Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Vào ga tàu hỏa"?

火车站进站 — Vào ga tàu hỏa

Kiểm tra an ninh, soát vé, vào ga lên tàu Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên nhà ga. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Transport · 交通8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Vào ga thuận lợi · 顺利进站

basic
You

nǐ hǎo, wǒ shì wài guó rén, yòng hù zhào kě yǐ jìn zhàn ma?

你好,我是外国人,用护照可以进站吗?

Xin chào, tôi là người nước ngoài, dùng hộ chiếu có thể vào ga không?

kě yǐ. wài guó hù zhào zǒu rén gōng tōng dào, zài nà biān pái duì. bǎ hù zhào hé dìng piào xìn xī zhǔn bèi hǎo.

可以。外国护照走人工通道,在那边排队。把护照和订票信息准备好。

Được. Hộ chiếu nước ngoài đi cổng thủ công, xếp hàng bên đó. Chuẩn bị hộ chiếu và thông tin đặt vé.

You

hǎo de. ān jiǎn xū yào bǎ diàn nǎo ná chū lái ma?

好的。安检需要把电脑拿出来吗?

Vâng. Kiểm tra an ninh có cần lấy máy tính ra không?

duì, bǐ jì běn diàn nǎo hé chōng diàn bǎo dōu yào ná chū lái dān dú guò ān jiǎn. yè tǐ yě yào ná chū lái.

对,笔记本电脑和充电宝都要拿出来单独过安检。液体也要拿出来。

Đúng, laptop và sạc dự phòng đều phải lấy ra kiểm tra riêng. Chất lỏng cũng phải lấy ra.

You

guò le ān jiǎn, wǒ yīng gāi qù nǎ gè hòu chē shì děng?

过了安检,我应该去哪个候车室等?

Qua an ninh rồi, tôi nên đến phòng chờ nào?

kàn dà píng mù shàng nǐ de chē cì, hòu miàn huì xiǎn shì hòu chē shì hé jiǎn piào kǒu. nǐ shì jǐ diǎn de chē?

看大屏幕上你的车次,后面会显示候车室和检票口。你是几点的车?

Xem số chuyến tàu trên màn hình lớn, phía sau sẽ hiển thị phòng chờ và cổng soát vé. Bạn mấy giờ có tàu?

You

xià wǔ liǎng diǎn de G1234. xiè xie nǐ!

下午两点的G1234。谢谢你!

Chuyến G1234 lúc hai giờ chiều. Cảm ơn bạn!

qù sān hào hòu chē shì, jiǎn piào kǒu B12. kāi chē qián 15 fēn zhōng kāi shǐ jiǎn piào, bié chí dào. zhù nín lǚ tú yú kuài!

去3号候车室,检票口B12。开车前15分钟开始检票,别迟到。祝您旅途愉快!

Đến phòng chờ số 3, cổng soát vé B12. Trước khi tàu chạy 15 phút bắt đầu soát vé, đừng đến muộn. Chúc bạn lên đường vui vẻ!

Cụm từ then chốt · 关键短语

rén gōng tōng dào

人工通道

cổng thủ công

pái duì

排队

xếp hàng

chōng diàn bǎo

充电宝

sạc dự phòng

yè tǐ

液体

chất lỏng

hòu chē shì

候车室

phòng chờ

jiǎn piào kǒu

检票口

cổng soát vé

kāi chē

开车

tàu chạy/khởi hành

jiǎn piào

检票

soát vé

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Vào ga tàu hỏa"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是外国人,用护照可以进站吗?" (nǐ hǎo, wǒ shì wài guó rén, yòng hù zhào kě yǐ jìn zhàn ma?) — "Xin chào, tôi là người nước ngoài, dùng hộ chiếu có thể vào ga không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Vào ga tàu hỏa"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以。外国护照走人工通道,在那边排队。把护照和订票信息准备好。" (kě yǐ. wài guó hù zhào zǒu rén gōng tōng dào, zài nà biān pái duì. bǎ hù zhào hé dìng piào xìn xī zhǔn bèi hǎo.) — "Được. Hộ chiếu nước ngoài đi cổng thủ công, xếp hàng bên đó. Chuẩn bị hộ chiếu và thông tin đặt vé.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Vào ga tàu hỏa" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm vào ga thuận lợi.

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học