Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "地铁导航"?

地铁导航

第一次乘坐地铁时,买票、看线路图和找到正确方向 Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 地铁工作人员.

Transport · 交通20 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying a Subway Ticket · 买票乘地铁

basic
You

nǐ hǎo , wǒ yào qù shídài guǎngchǎng 。 zuò nǎ tiáo xiàn ?

你好,我要去时代广场。坐哪条线?

Xin chào, tôi muốn đi Quảng trường Thời đại. Đi tuyến nào ạ?

zuò 1 hào xiàn wǎng shì zhōngxīn fāngxiàng. shídài guǎngchǎng cóng zhèlǐ dàgài sì zhàn.

坐1号线往市中心方向。时代广场从这里大概四站。

Đi tuyến số 1 hướng trung tâm thành phố. Quảng trường Thời đại cách đây khoảng 4 bến.

You

zěnme mǎi piào? wǒ méiyǒu dìtiě kǎ.

怎么买票?我没有地铁卡。

Làm sao để mua vé ạ? Tôi không có thẻ tàu điện ngầm.

💡 纽约已推出OMNY感应支付,可直接用手机或信用卡刷闸机。

kěyǐ zài nà biān de jīqì mǎi MetroCard, huòzhě zhíjiē yòng gǎn yìng xìnyòngkǎ zài zhá jī shàng shuā.

可以在那边的机器买MetroCard,或者直接用感应信用卡在闸机上刷。

Bạn có thể mua MetroCard ở máy bên kia, hoặc quẹt thẻ tín dụng có chức năng thanh toán không tiếp xúc trực tiếp tại cổng soát vé ạ.

You

wǒ yòng xìnyòngkǎ hǎo le. dān chéng duōshǎo qián?

我用信用卡好了。单程多少钱?

Tôi dùng thẻ tín dụng vậy. Một lượt bao nhiêu tiền ạ?

měi cì 2.90 yuán. liǎng xiǎoshí nèi dìtiě xiàn zhī jiān miǎnfèi huànchéng.

每次2.90元。两小时内地铁线之间免费换乘。

Mỗi lần 2.90 tệ. Trong vòng hai tiếng được miễn phí chuyển tuyến giữa các tuyến tàu điện ngầm.

You

wǒ qù nǎge zhǎntái? shàng chéng fāngxiàng háishì xià chéng fāngxiàng?

我去哪个站台?上城方向还是下城方向?

Tôi ra bến nào ạ? Hướng thượng thành hay hướng hạ thành?

xià chéng fāngxiàng. guò zhá jī hòu gēnzhe 'Downtown & Brooklyn' de zhǐshì pái zǒu. zhǎntái zài zuǒbiān lóutī xià.

下城方向。过闸机后跟着'Downtown & Brooklyn'的指示牌走。站台在左边楼梯下。

Hướng hạ thành ạ. Qua cổng soát vé rồi đi theo biển chỉ dẫn 'Downtown & Brooklyn'. Bến tàu ở dưới cầu thang bên trái.

You

wǒ zěnme zhīdào shénme shíhòu gāi xià chē?

我怎么知道什么时候该下车?

Làm sao tôi biết khi nào thì nên xuống xe ạ?

chē nèi yǒu guǎngbō hé diànzǐ xiǎnshì pín. huì xiǎnshì 'Times Square - 42nd Street'. bù huì cuòguò de.

车内有广播和电子显示屏。会显示'Times Square - 42nd Street'。不会错过的。

Trong xe có phát thanh và màn hình điện tử. Sẽ hiển thị 'Times Square - 42nd Street'. Bạn sẽ không bỏ lỡ đâu ạ.

Reading the Subway Map · 看线路图规划路线

intermediate
You

bù hǎoyìsi, wǒ kàn le dìtú dàn gǎo bù qīng qù bù lǔ kè lín dàqiáo zuì kuài zěnme zǒu.

不好意思,我看了地图但搞不清去布鲁克林大桥最快怎么走。

Xin lỗi, tôi xem bản đồ rồi nhưng không rõ đi đến Cầu Brooklyn nhanh nhất bằng cách nào ạ.

wǒ kànkan wǒmen zài nǎ…… hǎo de, cóng zhèlǐ zuò 4 hào huò 5 hào xiàn wǎng shì zhōngxīn fāngxiàng. zhídá——bùyòng huànchéng.

我看看我们在哪……好的,从这里坐4号或5号线往市中心方向。直达——不用换乘。

Để tôi xem chúng ta đang ở đâu... Được rồi, từ đây đi tuyến số 4 hoặc số 5 hướng trung tâm thành phố. Đi thẳng - không cần đổi tàu ạ.

You

dìtú shàng bùtóng de yánsè dàibiǎo shénme? wǒ kàn dào lán sè, hóng sè hé lǜ sè de xiàn.

