Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "火车上找座位"?
火车上找座位
上火车后找座位、放行李和处理座位问题 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 列车员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Finding Your Assigned Seat · 找到自己的座位
basicqǐng wèn , wǒ zài zhǎo 6 hào chē xiāng 。 fāng xiàng duì ma ?
请问,我在找6号车厢。方向对吗?
Xin hỏi, tôi đang tìm toa số 6. Hướng này có đúng không ạ?
nǐ yào wǎng lìng yī gè fāng xiàng zǒu. 6 hào chē xiāng zài liè chē qián bù. chuān guò 5 hào hé 4 hào chē xiāng jì xù zǒu.
你要往另一个方向走。6号车厢在列车前部。穿过5号和4号车厢继续走。
Bạn đi sai hướng rồi. Toa số 6 ở phía trước tàu. Đi tiếp qua toa số 5 và số 4 ạ.
xiè xie. wǒ de piào shàng xiě zhe 14B zuò. zuò wèi hào biāo zài shàng miàn ma?
谢谢。我的票上写着14B座。座位号标在上面吗?
Cảm ơn. Vé của tôi ghi là ghế 14B. Số ghế có ghi ở trên không ạ?
shì de, zuò wèi hào zài měi pái shàng fāng de miàn bǎn shàng. B zuò shì kào guò dào de.
是的,座位号在每排上方的面板上。B座是靠过道的。
Vâng, số ghế ở trên bảng phía trên mỗi hàng ạ. Ghế B là ghế cạnh lối đi.
wǒ de xíng lǐ xiāng fàng nǎ lǐ? shàng miàn de xíng lǐ jià fàng bú xià.
我的行李箱放哪里?上面的行李架放不下。
Hành lý của tôi để ở đâu ạ? Giá hành lý phía trên không để vừa.
měi jié chē xiāng jìn tóu yǒu xíng lǐ qū, kě yǐ fàng dà jiàn xíng lǐ. zhù yì kàn zhe diǎn.
每节车厢尽头有行李区,可以放大件行李。注意看着点。
Cuối mỗi toa có khu vực để hành lý, có thể để hành lý cỡ lớn ạ. Bạn để ý trông coi nhé.
wǒ zuò wèi yǒu diàn yuán chā zuò ma? wǒ xū yào chōng shǒu jī.
我座位有电源插座吗?我需要充手机。
Ghế của tôi có ổ cắm điện không ạ? Tôi cần sạc điện thoại.
yǒu de, zuò wèi zhī jiān kào jìn dì miàn yǒu yī gè. rú guǒ bù hǎo yòng, shì shi guò dào duì miàn de.
有的,座位之间靠近地面有一个。如果不好用,试试过道对面的。
Có ạ, giữa các ghế gần sàn có một cái. Nếu không dùng được thì thử cái đối diện lối đi ạ.
hái yǒu yī gè wèn tí — zhè chē yǒu ān jìng chē xiāng ma?
还有一个问题——这趟车有安静车厢吗?
Tôi còn một câu hỏi — tàu này có toa yên tĩnh không ạ?
💡 中国Amtrak火车通常有'quiet car',不允许大声说话或打电话。
yǒu de, 4 hào chē xiāng shì ān jìng chē xiāng. nà lǐ bù néng dǎ diàn huà huò dà shēng jiāo tán.
有的,4号车厢是安静车厢。那里不允许打电话或大声交谈。
Có ạ, toa số 4 là toa yên tĩnh. Ở đó không được gọi điện thoại hoặc nói chuyện lớn ạ.
Seat Dispute · 座位纠纷
intermediatebù hǎo sī, nín hǎo xiàng zuò le wǒ de wèi zhì. wǒ de piào shàng xiě zhe 8A.
不好意思,您好像坐了我的位置。我的票上写着8A。
Xin lỗi, hình như bạn đã ngồi nhầm chỗ của tôi. Vé của tôi ghi là 8A ạ.
ò, wǒ kànkan…… wǒ yě shì 8A. děng děng, wǒ de xiě de shì 7 hào chēxiāng, bù shì 6 hào. wǒ zǒu cuò chēxiāng le! zhēn bàoqiàn.
