vé cao cấp giá 35 tệ, bao gồm quyền tham quan bệ tượng Nữ thần Tự do.

You

wǒmen mǎi liǎng zhāng biāozhǔn wǎngfǎn piào. xià yī bān dùlún jǐ diǎn chūfā?

我们买两张标准往返票。下一班渡轮几点出发?

Chúng tôi mua hai vé khứ hồi tiêu chuẩn. Chuyến tàu tiếp theo lúc mấy giờ khởi hành ạ?

xià yī bān shì 10 diǎn bàn chūfā, dàgài hái yǒu 20 fēnzhōng. zhīhòu měi 30 fēnzhōng yī bān. dēng chuán zài 3 hào dēng chuán kǒu, chūfā qián 10 fēnzhōng kāishǐ.

下一班是10点半出发,大概还有20分钟。之后每30分钟一班。登船在3号登船口,出发前10分钟开始。

Chuyến tiếp theo là 10 giờ rưỡi khởi hành, còn khoảng 20 phút nữa ạ. Sau đó cứ 30 phút có một chuyến. Lên tàu ở cửa số 3, bắt đầu lên tàu trước giờ khởi hành 10 phút ạ.

You

hǎo de 。 yǒu shàng céng jiǎ bǎn kě yǐ zuò zài wài miàn ma ?

好的。有上层甲板可以坐在外面吗?

Vâng ạ. Có boong trên ngồi bên ngoài được không ạ?

yǒu de , shàng céng yǒu lù tiān jiǎ bǎn , shì yě hěn hǎo 。 zuò wèi xiān dào xiān dé , jiàn yì zǎo diǎn dēng chuán qiǎng gè hǎo wèi zhì 。

有的,上层有露天甲板,视野很好。座位先到先得,建议早点登船抢个好位置。

Có ạ, trên boong có khu vực ngoài trời, tầm nhìn rất đẹp. Ghế ngồi là ai đến trước được chọn trước, bạn nên lên tàu sớm để chọn được chỗ tốt nhé.

You

míng bai le 。 zài wèn yī xià — — kě yǐ dài chī de hè shàng chuán ma ?

明白了。再问一下——可以带吃的喝的上船吗?

Tôi hiểu rồi. Cho hỏi thêm một chút nữa ạ - có thể mang đồ ăn thức uống lên tàu không ạ?

kě yǐ de 。 chuán shàng yě yǒu xiǎo chī ba , rú guǒ tú zhōng xiǎng mǎi dōng xi 。 zhǐ shì bù néng dài bō li píng 。

可以的。船上也有小吃吧,如果途中想买东西。只是不能带玻璃瓶。

Được ạ. Trên tàu cũng có quầy đồ ăn nhẹ, nếu trên đường muốn mua gì đó. Chỉ là không được mang chai thủy tinh thôi ạ.

You

míng bai le 。 dào zì yóu dǎo yào zuò duō jiǔ ?

明白了。到自由岛要坐多久?

Tôi hiểu rồi. Đi đến Đảo Tự Do mất bao lâu ạ?

dà gài 15 fēn zhōng 。 zuì wǎn yī bān huí chéng de dù lún shì xià wǔ 5 diǎn , yī dìng bú yào cuò guò o 。 zhù nǐ lǚ tú yú kuài !

大概15分钟。最后一班回程的渡轮是下午5点,一定不要错过哦。祝你旅途愉快!

Khoảng 15 phút ạ. Chuyến tàu cuối cùng về là 5 giờ chiều, nhất định đừng bỏ lỡ nhé. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ!

You

xiè xie ! wǒ men huì gǎn shàng zuì wǎn yī bān de 。 3 hào dēng chuán kǒu zài nǎr ?

谢谢!我们会赶上最后一班的。3号登船口在哪?

Cảm ơn! Chúng tôi sẽ kịp chuyến cuối ạ. Cửa lên tàu số 3 ở đâu ạ?

yán mǎ tóu zhí zǒu , yòu shǒu biān jiù néng kàn dào 3 hào kǒu dēng chuán kǒu de zhǐ shì pái 。 xiàn zài jiù kě yǐ pái duì le 。

沿码头直走,右手边就能看到3号登船口的指示牌。现在就可以排队了。

Đi thẳng dọc bến tàu, bên tay phải sẽ thấy biển chỉ dẫn cửa lên tàu số 3. Bây giờ có thể xếp hàng rồi ạ.

Dealing with Seasickness · 晕船求助

intermediate
You

bù hǎo yì si , wǒ yǒu diǎn bù shū fú 。 wǒ hǎo xiàng yūn chuán le 。

不好意思,我有点不舒服。我好像晕船了。

Xin lỗi, tôi hơi khó chịu. Tôi hình như bị say sóng rồi ạ.

💡 晕船时不要忍着,及时告诉船员。他们通常有应对措施。

bù hǎo yì si 。 wǒ lái bāng nǐ 。 yào bú yào zuò dào chuán zhōng jiān de wèi zhì ? nà li huǎng de shǎo yī xiē 。 wǒ gěi nǐ ná gè yūn chuán dài yǐ fáng wàn yī 。

不好意思。我来帮你。要不要坐到船中间的位置?那里晃得少一些。我给你拿个晕船袋以防万一。

Xin lỗi ạ. Tôi giúp bạn nhé. Bạn có muốn ngồi vào vị trí giữa tàu không? Chỗ đó đỡ lắc hơn một chút. Tôi lấy cho bạn một túi chống say sóng để phòng trường hợp cần dùng ạ.

