Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "火车/长途巴士"?
火车/长途巴士
乘坐长途火车或巴士的全流程,包括订票、对号入座和行李管理 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 列车员/巴士司机.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Booking and Boarding · 购票上车
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī zhāng qù bō shì dùn de piào. jīn tiān yǒu nǎ xiē bān cì?
你好,我想买一张去波士顿的票。今天有哪些班次?
Xin chào, tôi muốn mua một vé đi Boston. Hôm nay có những chuyến nào ạ?
wǒ chá yī xià. jīn tiān yǒu shàng wǔ 10:15, xià wǔ 1:30 hé xià wǔ 4:45 de bān cì. 10:15 shì kuài chē -- dà gài 3 gè bàn xiǎo shí. qí tā shì màn chē, yán tú tíng kào, yuē 5 gè xiǎo shí.
我查一下。今天有上午10:15、下午1:30和下午4:45的班次。10:15是快车——大概3个半小时。其他是慢车,沿途停靠,大约5个小时。
Để tôi kiểm tra ạ. Hôm nay có chuyến 10:15 sáng, 1:30 chiều và 4:45 chiều ạ. Chuyến 10:15 là xe nhanh -- khoảng 3 tiếng rưỡi. Các chuyến khác là xe chậm, có dừng dọc đường, khoảng 5 tiếng ạ.
wǒ zuò 10:15 de kuài chē 。 dān chéng piào duō shǎo qián ?
我坐10:15的快车。单程票多少钱?
Tôi đi tàu nhanh chuyến 10:15. Vé một chiều bao nhiêu tiền?
jīng jì zuò dān chéng 49 yuán , shāng wù zuò 89 yuán 。 shāng wù zuò bāo hán yù liú zuò wèi 、 gèng dà de tuǐ bù kōng jiān hé miǎn fèi Wi-Fi 。
经济座单程49元,商务座89元。商务座包含预留座位、更大的腿部空间和免费Wi-Fi。
Ghế phổ thông một chiều 49 tệ, ghế thương gia 89 tệ. Ghế thương gia bao gồm chỗ ngồi đặt trước, không gian để chân rộng hơn và Wi-Fi miễn phí ạ.
jīng jì zuò jiù xíng 。 wǒ kě yǐ dài dà xíng lǐ xiāng shàng chē ma ?
经济座就行。我可以带大行李箱上车吗?
Ghế phổ thông là được rồi. Tôi có thể mang vali lớn lên tàu không?
kě yǐ , nǐ kě yǐ dài liǎng jiàn xíng li — yī jiàn suí shēn hé yī jiàn dà jiàn 。 chē xiāng shàng fāng yǒu xíng li jià , měi jié chē xiāng jìn tóu yě yǒu dà jiàn xíng li qū 。 bù é wài shōu fèi 。
可以,你可以带两件行李——一件随身和一件大件。车厢上方有行李架,每节车厢尽头也有大件行李区。不额外收费。
Được ạ, quý khách có thể mang hai kiện hành lý – một kiện xách tay và một kiện lớn. Bên trên khoang tàu có giá để hành lý, cuối mỗi khoang tàu cũng có khu vực để hành lý lớn. Không tính thêm phí ạ.
hǎo de 。 10:15 de liè chē zài nǎ ge zhàn tái chū fā ?
好的。10:15的列车在哪个站台出发?
Vâng. Tàu chuyến 10:15 khởi hành ở sân ga nào ạ?
chū fā qián yuē 15 fēn zhōng huì zài nà biān de píng mù shàng gōng bù 。 qù Bō shì dùn de tōng cháng zài 7 hào huò 8 hào zhàn tái 。 tā men yě huì tōng guò guǎng bō jiào nǐ shàng chē 。
出发前大约15分钟会在那边的屏幕上公布。去波士顿的通常在7号或8号站台。他们也会通过广播叫你上车。
Khoảng 15 phút trước khi khởi hành sẽ có thông báo trên màn hình kia ạ. Tàu đi Boston thường ở sân ga số 7 hoặc số 8. Họ cũng sẽ thông báo qua loa để quý khách lên tàu ạ.
zuì hòu yī ge wèn tí — zhè tàng chē yǒu cān chē ma ?