哦,我看看……我也是8A。等等,我的写的是7号车厢,不是6号。我走错车厢了!真抱歉。
Ồ, để tôi xem nào... Tôi cũng là 8A. Khoan đã, vé của tôi ghi là toa số 7, không phải số 6. Tôi đi nhầm toa rồi! Xin lỗi ạ.
méi guānxi de. hěn zhèngcháng. chēxiāng hào quèshí róngyì gǎo hùn.
没关系的。很正常。车厢号确实容易搞混。
Không sao đâu ạ. Bình thường thôi mà. Số toa tàu đúng là dễ nhầm lẫn.
zhè biān dōu jiějué le ma? rúguǒ zuòwèi yǒu shé me kùnhuò, wǒ kěyǐ chá piào.
这边都解决了吗?如果座位有什么困惑,我可以查票。
Bên này đã giải quyết xong chưa ạ? Nếu có vướng mắc gì về chỗ ngồi, tôi có thể kiểm tra vé ạ.
dōu hǎo le, xièxie. qíshí, rúguǒ yǒu kòng wèi de huà, néng huàn dào kào chuāng de zuòwèi ma?
都好了,谢谢。其实,如果有空位的话,能换到靠窗的座位吗?
Xong hết rồi ạ, cảm ơn. Thực ra, nếu có chỗ trống, tôi có thể đổi sang ghế cạnh cửa sổ được không ạ?
wǒ kànkan yǒu shé me kòng wèi. 12 pái yǒu yī gè kào chuāng de. nǐ yào bān guòqù ma?
我看看有什么空位。12排有个靠窗的。你要搬过去吗?
Để tôi xem có chỗ trống nào không ạ. Hàng 12 có một ghế cạnh cửa sổ ạ. Bạn có muốn chuyển sang đó không?
tài hǎo le. wǒ xiànzài kěyǐ bān dōngxi guòqù ma?
太好了。我现在可以搬东西过去吗?
Tuyệt quá ạ. Bây giờ tôi có thể chuyển đồ sang được không ạ?
qù ba. quèbǎo bǎ dōngxi dōu dài shàng. wǒ lái gēngxīn nǐ de zuòwèi xìnxī.
去吧。确保把东西都带上。我来更新你的座位信息。
Bạn đi đi. Nhớ mang hết đồ theo nhé. Tôi sẽ cập nhật thông tin chỗ ngồi của bạn.
xièxie bāngmáng. hěn gǎn'gǎn.
谢谢帮忙。很感激。
Cảm ơn đã giúp đỡ. Tôi rất biết ơn.
bù kèqì. lǚtú zhōng rúguǒ hái xūyào shé me, àn zuòwèi shàngfāng de hūjiào ànniǔ jiù xíng.
不客气。旅途中如果还需要什么,按座位上方的呼叫按钮就行。
Không có gì ạ. Trên hành trình nếu cần gì thêm, quý khách cứ bấm nút gọi phía trên chỗ ngồi ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
lìng yī gè fāng xiàng
另一个方向
Hướng khác
wǎng qián bù
往前部
Về phía trước
shàng fāng miàn bǎn
上方面板
Tấm bảng phía trên
kào guò dào
靠过道
cạnh lối đi
xíng lǐ qū
行李区
Khu vực hành lý
kàn zhe / liú yì
看着/留意
Nhìn/Để ý
zuò wèi zhī jiān
座位之间
Giữa các chỗ ngồi
kào jìn dì miàn
靠近地面
Gần mặt đất
ānjìng chēxiāng
安静车厢
khoang yên tĩnh
bù yǔnxǔ dǎ diànhuà
不允许打电话
không được phép gọi điện thoại
zǒu cuò chēxiāng
走错车厢
đi nhầm khoang tàu
zhēn bàoqiàn
真抱歉
thực sự xin lỗi
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国Amtrak火车通常有'quiet car',不允许大声说话或打电话。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "火车上找座位"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "火车上找座位"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "火车上找座位" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "火车上找座位" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này