Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "购买火车票"?

购买火车票

在火车站柜台或自助机购买火车票,选择车次和座位类型 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 售票员.

Transport · 交通20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying at the Counter · 柜台买票

basic
You

nǐ hǎo , wǒ yào yī zhāng qù huá shén dùn de piào 。 zuì jìn yī bān shì shén me shí hòu ?

你好,我要一张去华盛顿的票。最近一班是什么时候?

Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Washington. Chuyến gần nhất là khi nào ạ?

xià yī bān 2:15 chū fā 。 wǒ men hái yǒu 3:00 de kuài chē , kuài yī gè xiǎo shí dào 。

下一班2:15出发。我们还有3:00的快车,快一个小时到。

Chuyến tiếp theo khởi hành lúc 2:15. Chúng tôi còn chuyến tàu nhanh lúc 3:00, đến nơi sớm hơn một tiếng ạ.

You

pǔ tōng chē hé kuài chē jià gé chā duō shǎo ?

普通车和快车价格差多少?

Tàu thường và tàu nhanh chênh lệch giá bao nhiêu ạ?

pǔ tōng chē 49 yuán , kuài chē 79 yuán 。 kuài chē yǒu yù liú zuò wèi hé cān chē 。

普通车49元,快车79元。快车有预留座位和餐车。

Tàu thường 49 tệ, tàu nhanh 79 tệ. Tàu nhanh có chỗ ngồi đặt trước và toa ăn.

You

wǒ yào kuài chē 。 néng gěi wǒ kào chuāng de zuò wèi ma ?

我要快车。能给我靠窗的座位吗?

Tôi muốn đi tàu nhanh. Có thể cho tôi ghế cạnh cửa sổ không ạ?

wǒ chá yī xià …… yǒu de , 4 hào chē xiāng 7A kào chuāng zuò wèi 。 yào zhè ge ma ?

我查一下……有的,4号车厢7A靠窗座位。要这个吗?

Tôi kiểm tra chút... Có ạ, ghế cạnh cửa sổ 7A, toa số 4. Quý khách có lấy ghế này không ạ?

You

hǎo de , jiù zhè ge 。 kě yǐ shuā chuāng kǎ ma ?

好的,就这个。可以刷信用卡吗?

Vâng, lấy ghế này. Có thể quẹt thẻ tín dụng không ạ?

kě yǐ , wǒ men jiē shòu suǒ yǒu zhǔ yào chuāng kǎ 。 zhè shì nǐ de piào 。 nǐ de huǒ chē zài 5 hào zhàn tái shàng chē 。

可以,我们接受所有主要信用卡。这是你的票。你的火车在5号站台上车。

Được ạ, chúng tôi chấp nhận tất cả các thẻ tín dụng chính. Đây là vé của quý khách. Tàu của quý khách lên ở sân ga số 5.

You

5 hào zhàn tái zěn me zǒu ? shàng chē qián hái lái de jí mǎi bēi kā fēi ma ?

5号站台怎么走?上车前还来得及买杯咖啡吗?

Đi sân ga số 5 thế nào ạ? Trước khi lên tàu còn kịp mua một ly cà phê không?

💡 中国大火车站(如纽约Penn Station)里面有很多咖啡店和快餐店。

zuò fú tī xià qù zuǒ zhuǎn 。 zhàn tái páng biān jiù yī jiā xīng bā kè 。 kāi chē qián 10 fēn zhōng kāi shǐ jiǎn piào , nǐ yǒu shí jiān 。

坐扶梯下去左转。站台旁边就有一家星巴克。开车前10分钟开始检票,你有时间。

Đi thang cuốn xuống rồi rẽ trái. Bên cạnh sân ga có một quán Starbucks. Bắt đầu kiểm vé trước giờ tàu chạy 10 phút, quý khách có thời gian ạ.

Using the Ticket Machine · 自助购票机买票

intermediate
You

bù hǎo yì si , néng bāng wǒ kàn kan zhè ge shòu piào jī ma ? wǒ bù zhī dào zěn me xuǎn mù dì dì 。

不好意思,能帮我看看这个售票机吗?我不知道怎么选目的地。

Xin lỗi, bạn có thể giúp tôi xem cái máy bán vé này không? Tôi không biết chọn điểm đến thế nào ạ.

dāng rán ! xiān diǎn píng mù shàng de ' gòu piào ' , rán hòu shū rù mù dì dì chéng shì 。 nǐ yào qù nǎ ?

当然!先点屏幕上的'购票',然后输入目的地城市。你要去哪?

Dạ vâng! Đầu tiên anh/chị bấm vào 'Mua vé' trên màn hình, sau đó nhập tên thành phố anh/chị muốn đến. Anh/chị đi đâu ạ?