最后一个问题——这趟车有餐车吗?
Câu hỏi cuối cùng - chuyến này có toa ăn không ạ?
yǒu de , liè chē zhōng jiān yǒu yī jié cān ba chē 。 mài sān míng zhì 、 yǐn liào hé líng shí 。 bù guò jiàn yì shàng chē qián mǎi diǎn chī de — cān ba chē kě néng huì hěn jǐ 。
有的,列车中间有一节餐吧车。卖三明治、饮料和零食。不过建议上车前买点吃的——餐吧车可能会很挤。
Có ạ, ở giữa tàu có một toa ăn uống. Có bán bánh mì kẹp, đồ uống và đồ ăn vặt. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên quý khách nên mua đồ ăn trước khi lên tàu - toa ăn uống có thể sẽ rất đông ạ.
hǎo zhǔ yì 。 wǒ xiān mǎi bēi kā fēi hé sān míng zhì 。 fēi cháng gǎn xiè !
好主意。我先买杯咖啡和三明治。非常感谢!
Ý hay đó. Tôi đi mua một ly cà phê và bánh mì kẹp trước. Cảm ơn rất nhiều!
Finding Your Seat and Storing Luggage · 车上对号入座和行李
intermediatebù hǎo yì si , zhè hǎo xiàng shì wǒ de zuò wèi — 14A ? wǒ yǒu duì hào rù zuò de piào 。
不好意思,这好像是我的座位——14A?我有对号入座的票。
Xin lỗi, hình như đây là chỗ của tôi - 14A? Tôi có vé có ghi số chỗ ngồi ạ.
ò , ràng wǒ kàn kan wǒ de piào …… nǐ shì duì de , wǒ shì 14B 。 bào qiàn , wǒ yǐ wéi zhè jié chē xiāng bù duì hào 。 wǒ bǎ bāo nuó yī xià 。
哦,让我看看我的票……你是对的,我是14B。抱歉,我以为这节车厢不对号。我把包挪一下。
Ồ, để tôi xem vé của tôi... Quý khách nói đúng rồi, tôi là 14B. Xin lỗi, tôi đã tưởng toa này không cần đúng số chỗ. Tôi xin phép di chuyển túi của mình ạ.
méiguānxì. néng bāng wǒ bǎ zhège xiāngzi tái dào shàngmiàn de xínglǐjià ma? yǒudiǎn zhòng.
没关系。能帮我把这个箱子抬到上面的行李架吗?有点重。
Không sao. Bạn có thể giúp tôi nhấc cái vali này lên giá hành lý phía trên được không? Nó hơi nặng.
méi wèntí. yī, èr, sān——hǎo le. zhēn de tǐng zhòng de! nǐ zhuāngle shénme?
没问题。一、二、三——好了。真的挺重的!你装了什么?
Không vấn đề. Một, hai, ba — xong rồi. Nặng thật đấy! Bạn nhét gì vào vậy?
hāhā, jìniànpǐn mǎi tài duō le! tài xièxiè le. zuòwèi fùjìn yǒu diànyuán chāzuò ma?
哈哈,纪念品买太多了!太谢谢了。座位附近有电源插座吗?
Haha, mua nhiều đồ lưu niệm quá! Cảm ơn bạn nhiều nhé. Gần chỗ ngồi có ổ cắm điện không ạ?
yǒu de, zài wǒmen zuòwèi zhōngjiān, kào dìbǎn de dìfāng. shì biāozhǔn měishì chāzuò. nǐ xūyào zhuǎnhuàn chātóu ma?
