Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "火车延误"?

火车延误

火车延误或取消时,询问情况、改签或申请退款 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 车站工作人员.

Transport · 交通20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Inquiring About Delay · 了解延误情况

basic
You

qǐngwèn, chūfā píngmù xiǎnshì wǒ de huǒchē yánwù le. zhīdào yào yánwù duōjiǔ ma?

请问,出发屏幕显示我的火车延误了。知道要延误多久吗?

Xin hỏi, màn hình khởi hành hiển thị tàu của tôi bị trễ. Quý vị có biết sẽ trễ khoảng bao lâu không ạ?

nín zuò nǎ tàng chē? wǒ chá yī xià xì tǒng lǐ de zuì xīn xìn xī.

您坐哪趟车?我查一下系统里的最新信息。

Quý khách đi chuyến xe nào ạ? Tôi kiểm tra thông tin mới nhất trên hệ thống ạ.

You

3:30 qù zhī jiā gē de kuài chē. běn lái 20 fēn zhōng qián jiù gāi zǒu le.

3:30去芝加哥的快车。本来20分钟前就该走了。

Chuyến tàu nhanh đi Chicago lúc 3:30. Lẽ ra đã phải khởi hành 20 phút trước rồi.

guǐ dào shàng yǒu xìn hào gù zhàng. mù qián yù jì yán wù 45 fēn zhōng. yǒu gēng xīn de huà huì guǎng bō tōng zhī.

轨道上有信号故障。目前预计延误45分钟。有更新的话会广播通知。

Đường ray có sự cố tín hiệu. Hiện tại dự kiến chậm 45 phút. Nếu có cập nhật sẽ thông báo qua loa ạ.

You

rú guǒ wǎn le 45 fēn zhōng, wǒ de zhuǎn chéng huǒ chē huì gǎn bù shàng ma?

如果晚了45分钟,我的转乘火车会赶不上吗?

Nếu bị chậm 45 phút thì chuyến tàu nối chuyến của tôi có bị lỡ không ạ?

💡 如果因为铁路公司原因错过换乘,通常可以免费改签下一班。

nǐ zhuǎn chéng nǎ tàng chē? wǒ kàn kàn néng bù néng miǎn fèi bāng nǐ gǎi qiān dào hòu miàn de bān cì.

你转乘哪趟车?我看看能不能免费帮你改签到后面的班次。

Bạn nối chuyến đi chuyến nào ạ? Để tôi xem có thể miễn phí đổi cho bạn sang chuyến sau không ạ.

You

wǒ wǎn shàng 8 diǎn yǒu yī tàng qù mì ěr wò xī de zhuǎn chéng chē. dào wǎn le jiù gǎn bù shàng le.

我晚上8点有一趟去密尔沃基的转乘车。到晚了就赶不上了。

Tôi có một chuyến nối chuyến đi Milwaukee lúc 8 giờ tối. Nếu đến muộn thì sẽ không kịp ạ.

yǐ jīng bāng nǐ gǎi qiān dào wǎn shàng 9:30 qù mì ěr wò xī de chē le. bù jiā qián. zhè shì nǐ gēng xīn de piào.

我已经帮你改签到晚上9:30去密尔沃基的车了。不加钱。这是你更新的票。

Tôi đã đổi cho bạn sang chuyến đi Milwaukee lúc 9:30 tối rồi. Không tính thêm phí. Đây là vé đã cập nhật của bạn.

You

xiè xie. yǒu shén me shū fu de dì fāng kě yǐ zuò zhe děng ma?

谢谢。有什么舒服的地方可以坐着等吗?

Cảm ơn. Có chỗ nào thoải mái để ngồi chờ không ạ?

hòu chē shì zài lóu shàng. rú guǒ è le, yī lóu hái yǒu měi shí guǎng chǎng.

候车室在楼上。如果饿了,一楼还有美食广场。

Phòng chờ ở trên lầu ạ. Nếu đói thì ở tầng một có khu ẩm thực ạ.

Requesting a Refund · 申请退款或赔偿

intermediate
You

wǒ de huǒ chē qǔ xiāo le, wǒ yǐ jīng děng le sān gè xiǎo shí le. néng tuì kuǎn ma?

我的火车取消了,我已经等了三个小时了。能退款吗?

Chuyến tàu của tôi bị hủy rồi, tôi đã đợi ba tiếng rồi. Có thể hoàn tiền không ạ?

hěn bàoqiàn gěi nín dài lái bù biàn 。 kě yǐ de , huǒchē qǔxiāo de huà nín yǒu zīgé huòdé quán'é tuìkuǎn 。 néng kàn yī kàn nín de piào ma ?

很抱歉给您带来不便。可以的,火车取消的话您有资格获得全额退款。能看一下您的票吗?

Rất xin lỗi vì đã gây bất tiện cho quý khách ạ. Được ạ, nếu tàu bị hủy thì quý khách sẽ được hoàn tiền đầy đủ. Cho phép tôi xem vé của quý khách được không ạ?