You

hǎo de. nǐ men yǒu yūn chuán yào ma?

好的。你们有晕船药吗?

Vâng ạ. Bên mình có thuốc chống say tàu xe không ạ?

wǒ men yǒu jiāng táng kě yǐ bāng zhù huǎn jiě wèi bù bù shì. hěn yí hàn wǒ men bù néng tí gōng yào wù, dàn kě yǐ gěi nǐ yī xiē shuǐ hé bǐng gān.

我们有姜糖可以帮助缓解胃部不适。很遗憾我们不能提供药物,但可以给你一些水和饼干。

Chúng tôi có kẹo gừng để giúp giảm khó chịu ở dạ dày. Rất tiếc chúng tôi không thể cung cấp thuốc, nhưng có thể cho anh/chị ít nước và bánh quy ạ.

You

gěi wǒ jiāng táng hé shuǐ ba. hái yǒu duō jiǔ dào?

给我姜糖和水吧。还有多久到?

Cho tôi kẹo gừng và nước nhé. Bao giờ thì tới nơi ạ?

dà gài hái yǒu 10 fēn zhōng. kào jìn dǎo de shí hòu shuǐ miàn huì gèng píng jìng, yīng gāi huì hǎo yī xiē. shì zhe kàn yuǎn chù yī gè gù dìng de diǎn.

大概还有10分钟。靠近岛的时候水面会更平静,应该会好一些。试着看远处一个固定的点。

Khoảng 10 phút nữa ạ. Gần đến đảo nước sẽ lặng hơn, chắc sẽ đỡ hơn. Anh/chị thử nhìn vào một điểm cố định ở xa xem.

You

hǎo de, wǒ shì shì. fēi cháng gǎn xiè nǐ de bāng zhù.

好的,我试试。非常感谢你的帮助。

Vâng, tôi sẽ thử. Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã giúp đỡ.

bié kè qì. wǒ guò jǐ fēn zhōng lái kàn kan nǐ. rú guǒ gǎn jué gèng bù shū fú, bié yóu yù, lái zhǎo wǒ — wǒ jiù zài nà biān chuán cāng mén kǒu.

别客气。我过几分钟来看看你。如果感觉更不舒服,别犹豫,来找我——我就在那边船舱门口。

Không có gì ạ. Lát nữa tôi sẽ qua xem anh/chị. Nếu cảm thấy khó chịu hơn, đừng ngần ngại, cứ đến tìm tôi — tôi ở ngay cửa khoang tàu bên kia.

You

zhēn de hěn gǎn xiè. yǐ jīng hǎo yī diǎn le. jiāng táng yǒu xiào guǒ.

真的很感谢。已经好一点了。姜糖有效果。

Thực sự rất cảm ơn. Đã đỡ hơn rồi. Kẹo gừng có tác dụng ạ.

tài hǎo le! huí chéng de shí hòu jiàn yì zuò zài wài miàn xià céng jiǎ bǎn — néng hū xī dào xīn xiān kōng qì, ér qiě nà lǐ shì chuán zuì wěn de bù fen.

太好了!回程的时候建议坐在外面下层甲板——能呼吸到新鲜空气,而且那里是船最稳的部分。

Tuyệt quá! Lúc về, tôi khuyên anh/chị nên ngồi ở boong dưới bên ngoài — có thể hít thở không khí trong lành, hơn nữa đó là phần ổn định nhất của tàu.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wǎng fǎn

往返

khứ hồi

gāo jí piào

高级票

vé cao cấp

jī zuò cān guān quán xiàn

基座参观权限

quyền tham quan bệ phóng

round-trip

在这句话里表示:往返票(去了还要回来)

pedestal

在这句话里表示:自由女神像的底座/基座

chū fā

出发

Khởi hành

měi 30 fēn zhōng yī bān

每30分钟一班

Cứ 30 phút có một chuyến ạ

kāi shǐ dēng chuán

开始登船

Bắt đầu lên thuyền

dēng chuán kǒu

登船口

Cửa lên thuyền

departure

在这句话里表示:渡轮出发的时间

shàng céng jiǎ bǎn

上层甲板

Boong trên

lù tiān de

露天的

Ngoài trời

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 晕船时不要忍着,及时告诉船员。他们通常有应对措施。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "渡轮/游船"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想买两张去自由岛的渡轮票。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi liǎng zhāng qù zìyóu dǎo de dùlún piào.) — "Xin chào, tôi muốn mua hai vé tàu đi Đảo Tự Do.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "渡轮/游船"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的!我们有两种选择——标准往返票每张24元,或者35元的高级票,包含自由女神像基座的参观权限。" (hǎo de! wǒmen yǒu liǎng zhǒng xuǎnzé — biāozhǔn wǎngfǎn piào měi zhāng 24 yuán, huòzhě 35 yuán de gāojí piào, bāohán zìyóu nǚshén xiàng jīzuò de cānguān quánxiàn.) — "Vâng ạ! Chúng tôi có hai loại vé: vé khứ hồi tiêu chuẩn giá 24 tệ một vé, hoặc vé cao cấp giá 35 tệ, bao gồm quyền tham quan bệ tượng Nữ thần Tự do.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "渡轮/游船" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购票登船, 晕船求助.
Có lưu ý văn hoá nào khi "渡轮/游船" ở Trung Quốc không?
晕船时不要忍着,及时告诉船员。他们通常有应对措施。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học