You

wǒ qù bā ěr dì mǎ gē 。 xuǎn ' dān chéng ' hái shì ' wǎng fǎn ' ?

我去巴尔的摩。选'单程'还是'往返'?

Tôi đi Baltimore. Anh/chị chọn vé 'một chiều' hay 'khứ hồi' ạ?

rú guǒ nǐ jīn tiān huí lái , wǎng fǎn piào tōng cháng gèng huá suàn 。 dà gài néng shěng 15%。

如果你今天回来,往返票通常更划算。大概能省15%。

Nếu anh/chị quay về trong ngày thì vé khứ hồi thường lợi hơn ạ. Có thể tiết kiệm được khoảng 15%.

You

liǎo jiě le 。 tā zài wèn wǒ ' gāo fēng ' hé ' fēi gāo fēng ' 。 yǒu shén me qū bié ?

了解了。它在问我'高峰'和'非高峰'。有什么区别?

Tôi hiểu rồi. Máy hỏi tôi về 'giờ cao điểm' và 'ngoài giờ cao điểm'. Chúng khác nhau thế nào ạ?

💡 中国火车分高峰(通勤时段)和非高峰票价,差价可达50%。

gāo fēng shì shàng xià bān shí duàn de chē — — gōng zuò rì zǎo wǎn 。 fēi gāo fēng shì qí tā shí jiān , gèng pián yí 。

高峰是上下班时段的车——工作日早晚。非高峰是其他时间,更便宜。

Giờ cao điểm là giờ đi lại trong lúc tan tầm ạ – buổi sáng và chiều các ngày trong tuần. Ngoài giờ cao điểm là các thời gian khác, sẽ rẻ hơn.

You

nà wǒ xuǎn fēi gāo fēng de 。 zhè lǐ kě yǐ yòng jiè jì kǎ ma ?

那我选非高峰的。这里可以用借记卡吗?

Vậy tôi chọn vé ngoài giờ cao điểm. Ở đây có dùng được thẻ ghi nợ không ạ?

kě yǐ , jiè jì kǎ 、 xìn yòng kǎ dōu xíng , yě zhī chí yín lián dāng rǎn de wú jiē chù zhī fù 。

可以,借记卡、信用卡都行,也支持银联这样的无接触支付。

Dạ được ạ, thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng đều dùng được, còn hỗ trợ cả thanh toán không tiếp xúc như UnionPay nữa ạ.

You

hǎo le — — piào dǎ chū lái le 。 tài gǎn xiè nǐ bāng máng le !

好了——票打出来了。太感谢你帮忙了!

Xong rồi ạ – vé đã in ra. Cảm ơn anh/chị rất nhiều vì đã giúp đỡ!

bú kè qì ! zhàn tái hào zài piào shàng 。 lǚ tú yú kuài !

不客气!站台号在票上。旅途愉快!

Không có gì ạ! Số ga tàu ở trên vé. Chúc anh/chị có một chuyến đi vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

chū fā shí jiān

出发时间

Thời gian khởi hành

kuài chē

快车

Tàu nhanh

yù liú zuò wèi

预留座位

Đặt chỗ trước

cān chē

餐车

Toa xe ăn uống

4 hào chē xiāng

4号车厢

Toa số 4

5 hào zhàn tái

5号站台

Sân ga số 5

zài ... shàng chē

在...上车

Lên tàu tại...

fú tī

扶梯

Thang cuốn

kāi shǐ jiǎn piào

开始检票

Bắt đầu soát vé

diǎn jī

点击

Nhấn/Click

shū rù

输入

Nhập

wǎng fǎn

往返

khứ hồi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国大火车站(如纽约Penn Station)里面有很多咖啡店和快餐店。
  • 中国火车分高峰(通勤时段)和非高峰票价,差价可达50%。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "购买火车票"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我要一张去华盛顿的票。最近一班是什么时候?" (nǐ hǎo , wǒ yào yī zhāng qù huá shén dùn de piào 。 zuì jìn yī bān shì shén me shí hòu ?) — "Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Washington. Chuyến gần nhất là khi nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "购买火车票"?
Bạn có thể sẽ nghe: "下一班2:15出发。我们还有3:00的快车,快一个小时到。" (xià yī bān 2:15 chū fā 。 wǒ men hái yǒu 3:00 de kuài chē , kuài yī gè xiǎo shí dào 。) — "Chuyến tiếp theo khởi hành lúc 2:15. Chúng tôi còn chuyến tàu nhanh lúc 3:00, đến nơi sớm hơn một tiếng ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "购买火车票" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 柜台买票, 自助购票机买票.
Có lưu ý văn hoá nào khi "购买火车票" ở Trung Quốc không?
中国大火车站(如纽约Penn Station)里面有很多咖啡店和快餐店。 中国火车分高峰(通勤时段)和非高峰票价,差价可达50%。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học