地图上不同的颜色代表什么?我看到蓝色、红色和绿色的线。

Các màu khác nhau trên bản đồ có ý nghĩa gì ạ? Tôi thấy có các tuyến màu xanh lam, đỏ và xanh lá.

měi zhǒng yánsè dàibiǎo bùtóng de lùxiàn. tóng sè lùxiàn de lièchē tōngcháng gòngyòng guǐdào. shùzì huò zìmǔ shì jùtǐ nǎ tà chē.

每种颜色代表不同的路线。同色线路的列车通常共用轨道。数字或字母是具体哪趟车。

Mỗi màu đại diện cho một tuyến khác nhau. Các tàu cùng màu thường chạy chung trên một đường ray. Số hoặc chữ cái là chỉ chuyến tàu cụ thể.

You

yǒuxiē zhàn shì kōngxīn yuán, yǒuxiē shì shílìng yuán. yǒu shénme qūbié?

有些站是空心圆,有些是实心圆。有什么区别?

Một số ga là hình tròn rỗng, một số là hình tròn đặc. Có gì khác nhau ạ?

shílìng yuán shì běnchéng zhàn——měi tà chē dōu tíng. kōngxīn yuán biǎoshì zhǐyǒu kuàichē tíng.

实心圆是本地站——每趟车都停。空心圆表示只有快车停。

Hình tròn đặc là ga địa phương - mọi chuyến tàu đều dừng. Hình tròn rỗng nghĩa là chỉ có tàu nhanh dừng ạ.

You

nà wǒ qù bù lǔ kè lín dàqiáo yīnggāi zuò pǔtōng chē háishì kuàichē?

那我去布鲁克林大桥应该坐普通车还是快车?

Vậy tôi đi cầu Brooklyn thì nên đi tàu thường hay tàu nhanh ạ?

💡 纽约地铁的express和local区别很大。Express跳过很多站,快但可能坐过站。

dōu xíng, dàn kuàichē dào dé gèng kuài. quèbǎo nǐ zài shì zhōngxīn fāngxiàng de zhàntái, bié zuò fǎnle.

都行,但快车到得更快。确保你在市中心方向的站台,别坐反了。

Đi tàu nào cũng được, nhưng tàu nhanh sẽ đến nhanh hơn. Hãy đảm bảo bạn đang ở đúng sân ga hướng trung tâm thành phố, đừng đi nhầm chiều ạ.

You

xièxiè! zài wèn yīwèn——dìtiě 24 xiǎoshí yùnxíng ma?

谢谢!再问一下——地铁24小时运行吗?

Cảm ơn! Cho hỏi thêm một chút - tàu điện ngầm có chạy 24 giờ không ạ?

zài niǔyuē, shì de! dàn shēnyè xiē xiànlù bāncì shǎo yīxiē——dàgài 15 dào 20 fēnzhōng yī bān.

在纽约,是的!但深夜有些线路班次少一些——大概15到20分钟一班。

Ở New York thì có ạ! Nhưng vào đêm khuya thì một số tuyến sẽ có ít chuyến hơn - khoảng 15 đến 20 phút một chuyến.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wǎng shì zhōng xīn fāng xiàng

往市中心方向

Đi về hướng trung tâm thành phố

sì zhàn

四站

Bốn trạm

dì tiě kǎ

地铁卡

Thẻ tàu điện ngầm

zhá jī

闸机

Cổng soát vé

wú jiē chù de

无接触的

Không tiếp xúc

měi cì

每次

Mỗi lần

miǎn fèi huàn chéng

免费换乘

Chuyển tuyến miễn phí

gēn zhe zhǐ shì pái

跟着指示牌

Đi theo biển chỉ dẫn

lóu tī xià

楼梯下

Xuống cầu thang

diàn zǐ xiǎn shì píng

电子显示屏

Màn hình điện tử

bú huì cuò guò

不会错过

Sẽ không bỏ lỡ

zhídá

直达

Đi thẳng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 纽约已推出OMNY感应支付,可直接用手机或信用卡刷闸机。
  • 纽约地铁的express和local区别很大。Express跳过很多站,快但可能坐过站。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "地铁导航"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我要去时代广场。坐哪条线?" (nǐ hǎo , wǒ yào qù shídài guǎngchǎng 。 zuò nǎ tiáo xiàn ?) — "Xin chào, tôi muốn đi Quảng trường Thời đại. Đi tuyến nào ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "地铁导航"?
Bạn có thể sẽ nghe: "坐1号线往市中心方向。时代广场从这里大概四站。" (zuò 1 hào xiàn wǎng shì zhōngxīn fāngxiàng. shídài guǎngchǎng cóng zhèlǐ dàgài sì zhàn.) — "Đi tuyến số 1 hướng trung tâm thành phố. Quảng trường Thời đại cách đây khoảng 4 bến.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "地铁导航" này?
Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 买票乘地铁, 看线路图规划路线.
Có lưu ý văn hoá nào khi "地铁导航" ở Trung Quốc không?
纽约已推出OMNY感应支付,可直接用手机或信用卡刷闸机。 纽约地铁的express和local区别很大。Express跳过很多站,快但可能坐过站。

Tình huống Transport liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học