Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "被交警拦下"?
被交警拦下
开车时被警察拦下检查,正确应对交通执法 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 交警.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Routine Traffic Stop · 例行检查
basicxiàwǔ hǎo. qǐng chūshì jiàzhào hé chēliàng dēngjì. nǐ zhīdào wèishéme lán nǐ ma?
下午好。请出示驾照和车辆登记。你知道为什么拦你吗?
Chào buổi chiều ạ. Xin vui lòng xuất trình bằng lái xe và giấy đăng ký xe. Anh/chị có biết tại sao chúng tôi chặn xe lại không ạ?
xiàwǔ hǎo, jǐngguān. wǒ bù quèdìng. zhè shì wǒ de jiàzhào. chē shì zū de — dēngjì zhèng yīnggāi zài shǒutào xiāng lǐ.
下午好,警官。我不确定。这是我的驾照。车是租的——登记证应该在手套箱里。
Chào buổi chiều, cảnh sát. Tôi không chắc ạ. Đây là bằng lái xe của tôi. Xe là xe thuê — giấy đăng ký chắc ở trong hộp đựng găng tay ạ.
💡 被拦下时双手放在方向盘上,不要急着翻找东西。先告诉警察你要做什么再动手。在中国这非常重要。
hǎo de, ná dēngjì zhèng ba. nǐ zài xiànsù 30 de qūyù kāile 45. nǐ zhīdào zhèlǐ de xiànsù ma?
好的,拿登记证吧。你在限速30的区域开了45。你知道这里的限速吗?
Vâng, đây là giấy đăng ký xe. Anh/chị đã lái xe 45 trong khu vực giới hạn tốc độ 30. Anh/chị có biết giới hạn tốc độ ở đây không ạ?
bào qiàn, jǐng guān. wǒ méi zhù yì dào biāo zhì. wǒ bù shì běn dì rén —— shì yóu kè.
抱歉,警官。我没注意到标志。我不是本地人——是游客。
Xin lỗi, cảnh sát. Tôi đã không để ý biển báo. Tôi không phải người địa phương ạ, tôi là khách du lịch.
wǒ lǐ jiě, dàn xiàn sù shì yǒu biāo shì de. wǒ yào hé chá yī xià nǐ de xìn xī. zài chē lǐ děng zhe.
我理解,但限速是有标示的。我要核查一下你的信息。在车里等着。
Tôi hiểu, nhưng giới hạn tốc độ đã được chỉ dẫn. Tôi cần kiểm tra thông tin của anh/chị. Xin anh/chị vui lòng đợi trong xe ạ.
hǎo de, jǐng guān. màn màn lái.
好的,警官。慢慢来。
Vâng, cảnh sát. Anh/chị cứ từ từ ạ.
yī qiè méi yǒu wèn tí. zhè cì gěi nǐ yī gè kǒu tóu jǐng gào. qǐng zài zhù zhái qū zhù yì chē sù.
一切没问题。这次给你一个口头警告。请在住宅区注意车速。
Mọi thứ đều ổn. Lần này tôi chỉ cảnh cáo miệng anh/chị. Xin hãy chú ý tốc độ khi đi trong khu dân cư ạ.
xiè xie, jǐng guān. wǒ huì gèng xiǎo xīn de. hěn gǎn xiè gěi kǒu tóu jǐng gào ér bù shì fá dān.
谢谢,警官。我会更小心的。很感谢给口头警告而不是罚单。
Cảm ơn, cảnh sát. Tôi sẽ cẩn thận hơn. Rất cảm ơn vì chỉ bị cảnh cáo miệng thay vì bị phạt ạ.
kāi chē xiǎo xīn. huān yíng lái dào wǒ men de chéng shì. xū yào wèn lù de huà, suí shí wèn rèn hé jǐng chá.
开车小心。欢迎来到我们的城市。需要问路的话,随时问任何警察。
Lái xe cẩn thận nhé. Chào mừng anh/chị đến với thành phố của chúng tôi. Nếu cần hỏi đường, anh/chị có thể hỏi bất kỳ cảnh sát nào ạ.
Getting a Traffic Ticket · 收到罚单
intermediatewǒ cè dào nǐ zài xiàn sù 35 de qū yù kāi dào le 52. chāo sù hěn yán zhòng. wǒ yào kāi fá dān le.
我测到你在限速35的区域开到了52。超速很严重。我要开罚单了。
Tôi đo được anh/chị đã đi với tốc độ 52 trong khu vực giới hạn tốc độ 35. Anh/chị đã vượt quá tốc độ rất nhiều. Tôi buộc phải phạt anh/chị rồi.
wǒ míng bai le, jǐng guān. fá dān yào zěn me chǔ lǐ? wǒ shì cóng guó wài lái de.
我明白了,警官。罚单要怎么处理?我是从国外来的。
Tôi hiểu rồi, cảnh sát. Tôi phải xử lý vé phạt này như thế nào ạ? Tôi đến từ nước ngoài.
fá dān shàng yǒu suǒ yǒu xìn xī. nǐ kě yǐ zài xiàn shàng, yóu jì jiāo kuǎn, huò zhě zài shàng miàn liè chū de rì qī dào fǎ tíng shēn sù.