有的,在我们座位中间,靠地板的地方。是标准美式插座。你需要转换插头吗?
Có ạ, ở giữa chỗ ngồi của chúng tôi, gần sàn nhà. Là ổ cắm tiêu chuẩn kiểu Mỹ. Bạn có cần bộ chuyển đổi phích cắm không ạ?
wǒ yǒu de, xièxiè! duìle, zhè tàng chē yǒu Wi-Fi ma?
我有的,谢谢!对了,这趟车有Wi-Fi吗?
Tôi có rồi, cảm ơn! À đúng rồi, chuyến tàu này có Wi-Fi không ạ?
yǒu de, dàn shuō shíhuà tǐng màn de. fā yóujiàn gòu yòng, kàn shìpín jiù bù tài háng le. mìmǎ tōngcháng zài qiánmiàn zuòyǐ kàobèi shàng.
有的,但说实话挺慢的。发邮件够用,看视频就不太行了。密码通常在前面座椅靠背上。
Có ạ, nhưng nói thật là khá chậm. Dùng để gửi mail thì đủ, xem video thì không ổn lắm đâu ạ. Mật khẩu thường ở trên lưng ghế phía trước ạ.
méiguānxì. dào Bōshìdùn hái yǒu jǐ zhàn?
没关系。到波士顿还有几站?
Không sao. Còn mấy bến nữa thì tới Boston ạ?
hái yǒu sān zhàn——Pǔluóvídé, ránhòu liǎng gè xiǎo zhàn. Bōshìdùn nán zhàn shì zhōngdiǎn zhàn, nǐ bù huì cuòguò de. měi zhàn qián wǒ huì guǎngbō.
还有三站——普罗维登斯,然后两个小站。波士顿南站是终点站,你不会错过的。每站前我会广播。
Còn ba bến nữa ạ — Providence, rồi hai bến nhỏ nữa. Ga Boston South là ga cuối, bạn sẽ không lỡ đâu. Trước mỗi ga tôi sẽ thông báo ạ.
hǎo de. dào le yǐhòu, cóng chē tóu háishì chē wěi xià chē?
好的。到了以后,从车头还是车尾下车?
Vâng. Tới nơi rồi thì xuống từ đầu tàu hay đuôi tàu ạ?
zài nán zhàn suǒyǒu chēmén dōu huì dǎkāi, cóng nǎ jié chēxiāng xià dōu xíng. dàtīng hé chūzūchē zhàn zài lièchē qiántóu fāngxiàng. jìde dài hǎo suǒyǒu suíshēn wùpǐn.
在南站所有车门都会打开,从哪节车厢下都行。大厅和出租车站在列车前部方向。记得带好所有随身物品。
Ở ga South tất cả các cửa tàu đều mở, xuống từ toa nào cũng được ạ. Sảnh chờ và bến taxi ở hướng đầu tàu. Nhớ mang theo tất cả đồ dùng cá nhân nhé.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bān cì / chū fā shí jiān
班次/出发时间
Chuyến / Thời gian khởi hành
kuài chē / zhí dá
快车/直达
Tàu nhanh / Tàu chạy thẳng
màn chē / zhàn zhàn tíng
慢车/站站停
Tàu chậm / Tàu dừng ở tất cả các ga
yán tú tíng kào
沿途停靠
Dừng lại dọc đường
express
在这句话里表示:直达或快速列车,中途很少停
dān chéng piào
单程票
vé một chiều
jīng jì zuò
经济座
Ghế phổ thông
shāng wù zuò
商务座
Ghế thương gia
yù liú zuò wèi
预留座位
Đặt chỗ trước
tuǐ bù kōngjiān
腿部空间
Khoảng trống để chân
miǎn fèi zèng sòng de
免费赠送的
Tặng miễn phí
coach
在这句话里表示:普通/经济等级的座位
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "火车/长途巴士"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "火车/长途巴士"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "火车/长途巴士" này?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này