You

zhè shì wǒ de piào 。 wǒ yòng xìnyòngkǎ fù de 。 tuìkuǎn huì tuì huí tóng yī zhāng kǎ ma ?

这是我的票。我用信用卡付的。退款会退回同一张卡吗?

Đây là vé của tôi. Tôi đã thanh toán bằng thẻ tín dụng. Tiền hoàn lại có được chuyển về cùng thẻ đó không?

shì de , tuìkuǎn huì zài 5 dào 7 gè gōngzuò rì nèi tuì huí nín de xìnyòngkǎ 。

是的,退款会在5到7个工作日内退回您的信用卡。

Vâng, tiền hoàn lại sẽ được chuyển về thẻ tín dụng của quý khách trong vòng 5 đến 7 ngày làm việc ạ.

You

yánwù yǒu shé me bǔcháng ma ? bǐrú dàijīnjuàn huò xià cì chéngchē de jīfēn ?

延误有什么补偿吗?比如代金券或下次乘车的积分?

Chuyến bị hoãn có được bồi thường gì không ạ? Ví dụ như phiếu giảm giá hay điểm cho lần đi sau?

duìyú qǔxiāo de qíngkuàng , chúle tuìkuǎn wài hái tígōng 25 yuán de lǚxíng jīfēn 。 wǒ kě yǐ jiā dào nín de zhànghù lǐ 。

对于取消的情况,除了退款外还提供25元的旅行积分。我可以加到您的账户里。

Đối với trường hợp bị hủy, ngoài việc hoàn tiền, chúng tôi còn cung cấp 25 nhân dân tệ điểm du lịch. Tôi có thể cộng vào tài khoản của quý khách ạ.

You

hǎo de , qǐng jiā shàng 。 lìngwài , jīntiān hái yǒu bié de chē qù zhīgāgē ma ?

好的,请加上。另外,今天还有别的车去芝加哥吗?

Vâng, làm ơn cộng giúp tôi. Ngoài ra, hôm nay còn chuyến nào đi Chicago nữa không ạ?

xià yī tǎng shì 6:45 PM de 。 wǒ kě yǐ yòng tuìkuǎn de jīné bāng nín dìng zhè tǎng , bùyòng extra fùfèi 。

下一趟是6:45 PM的。我可以用退款的金额帮您订这趟,不用额外付费。

Chuyến tiếp theo là lúc 6:45 tối ạ. Tôi có thể dùng số tiền hoàn lại để giúp quý khách đặt vé chuyến này, không cần trả thêm phí ạ.

You

kě yǐ 。 qǐng bāng wǒ dìng 。 néng fā yī fēng quèrèn yóujiàn ma ?

可以。请帮我订。能发一封确认邮件吗?

Được ạ. Xin hãy giúp tôi đặt vé. Quý khách có thể gửi một email xác nhận không ạ?

hǎo le 。 quèrèn xìn yǐ fā dào nín de yóuxiāng 。 zài 3 hào zhàntái shàng chē 。 zàicì wèi bù biàn dàoqiàn 。

好了。确认信已发到您的邮箱。在3号站台上车。再次为不便道歉。

Xong rồi ạ. Thư xác nhận đã được gửi đến hòm thư của quý khách. Lên tàu ở sân ga số 3. Xin lỗi quý khách một lần nữa vì sự bất tiện này ạ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chūfā píngmù

出发屏幕

màn hình khởi hành

zuìxīn xìnxī

最新信息

thông tin mới nhất

xìnhào gùzhàng

信号故障

lỗi tín hiệu

mùqián yùjì

目前预计

dự kiến hiện tại

guǎngbō tōngzhī

广播通知

Thông báo qua loa

zhuǎnchéng

转乘

chuyển tàu

gǎi qiān

改签

đổi vé

bù jiā qián

不加钱

không thêm tiền

yǐ gǎiqiān

已改签

đã đổi vé

gēngxīn de piào

更新的票

vé đã cập nhật

hòu chē shì

候车室

Phòng chờ

měi shí guǎng chǎng

美食广场

Khu ẩm thực

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 如果因为铁路公司原因错过换乘,通常可以免费改签下一班。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "火车延误"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问,出发屏幕显示我的火车延误了。知道要延误多久吗?" (qǐngwèn, chūfā píngmù xiǎnshì wǒ de huǒchē yánwù le. zhīdào yào yánwù duōjiǔ ma?) — "Xin hỏi, màn hình khởi hành hiển thị tàu của tôi bị trễ. Quý vị có biết sẽ trễ khoảng bao lâu không ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "火车延误"?
Bạn có thể sẽ nghe: "您坐哪趟车?我查一下系统里的最新信息。" (nín zuò nǎ tàng chē? wǒ chá yī xià xì tǒng lǐ de zuì xīn xìn xī.) — "Quý khách đi chuyến xe nào ạ? Tôi kiểm tra thông tin mới nhất trên hệ thống ạ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "火车延误" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 了解延误情况, 申请退款或赔偿.
Có lưu ý văn hoá nào khi "火车延误" ở Trung Quốc không?
如果因为铁路公司原因错过换乘,通常可以免费改签下一班。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học