罚单上有所有信息。你可以在线、邮寄缴纳罚款,或者在上面列的日期到法庭申诉。
Trên vé phạt có tất cả thông tin. Anh/chị có thể thanh toán trực tuyến, qua bưu điện, hoặc đến tòa án vào ngày được ghi trên vé để kháng cáo ạ.
fá kuǎn duō shǎo ? rú guǒ wǒ huí guó hòu méi jiāo huì zěn yàng ?
罚款多少?如果我回国后没交会怎样?
Phạt bao nhiêu tiền? Nếu tôi về nước rồi mà không nộp thì sao ạ?
fá kuǎn jīn é yóu fǎ tíng jué dìng — zhè gè sù dù tōng cháng 150 dào 300 yuán 。 wèi jiǎo fá kuǎn kě néng zài nǐ xià cì zū chē huò rù jìng zhōng guó shí zào chéng má fan 。
罚款金额由法庭决定——这个速度通常150到300元。未缴罚款可能在你下次租车或入境中国时造成麻烦。
Số tiền phạt do tòa án quyết định — với tốc độ này thường là 150 đến 300 tệ. Nếu không nộp phạt có thể gây rắc rối cho bạn lần sau thuê xe hoặc nhập cảnh Trung Quốc ạ.
wǒ yī dìng huì jiāo de 。 néng yòng wài guó xìn yòng kǎ zài xiàn zhī fù ma ?
我一定会交的。能用外国信用卡在线支付吗?
Tôi chắc chắn sẽ nộp ạ. Tôi có thể dùng thẻ tín dụng nước ngoài để thanh toán trực tuyến không ạ?
kě yǐ , fǎ yuàn wǎng zhàn jiē shòu guó jì xìn yòng kǎ 。 wǎng zhǐ zài fá dān shàng 。 30 tiān nèi jiāo nà yǐ miǎn yú qī fèi 。
可以,法院网站接受国际信用卡。网址在罚单上。30天内缴纳以免逾期费。
Được ạ, trang web của tòa án có chấp nhận thẻ tín dụng quốc tế. Địa chỉ trang web có trên vé phạt. Vui lòng thanh toán trong vòng 30 ngày để tránh phí phạt quá hạn ạ.
zū chē gōng sī huì bèi tōng zhī zhè zhāng fá dān ma ?
租车公司会被通知这张罚单吗?
Công ty cho thuê xe có được thông báo về vé phạt này không ạ?
💡 中国的交通罚单跟人走不跟车走,但未缴罚款可能通过车牌追溯到租车公司,他们会向你收取管理费。
fá dān kāi zài nǐ míng xià , bù shì zū chē gōng sī de 。 dàn rú guǒ nǐ bù jiāo , fǎ tíng kě néng huì lián xì chē liàng dēng jì rén — yě jiù shì zū chē gōng sī 。
罚单开在你名下,不是租车公司的。但如果你不交,法院可能会联系车辆登记人——也就是租车公司。
Vé phạt ghi tên bạn, không phải của công ty cho thuê xe. Nhưng nếu bạn không nộp, tòa án có thể sẽ liên hệ với người đăng ký xe — tức là công ty cho thuê xe ạ.
míng bái le 。 wǒ mǎ shàng chǔ lǐ 。 xiè xie nín jiě shì zhè me xiáng xì 。
明白了。我马上处理。谢谢您解释这么详细。
Tôi đã hiểu rồi. Tôi sẽ xử lý ngay ạ. Cảm ơn anh/chị đã giải thích chi tiết như vậy ạ.
bù kè qì 。 màn diǎn kāi , xiǎng shòu lǚ xíng 。 zài zhè lǐ qiān míng — zhè bú shì rèn zuì , zhǐ shì què rèn shōu dào le fá dān 。
不客气。慢点开,享受旅行。在这里签名——这不是认罪,只是确认收到了罚单。
Không có gì ạ. Anh/chị lái xe chậm lại một chút và tận hưởng chuyến đi. Vui lòng ký vào đây — đây không phải là nhận tội, chỉ là xác nhận đã nhận được vé phạt ạ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jià zhào hé chē liàng dēng jì
驾照和车辆登记
Bằng lái xe và giấy đăng ký xe
lán xià nǐ
拦下你
Chặn bạn lại
xiàn sù
限速
Giới hạn tốc độ
hǎo de / qǐng
好的/请
Vâng / Xin mời
xiàn sù 30 de qū yù
限速30的区域
Khu vực giới hạn tốc độ 30 ạ
hé chá xìn xī
核查信息
Kiểm tra thông tin ạ
zài yuán dì děng zhe
在原地等着
Anh/chị đợi ở đây nhé
biāo shì de
标示的
Đã được đánh dấu
méi wèn tí
没问题
không vấn đề gì
jǐng gào
警告
Cảnh báo
zhù zhái qū
住宅区
Khu dân cư
kāi chē xiǎo xīn
开车小心
Lái xe cẩn thận nhé
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •被拦下时双手放在方向盘上,不要急着翻找东西。先告诉警察你要做什么再动手。在中国这非常重要。
- •中国的交通罚单跟人走不跟车走,但未缴罚款可能通过车牌追溯到租车公司,他们会向你收取管理费。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "被交警拦下"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "被交警拦下"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "被交警拦下" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "被交警拦下" ở Trung Quốc không?
Tình huống Transport liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này